Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.332
$0.332
HK$2.6039
€0.2978
binance

Binance

$0.332
$0.332
HK$2.6039
€0.2978
okx

OKX

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
bybit

Bybit

$0.325
$0.325
HK$2.5490
€0.2915
digifinex

DigiFinex

$0.325
$0.325
HK$2.5490
€0.2915
bitrue

Bitrue

$0.324
$0.324
HK$2.5411
€0.2906
bingx

BingX

$0.329
$0.329
HK$2.5803
€0.2951
bitget

Bitget

$0.331
$0.331
HK$2.5960
€0.2969
deepcoin

Deepcoin

$0.325
$0.325
HK$2.5490
€0.2915
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.331
$0.331
HK$2.5960
€0.2969
bitmart

BitMart

$0.329
$0.329
HK$2.5803
€0.2951
cointiger

CoinTiger

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
whitebit

WhiteBIT

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
lbank

LBank

$0.324
$0.324
HK$2.5411
€0.2906
btse

BTSE

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
gate-io

Gate.io

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
htx

HTX

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
xt

XT.COM

$0.324
$0.324
HK$2.5411
€0.2906
upbit

Upbit

$0.329
$0.329
HK$2.5803
€0.2951
kucoin

KuCoin

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
mexc

MEXC

$0.329
$0.329
HK$2.5803
€0.2951
indoex

IndoEx

$0.332
$0.332
HK$2.6039
€0.2978
phemex

Phemex

$0.325
$0.325
HK$2.5490
€0.2915
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.33
$0.33
HK$2.5882
€0.2960
bitforex

BitForex

$0.333
$0.333
HK$2.6117
€0.2987
latoken

LATOKEN

$0.33
$0.33
HK$2.5882
€0.2960
bibox

Bibox

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
bithumb

Bithumb

$0.332
$0.332
HK$2.6039
€0.2978
poloniex

Poloniex

$0.333
$0.333
HK$2.6117
€0.2987
kraken

Kraken

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
p2b

P2B

$0.329
$0.329
HK$2.5803
€0.2951
dydx

dYdX

$0.326
$0.326
HK$2.5568
€0.2924
citex

CITEX

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
bitmex

BitMEX

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.331
$0.331
HK$2.5960
€0.2969
stormgain

StormGain

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
coinsbit

Coinsbit

$0.327
$0.327
HK$2.5647
€0.2933
tidex

Tidex

$0.333
$0.333
HK$2.6117
€0.2987
bitfinex

Bitfinex

$0.328
$0.328
HK$2.5725
€0.2942
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.324
$0.324
HK$2.5411
€0.2906

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.324 Metal. Vốn hóa thị trường là $21.919m. Trong tuần qua, Metal đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Metal đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Metal đã tăng thêm -35.48%, với mức cao nhất là $0.5117 và mức thấp nhất là $0.1827. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 152 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.