TERA Giá

Giá TERA của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
binance

Binance

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
okx

OKX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bybit

Bybit

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
digifinex

DigiFinex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitrue

Bitrue

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bingx

BingX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitget

Bitget

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
deepcoin

Deepcoin

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitmart

BitMart

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
cointiger

CoinTiger

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
whitebit

WhiteBIT

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
lbank

LBank

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
btse

BTSE

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
gate-io

Gate.io

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
htx

HTX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
xt

XT.COM

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
upbit

Upbit

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
kucoin

KuCoin

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
mexc

MEXC

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
indoex

IndoEx

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
phemex

Phemex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitforex

BitForex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
latoken

LATOKEN

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bibox

Bibox

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bithumb

Bithumb

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
poloniex

Poloniex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
kraken

Kraken

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
p2b

P2B

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
dydx

dYdX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
citex

CITEX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitmex

BitMEX

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
stormgain

StormGain

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
coinsbit

Coinsbit

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
tidex

Tidex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
bitfinex

Bitfinex

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009992
$0.00009992
HK$0.0008
0.00008683

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TERA sang USD là 1 TERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009992 TERA. Vốn hóa thị trường là $99,915. Trong tuần qua, TERA đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, TERA đã tăng 0.00%, với mức giá cao nhất là $0.00009992 và thấp nhất là $0.00009992. Trong năm qua, TERA đã tăng thêm 399.54%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00000899. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined TERA đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.