Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
binance

Binance

$0.285
$0.285
HK$2.2279
0.2404
okx

OKX

$0.287
$0.287
HK$2.2436
0.2421
bybit

Bybit

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
digifinex

DigiFinex

$0.284
$0.284
HK$2.2201
0.2395
bitrue

Bitrue

$0.285
$0.285
HK$2.2279
0.2404
bingx

BingX

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
bitget

Bitget

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
deepcoin

Deepcoin

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
bitmart

BitMart

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
cointiger

CoinTiger

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
whitebit

WhiteBIT

$0.292
$0.292
HK$2.2826
0.2463
lbank

LBank

$0.292
$0.292
HK$2.2826
0.2463
btse

BTSE

$0.292
$0.292
HK$2.2826
0.2463
gate-io

Gate.io

$0.29
$0.29
HK$2.2670
0.24460514
htx

HTX

$0.291
$0.291
HK$2.2748
0.2454
xt

XT.COM

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
upbit

Upbit

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
kucoin

KuCoin

$0.289
$0.289
HK$2.2592
0.2438
mexc

MEXC

$0.284
$0.284
HK$2.2201
0.2395
indoex

IndoEx

$0.284
$0.284
HK$2.2201
0.2395
phemex

Phemex

$0.291
$0.291
HK$2.2748
0.2454
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
bitforex

BitForex

$0.288
$0.288
HK$2.2514
0.2429
latoken

LATOKEN

$0.287
$0.287
HK$2.2436
0.2421
bibox

Bibox

$0.286
$0.286
HK$2.2357
0.2412
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.291
$0.291
HK$2.2748
0.2454
bithumb

Bithumb

$0.284
$0.284
HK$2.2201
0.2395
poloniex

Poloniex

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
kraken

Kraken

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
p2b

P2B

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
dydx

dYdX

$0.285
$0.285
HK$2.2279
0.2404
citex

CITEX

$0.288
$0.288
HK$2.2514
0.2429
bitmex

BitMEX

$0.283
$0.283
HK$2.2123
0.2387
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.287
$0.287
HK$2.2436
0.2421
stormgain

StormGain

$0.288
$0.288
HK$2.2514
0.2429
coinsbit

Coinsbit

$0.292
$0.292
HK$2.2826
0.2463
tidex

Tidex

$0.292
$0.292
HK$2.2826
0.2463
bitfinex

Bitfinex

$0.285
$0.285
HK$2.2279
0.2404
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.289
$0.289
HK$2.2592
0.2438

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.283 Metal. Vốn hóa thị trường là $23.621m. Trong tuần qua, Metal đã giảm 1.27%, đạt mức cao nhất là $0.2858 và mức thấp là $0.2650. Trong tháng qua, Metal đã giảm -30.61%, đạt mức cao nhất là $0.4078 và mức thấp là $0.2650. Trong năm qua, Metal đã giảm -70.47%, với mức cao nhất là $0.9959 và thấp nhất là $0.2650. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.