Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.325
$0.325
HK$2.5488
0.2856
binance

Binance

$0.324
$0.324
HK$2.5410
0.2847
okx

OKX

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
bybit

Bybit

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
digifinex

DigiFinex

$0.332
$0.332
HK$2.6037
0.2918
bitrue

Bitrue

$0.328
$0.328
HK$2.5724
0.2883
bingx

BingX

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
bitget

Bitget

$0.325
$0.325
HK$2.5488
0.2856
deepcoin

Deepcoin

$0.326
$0.326
HK$2.5567
0.2865
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.328
$0.328
HK$2.5724
0.2883
bitmart

BitMart

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
cointiger

CoinTiger

$0.333
$0.333
HK$2.6116
0.2927
whitebit

WhiteBIT

$0.324
$0.324
HK$2.5410
0.2847
lbank

LBank

$0.331
$0.331
HK$2.5959
0.2909
btse

BTSE

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
gate-io

Gate.io

$0.324
$0.324
HK$2.5410
0.2847
htx

HTX

$0.333
$0.333
HK$2.6116
0.2927
xt

XT.COM

$0.325
$0.325
HK$2.5488
0.2856
upbit

Upbit

$0.332
$0.332
HK$2.6037
0.2918
kucoin

KuCoin

$0.328
$0.328
HK$2.5724
0.2883
mexc

MEXC

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
indoex

IndoEx

$0.326
$0.326
HK$2.5567
0.2865
phemex

Phemex

$0.331
$0.331
HK$2.5959
0.2909
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.326
$0.326
HK$2.5567
0.2865
bitforex

BitForex

$0.333
$0.333
HK$2.6116
0.2927
latoken

LATOKEN

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
bibox

Bibox

$0.33
$0.33
HK$2.5880
0.2900
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891
bithumb

Bithumb

$0.324
$0.324
HK$2.5410
0.2847
poloniex

Poloniex

$0.33
$0.33
HK$2.5880
0.2900
kraken

Kraken

$0.325
$0.325
HK$2.5488
0.2856
p2b

P2B

$0.333
$0.333
HK$2.6116
0.2927
dydx

dYdX

$0.333
$0.333
HK$2.6116
0.2927
citex

CITEX

$0.331
$0.331
HK$2.5959
0.2909
bitmex

BitMEX

$0.33
$0.33
HK$2.5880
0.2900
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.327
$0.327
HK$2.5645
0.2874
stormgain

StormGain

$0.327
$0.327
HK$2.5645
0.2874
coinsbit

Coinsbit

$0.326
$0.326
HK$2.5567
0.2865
tidex

Tidex

$0.332
$0.332
HK$2.6037
0.2918
bitfinex

Bitfinex

$0.326
$0.326
HK$2.5567
0.2865
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.329
$0.329
HK$2.5802
0.2891

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00012 và mỗi USD có giá trị là 0.324 Metal. Vốn hóa thị trường là $21.919m. Trong tuần qua, Metal đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Metal đã tăng 37.26%, với mức giá cao nhất là $0.2360 và thấp nhất là $0.2360. Trong năm qua, Metal đã tăng thêm -51.40%, với mức cao nhất là $0.6752 và mức thấp nhất là $0.1827. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 152 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.