TERA Giá

Giá TERA của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
binance

Binance

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
okx

OKX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bybit

Bybit

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
digifinex

DigiFinex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitrue

Bitrue

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bingx

BingX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitget

Bitget

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
deepcoin

Deepcoin

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitmart

BitMart

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
cointiger

CoinTiger

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
whitebit

WhiteBIT

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
lbank

LBank

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
btse

BTSE

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
gate-io

Gate.io

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
htx

HTX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
xt

XT.COM

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
upbit

Upbit

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
kucoin

KuCoin

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
mexc

MEXC

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
indoex

IndoEx

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
phemex

Phemex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitforex

BitForex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
latoken

LATOKEN

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bibox

Bibox

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bithumb

Bithumb

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
poloniex

Poloniex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
kraken

Kraken

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
p2b

P2B

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
dydx

dYdX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
citex

CITEX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitmex

BitMEX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
stormgain

StormGain

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
coinsbit

Coinsbit

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
tidex

Tidex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
bitfinex

Bitfinex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000766

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TERA sang USD là 1 TERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000900 TERA. Vốn hóa thị trường là $9,001. Trong tuần qua, TERA đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000900 và mức thấp là $0.00000900. Trong tháng qua, TERA đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000900 và mức thấp là $0.00000900. Trong năm qua, TERA đã giảm -24.99%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000900. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined TERA đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.