Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
binance

Binance

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
okx

OKX

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
bybit

Bybit

$0.3500
$0.3500
HK$2.7359
0.2950
digifinex

DigiFinex

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
bitrue

Bitrue

$0.3000
$0.3000
HK$2.3450
0.2529
bingx

BingX

$0.3600
$0.3600
HK$2.8140
0.3034
bitget

Bitget

$0.32
$0.32
HK$2.5014
0.2697
deepcoin

Deepcoin

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
bitmart

BitMart

$0.3600
$0.3600
HK$2.8140
0.3034
cointiger

CoinTiger

$0.2900
$0.2900
HK$2.2668
0.2444
whitebit

WhiteBIT

$0.27
$0.27
HK$2.1105
0.2276
lbank

LBank

$0.3100
$0.3100
HK$2.4232
0.2613
btse

BTSE

$0.27
$0.27
HK$2.1105
0.2276
gate-io

Gate.io

$0.3000
$0.3000
HK$2.3450
0.2529
htx

HTX

$0.3600
$0.3600
HK$2.8140
0.3034
xt

XT.COM

$0.3000
$0.3000
HK$2.3450
0.2529
upbit

Upbit

$0.3500
$0.3500
HK$2.7359
0.2950
kucoin

KuCoin

$0.3500
$0.3500
HK$2.7359
0.2950
mexc

MEXC

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
indoex

IndoEx

$0.2900
$0.2900
HK$2.2668
0.2444
phemex

Phemex

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.32
$0.32
HK$2.5014
0.2697
bitforex

BitForex

$0.3600
$0.3600
HK$2.8140
0.3034
latoken

LATOKEN

$0.32
$0.32
HK$2.5014
0.2697
bibox

Bibox

$0.27
$0.27
HK$2.1105
0.2276
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.3000
$0.3000
HK$2.3450
0.2529
bithumb

Bithumb

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
poloniex

Poloniex

$0.27
$0.27
HK$2.1105
0.2276
kraken

Kraken

$0.32
$0.32
HK$2.5014
0.2697
p2b

P2B

$0.3100
$0.3100
HK$2.4232
0.2613
dydx

dYdX

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
citex

CITEX

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
bitmex

BitMEX

$0.2900
$0.2900
HK$2.2668
0.2444
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.3000
$0.3000
HK$2.3450
0.2529
stormgain

StormGain

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360
coinsbit

Coinsbit

$0.3600
$0.3600
HK$2.8140
0.3034
tidex

Tidex

$0.34
$0.34
HK$2.6577
0.2866
bitfinex

Bitfinex

$0.27
$0.27
HK$2.1105
0.2276
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.28
$0.28
HK$2.1887
0.2360

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00014 và mỗi USD có giá trị là 0.27 Metal. Vốn hóa thị trường là $24.159m. Trong tuần qua, Metal đã giảm -3.38%, đạt mức cao nhất là $0.2858 và mức thấp là $0.2710. Trong tháng qua, Metal đã giảm -33.79%, đạt mức cao nhất là $0.4078 và mức thấp là $0.2710. Trong năm qua, Metal đã giảm -71.83%, với mức cao nhất là $0.9959 và thấp nhất là $0.2710. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.