Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.327
$0.327
HK$2.5654
0.2828
binance

Binance

$0.325
$0.325
HK$2.5497
0.2811
okx

OKX

$0.325
$0.325
HK$2.5497
0.2811
bybit

Bybit

$0.332
$0.332
HK$2.6046
0.2872
digifinex

DigiFinex

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
bitrue

Bitrue

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863
bingx

BingX

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
bitget

Bitget

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
deepcoin

Deepcoin

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.329
$0.329
HK$2.5811
0.2846
bitmart

BitMart

$0.328
$0.328
HK$2.5732
0.2837
cointiger

CoinTiger

$0.33
$0.33
HK$2.5889
0.2854
whitebit

WhiteBIT

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
lbank

LBank

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
btse

BTSE

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
gate-io

Gate.io

$0.333
$0.333
HK$2.6124
0.2880
htx

HTX

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
xt

XT.COM

$0.332
$0.332
HK$2.6046
0.2872
upbit

Upbit

$0.332
$0.332
HK$2.6046
0.2872
kucoin

KuCoin

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
mexc

MEXC

$0.327
$0.327
HK$2.5654
0.2828
indoex

IndoEx

$0.329
$0.329
HK$2.5811
0.2846
phemex

Phemex

$0.333
$0.333
HK$2.6124
0.2880
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
bitforex

BitForex

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
latoken

LATOKEN

$0.33
$0.33
HK$2.5889
0.2854
bibox

Bibox

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
bithumb

Bithumb

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863
poloniex

Poloniex

$0.326
$0.326
HK$2.5575
0.2820
kraken

Kraken

$0.327
$0.327
HK$2.5654
0.2828
p2b

P2B

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
dydx

dYdX

$0.332
$0.332
HK$2.6046
0.2872
citex

CITEX

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
bitmex

BitMEX

$0.333
$0.333
HK$2.6124
0.2880
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.325
$0.325
HK$2.5497
0.2811
stormgain

StormGain

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863
coinsbit

Coinsbit

$0.324
$0.324
HK$2.5418
0.2802
tidex

Tidex

$0.33
$0.33
HK$2.5889
0.2854
bitfinex

Bitfinex

$0.327
$0.327
HK$2.5654
0.2828
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.331
$0.331
HK$2.5968
0.2863

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00017 và mỗi USD có giá trị là 0.324 Metal. Vốn hóa thị trường là $19.401m. Trong tuần qua, Metal đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Metal đã giảm 40.84%, đạt mức cao nhất là $0.2300 và mức thấp là $0.2107. Trong năm qua, Metal đã giảm -58.13%, với mức cao nhất là $0.7910 và thấp nhất là $0.2107. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 151 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.