SnowSwap SNOW Giá

Giá SnowSwap SNOW của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNOW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
binance

Binance

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
okx

OKX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bybit

Bybit

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
digifinex

DigiFinex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitrue

Bitrue

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bingx

BingX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitget

Bitget

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
deepcoin

Deepcoin

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitmart

BitMart

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
cointiger

CoinTiger

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
whitebit

WhiteBIT

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
lbank

LBank

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
btse

BTSE

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
gate-io

Gate.io

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
htx

HTX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
xt

XT.COM

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
upbit

Upbit

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
kucoin

KuCoin

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
mexc

MEXC

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
indoex

IndoEx

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
phemex

Phemex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitforex

BitForex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
latoken

LATOKEN

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bibox

Bibox

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bithumb

Bithumb

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
poloniex

Poloniex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
kraken

Kraken

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
p2b

P2B

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
dydx

dYdX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
citex

CITEX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitmex

BitMEX

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
stormgain

StormGain

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
coinsbit

Coinsbit

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
tidex

Tidex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
bitfinex

Bitfinex

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1125
$0.1125
HK$0.8745
0.1026

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNOW sang USD là 1 SNOW tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1125 SnowSwap SNOW. Vốn hóa thị trường là $55,742. Trong tuần qua, SnowSwap SNOW đã giảm -0.83%, đạt mức cao nhất là $0.1288 và mức thấp là $0.1084. Trong tháng qua, SnowSwap SNOW đã giảm -9.50%, đạt mức cao nhất là $0.1413 và mức thấp là $0.1005. Trong năm qua, SnowSwap SNOW đã giảm -66.53%, với mức cao nhất là $0.5418 và thấp nhất là $0.1005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, SNOW đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.