Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
binance

Binance

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
okx

OKX

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
bybit

Bybit

$0.279
$0.279
HK$2.1808
0.2352
digifinex

DigiFinex

$0.281
$0.281
HK$2.1965
0.2368
bitrue

Bitrue

$0.276
$0.276
HK$2.1574
0.2326
bingx

BingX

$0.275
$0.275
HK$2.1496
0.2318
bitget

Bitget

$0.275
$0.275
HK$2.1496
0.2318
deepcoin

Deepcoin

$0.2820
$0.2820
HK$2.2043
0.2377
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.276
$0.276
HK$2.1574
0.2326
bitmart

BitMart

$0.2820
$0.2820
HK$2.2043
0.2377
cointiger

CoinTiger

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
whitebit

WhiteBIT

$0.275
$0.275
HK$2.1496
0.2318
lbank

LBank

$0.276
$0.276
HK$2.1574
0.2326
btse

BTSE

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
gate-io

Gate.io

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
htx

HTX

$0.279
$0.279
HK$2.1808
0.2352
xt

XT.COM

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309
upbit

Upbit

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
kucoin

KuCoin

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309
mexc

MEXC

$0.2820
$0.2820
HK$2.2043
0.2377
indoex

IndoEx

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
phemex

Phemex

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309
bitforex

BitForex

$0.281
$0.281
HK$2.1965
0.2368
latoken

LATOKEN

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
bibox

Bibox

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
bithumb

Bithumb

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309
poloniex

Poloniex

$0.281
$0.281
HK$2.1965
0.2368
kraken

Kraken

$0.276
$0.276
HK$2.1574
0.2326
p2b

P2B

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
dydx

dYdX

$0.281
$0.281
HK$2.1965
0.2368
citex

CITEX

$0.276
$0.276
HK$2.1574
0.2326
bitmex

BitMEX

$0.2820
$0.2820
HK$2.2043
0.2377
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.277
$0.277
HK$2.1652
0.2335
stormgain

StormGain

$0.275
$0.275
HK$2.1496
0.2318
coinsbit

Coinsbit

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309
tidex

Tidex

$0.273
$0.273
HK$2.1339
0.2301
bitfinex

Bitfinex

$0.278
$0.278
HK$2.1730
0.2343
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.274
$0.274
HK$2.1418
0.2309

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.273 Metal. Vốn hóa thị trường là $24.159m. Trong tuần qua, Metal đã giảm -2.31%, đạt mức cao nhất là $0.2858 và mức thấp là $0.2710. Trong tháng qua, Metal đã giảm -33.06%, đạt mức cao nhất là $0.4078 và mức thấp là $0.2710. Trong năm qua, Metal đã giảm -71.51%, với mức cao nhất là $0.9959 và thấp nhất là $0.2710. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.