Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.684
$0.684
HK$5.3173
0.6240
binance

Binance

$0.687
$0.687
HK$5.3406
0.6268
okx

OKX

$0.687
$0.687
HK$5.3406
0.6268
bybit

Bybit

$0.686
$0.686
HK$5.3328
0.6259
digifinex

DigiFinex

$0.682
$0.682
HK$5.3017
0.6222
bitrue

Bitrue

$0.686
$0.686
HK$5.3328
0.6259
bingx

BingX

$0.686
$0.686
HK$5.3328
0.6259
bitget

Bitget

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
deepcoin

Deepcoin

$0.684
$0.684
HK$5.3173
0.6240
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.687
$0.687
HK$5.3406
0.6268
bitmart

BitMart

$0.68
$0.68
HK$5.2862
0.6204
cointiger

CoinTiger

$0.685
$0.685
HK$5.3251
0.6250
whitebit

WhiteBIT

$0.684
$0.684
HK$5.3173
0.6240
lbank

LBank

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
btse

BTSE

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
gate-io

Gate.io

$0.685
$0.685
HK$5.3251
0.6250
htx

HTX

$0.684
$0.684
HK$5.3173
0.6240
xt

XT.COM

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
upbit

Upbit

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
kucoin

KuCoin

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
mexc

MEXC

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
indoex

IndoEx

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
phemex

Phemex

$0.68
$0.68
HK$5.2862
0.6204
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
bitforex

BitForex

$0.679
$0.679
HK$5.2784
0.6195
latoken

LATOKEN

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
bibox

Bibox

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.687
$0.687
HK$5.3406
0.6268
bithumb

Bithumb

$0.681
$0.681
HK$5.2940
0.6213
poloniex

Poloniex

$0.68
$0.68
HK$5.2862
0.6204
kraken

Kraken

$0.685
$0.685
HK$5.3251
0.6250
p2b

P2B

$0.687
$0.687
HK$5.3406
0.6268
dydx

dYdX

$0.686
$0.686
HK$5.3328
0.6259
citex

CITEX

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
bitmex

BitMEX

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.686
$0.686
HK$5.3328
0.6259
stormgain

StormGain

$0.68
$0.68
HK$5.2862
0.6204
coinsbit

Coinsbit

$0.679
$0.679
HK$5.2784
0.6195
tidex

Tidex

$0.683
$0.683
HK$5.3095
0.6231
bitfinex

Bitfinex

$0.684
$0.684
HK$5.3173
0.6240
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6880
$0.6880
HK$5.3484
0.6277

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00037 và mỗi USD có giá trị là 0.679 Metal. Vốn hóa thị trường là $59.825m. Trong tuần qua, Metal đã giảm -6.26%, đạt mức cao nhất là $0.7243 và mức thấp là $0.7011. Trong tháng qua, Metal đã giảm -17.80%, đạt mức cao nhất là $0.8260 và mức thấp là $0.7011. Trong năm qua, Metal đã giảm -59.82%, với mức cao nhất là $1.9795 và thấp nhất là $0.7011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 135 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.