TERA Giá

Giá TERA của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
binance

Binance

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
okx

OKX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bybit

Bybit

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
digifinex

DigiFinex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitrue

Bitrue

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bingx

BingX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitget

Bitget

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
deepcoin

Deepcoin

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitmart

BitMart

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
cointiger

CoinTiger

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
whitebit

WhiteBIT

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
lbank

LBank

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
btse

BTSE

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
gate-io

Gate.io

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
htx

HTX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
xt

XT.COM

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
upbit

Upbit

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
kucoin

KuCoin

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
mexc

MEXC

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
indoex

IndoEx

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
phemex

Phemex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitforex

BitForex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
latoken

LATOKEN

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bibox

Bibox

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bithumb

Bithumb

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
poloniex

Poloniex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
kraken

Kraken

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
p2b

P2B

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
dydx

dYdX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
citex

CITEX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitmex

BitMEX

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
stormgain

StormGain

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
coinsbit

Coinsbit

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
tidex

Tidex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
bitfinex

Bitfinex

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002299
$0.00002299
HK$0.0002
0.00001971

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TERA sang USD là 1 TERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002299 TERA. Vốn hóa thị trường là $22,988. Trong tuần qua, TERA đã giảm -0.01%, đạt mức cao nhất là $0.00002299 và mức thấp là $0.00002299. Trong tháng qua, TERA đã giảm -4.23%, đạt mức cao nhất là $0.00002400 và mức thấp là $0.00002299. Trong năm qua, TERA đã giảm -98.14%, với mức cao nhất là $0.0014 và thấp nhất là $0.00001100. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined TERA đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.