Hot Cross Giá

Giá Hot Cross của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HOTCROSS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
binance

Binance

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
okx

OKX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bybit

Bybit

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
digifinex

DigiFinex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitrue

Bitrue

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bingx

BingX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitget

Bitget

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
deepcoin

Deepcoin

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitmart

BitMart

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
cointiger

CoinTiger

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
whitebit

WhiteBIT

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
lbank

LBank

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
btse

BTSE

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
gate-io

Gate.io

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
htx

HTX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
xt

XT.COM

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
upbit

Upbit

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
kucoin

KuCoin

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
mexc

MEXC

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
indoex

IndoEx

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
phemex

Phemex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitforex

BitForex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
latoken

LATOKEN

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bibox

Bibox

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bithumb

Bithumb

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
poloniex

Poloniex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
kraken

Kraken

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
p2b

P2B

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
dydx

dYdX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
citex

CITEX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitmex

BitMEX

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
stormgain

StormGain

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
coinsbit

Coinsbit

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
tidex

Tidex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
bitfinex

Bitfinex

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004437
$0.00004437
HK$0.0003
0.00003834

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HOTCROSS sang USD là 1 HOTCROSS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004437 Hot Cross. Vốn hóa thị trường là $4,951. Trong tuần qua, Hot Cross đã giảm 3.91%, đạt mức cao nhất là $0.00004444 và mức thấp là $0.00004260. Trong tháng qua, Hot Cross đã giảm 5.04%, đạt mức cao nhất là $0.00004939 và mức thấp là $0.00004014. Trong năm qua, Hot Cross đã giảm -99.04%, với mức cao nhất là $0.0046 và thấp nhất là $0.00003454. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HOTCROSS đã được giao dịch trên 67 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.