XOX Labs Giá

Giá XOX Labs của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XOX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
binance

Binance

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
okx

OKX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bybit

Bybit

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
digifinex

DigiFinex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitrue

Bitrue

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bingx

BingX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitget

Bitget

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
deepcoin

Deepcoin

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitmart

BitMart

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
cointiger

CoinTiger

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
whitebit

WhiteBIT

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
lbank

LBank

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
btse

BTSE

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
gate-io

Gate.io

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
htx

HTX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
xt

XT.COM

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
upbit

Upbit

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
kucoin

KuCoin

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
mexc

MEXC

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
indoex

IndoEx

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
phemex

Phemex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitforex

BitForex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
latoken

LATOKEN

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bibox

Bibox

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bithumb

Bithumb

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
poloniex

Poloniex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
kraken

Kraken

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
p2b

P2B

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
dydx

dYdX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
citex

CITEX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitmex

BitMEX

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
stormgain

StormGain

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
coinsbit

Coinsbit

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
tidex

Tidex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
bitfinex

Bitfinex

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008577
$0.00008577
HK$0.0007
0.00007826

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XOX sang USD là 1 XOX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008577 XOX Labs. Vốn hóa thị trường là $15,438. Trong tuần qua, XOX Labs đã giảm -3.48%, đạt mức cao nhất là $0.00008886 và mức thấp là $0.00008577. Trong tháng qua, XOX Labs đã giảm -61.01%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00008577. Trong năm qua, XOX Labs đã giảm -99.82%, với mức cao nhất là $0.0470 và thấp nhất là $0.00008577. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined XOX đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.