Boba Network Giá

Giá Boba Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BOBA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5315
$0.5315
HK$4.1542
0.4482
binance

Binance

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
okx

OKX

$0.5311
$0.5311
HK$4.1511
0.4478
bybit

Bybit

$0.5315
$0.5315
HK$4.1542
0.4482
digifinex

DigiFinex

$0.5317
$0.5317
HK$4.1558
0.4483
bitrue

Bitrue

$0.5312
$0.5312
HK$4.1519
0.4479
bingx

BingX

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
bitget

Bitget

$0.5312
$0.5312
HK$4.1519
0.4479
deepcoin

Deepcoin

$0.5317
$0.5317
HK$4.1558
0.4483
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5316
$0.5316
HK$4.1550
0.4483
bitmart

BitMart

$0.5309
$0.5309
HK$4.1495
0.4477
cointiger

CoinTiger

$0.5317
$0.5317
HK$4.1558
0.4483
whitebit

WhiteBIT

$0.5309
$0.5309
HK$4.1495
0.4477
lbank

LBank

$0.5311
$0.5311
HK$4.1511
0.4478
btse

BTSE

$0.5311
$0.5311
HK$4.1511
0.4478
gate-io

Gate.io

$0.5315
$0.5315
HK$4.1542
0.4482
htx

HTX

$0.5317
$0.5317
HK$4.1558
0.4483
xt

XT.COM

$0.5309
$0.5309
HK$4.1495
0.4477
upbit

Upbit

$0.5309
$0.5309
HK$4.1495
0.4477
kucoin

KuCoin

$0.531
$0.531
HK$4.1503
0.4478
mexc

MEXC

$0.5311
$0.5311
HK$4.1511
0.4478
indoex

IndoEx

$0.5313
$0.5313
HK$4.1526
0.4480
phemex

Phemex

$0.5314
$0.5314
HK$4.1534
0.4481
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
bitforex

BitForex

$0.5315
$0.5315
HK$4.1542
0.4482
latoken

LATOKEN

$0.531
$0.531
HK$4.1503
0.4478
bibox

Bibox

$0.5314
$0.5314
HK$4.1534
0.4481
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5316
$0.5316
HK$4.1550
0.4483
bithumb

Bithumb

$0.5312
$0.5312
HK$4.1519
0.4479
poloniex

Poloniex

$0.5311
$0.5311
HK$4.1511
0.4478
kraken

Kraken

$0.5314
$0.5314
HK$4.1534
0.4481
p2b

P2B

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
dydx

dYdX

$0.5316
$0.5316
HK$4.1550
0.4483
citex

CITEX

$0.531
$0.531
HK$4.1503
0.4478
bitmex

BitMEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1542
0.4482
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
stormgain

StormGain

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
coinsbit

Coinsbit

$0.5313
$0.5313
HK$4.1526
0.4480
tidex

Tidex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1495
0.4477
bitfinex

Bitfinex

$0.5308
$0.5308
HK$4.1487
0.4476
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5313
$0.5313
HK$4.1526
0.4480

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BOBA sang USD là 1 BOBA tương đương với $0.00027 và mỗi USD có giá trị là 0.5308 Boba Network. Vốn hóa thị trường là $11.263m. Trong tuần qua, Boba Network đã giảm 1953.53%, đạt mức cao nhất là $0.0258 và mức thấp là $0.0228. Trong tháng qua, Boba Network đã giảm 1137.70%, đạt mức cao nhất là $0.0464 và mức thấp là $0.0228. Trong năm qua, Boba Network đã giảm 255.21%, với mức cao nhất là $0.1725 và thấp nhất là $0.0228. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BOBA đã được giao dịch trên 91 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.