Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
binance

Binance

$0.3440
$0.3440
HK$2.6930
0.2923
okx

OKX

$0.342
$0.342
HK$2.6774
0.2906
bybit

Bybit

$0.337
$0.337
HK$2.6382
0.2864
digifinex

DigiFinex

$0.3450
$0.3450
HK$2.7009
0.2932
bitrue

Bitrue

$0.3450
$0.3450
HK$2.7009
0.2932
bingx

BingX

$0.341
$0.341
HK$2.6695
0.2898
bitget

Bitget

$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
deepcoin

Deepcoin

$0.341
$0.341
HK$2.6695
0.2898
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.34
$0.34
HK$2.6617
0.2889
bitmart

BitMart

$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
cointiger

CoinTiger

$0.337
$0.337
HK$2.6382
0.2864
whitebit

WhiteBIT

$0.3450
$0.3450
HK$2.7009
0.2932
lbank

LBank

$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
btse

BTSE

$0.342
$0.342
HK$2.6774
0.2906
gate-io

Gate.io

$0.3460
$0.3460
HK$2.7087
0.2940
htx

HTX

$0.34
$0.34
HK$2.6617
0.2889
xt

XT.COM

$0.34
$0.34
HK$2.6617
0.2889
upbit

Upbit

$0.3460
$0.3460
HK$2.7087
0.2940
kucoin

KuCoin

$0.343
$0.343
HK$2.6852
0.2915
mexc

MEXC

$0.3440
$0.3440
HK$2.6930
0.2923
indoex

IndoEx

$0.341
$0.341
HK$2.6695
0.2898
phemex

Phemex

$0.3450
$0.3450
HK$2.7009
0.2932
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.3460
$0.3460
HK$2.7087
0.2940
bitforex

BitForex

$0.337
$0.337
HK$2.6382
0.2864
latoken

LATOKEN

$0.341
$0.341
HK$2.6695
0.2898
bibox

Bibox

$0.338
$0.338
HK$2.6461
0.2872
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.343
$0.343
HK$2.6852
0.2915
bithumb

Bithumb

$0.338
$0.338
HK$2.6461
0.2872
poloniex

Poloniex

$0.3440
$0.3440
HK$2.6930
0.2923
kraken

Kraken

$0.342
$0.342
HK$2.6774
0.2906
p2b

P2B

$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
dydx

dYdX

$0.339
$0.339
HK$2.6539
0.2881
citex

CITEX

$0.338
$0.338
HK$2.6461
0.2872
bitmex

BitMEX

$0.3440
$0.3440
HK$2.6930
0.2923
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.34
$0.34
HK$2.6617
0.2889
stormgain

StormGain

$0.3460
$0.3460
HK$2.7087
0.2940
coinsbit

Coinsbit

$0.337
$0.337
HK$2.6382
0.2864
tidex

Tidex

$0.3440
$0.3440
HK$2.6930
0.2923
bitfinex

Bitfinex

$0.3450
$0.3450
HK$2.7009
0.2932
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.341
$0.341
HK$2.6695
0.2898

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.337 Metal. Vốn hóa thị trường là $29.808m. Trong tuần qua, Metal đã tăng 12.96%, với mức cao nhất là $0.3289 và mức thấp nhất là $0.2983. Trong tháng qua, Metal đã tăng 16.15%, với mức giá cao nhất là $0.3289 và thấp nhất là $0.2816. Trong năm qua, Metal đã tăng thêm -63.01%, với mức cao nhất là $0.9111 và mức thấp nhất là $0.2597. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.