Boba Network Giá

Giá Boba Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BOBA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5311
$0.5311
HK$4.1579
0.4515
binance

Binance

$0.5313
$0.5313
HK$4.1595
0.4516
okx

OKX

$0.5314
$0.5314
HK$4.1603
0.4517
bybit

Bybit

$0.5313
$0.5313
HK$4.1595
0.4516
digifinex

DigiFinex

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
bitrue

Bitrue

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
bingx

BingX

$0.5316
$0.5316
HK$4.1618
0.4519
bitget

Bitget

$0.5308
$0.5308
HK$4.1556
0.4512
deepcoin

Deepcoin

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
bitmart

BitMart

$0.5309
$0.5309
HK$4.1564
0.4513
cointiger

CoinTiger

$0.5313
$0.5313
HK$4.1595
0.4516
whitebit

WhiteBIT

$0.5312
$0.5312
HK$4.1587
0.4516
lbank

LBank

$0.5311
$0.5311
HK$4.1579
0.4515
btse

BTSE

$0.5311
$0.5311
HK$4.1579
0.4515
gate-io

Gate.io

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
htx

HTX

$0.5316
$0.5316
HK$4.1618
0.4519
xt

XT.COM

$0.531
$0.531
HK$4.1571
0.4514
upbit

Upbit

$0.5316
$0.5316
HK$4.1618
0.4519
kucoin

KuCoin

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
mexc

MEXC

$0.5312
$0.5312
HK$4.1587
0.4516
indoex

IndoEx

$0.5308
$0.5308
HK$4.1556
0.4512
phemex

Phemex

$0.5308
$0.5308
HK$4.1556
0.4512
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
bitforex

BitForex

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
latoken

LATOKEN

$0.5313
$0.5313
HK$4.1595
0.4516
bibox

Bibox

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
bithumb

Bithumb

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
poloniex

Poloniex

$0.5308
$0.5308
HK$4.1556
0.4512
kraken

Kraken

$0.5309
$0.5309
HK$4.1564
0.4513
p2b

P2B

$0.5314
$0.5314
HK$4.1603
0.4517
dydx

dYdX

$0.5309
$0.5309
HK$4.1564
0.4513
citex

CITEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
bitmex

BitMEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1611
0.4518
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.531
$0.531
HK$4.1571
0.4514
stormgain

StormGain

$0.5314
$0.5314
HK$4.1603
0.4517
coinsbit

Coinsbit

$0.5316
$0.5316
HK$4.1618
0.4519
tidex

Tidex

$0.5317
$0.5317
HK$4.1626
0.4520
bitfinex

Bitfinex

$0.5312
$0.5312
HK$4.1587
0.4516
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.531
$0.531
HK$4.1571
0.4514

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BOBA sang USD là 1 BOBA tương đương với $0.00023 và mỗi USD có giá trị là 0.5308 Boba Network. Vốn hóa thị trường là $13.007m. Trong tuần qua, Boba Network đã tăng 1624.07%, với mức cao nhất là $0.0308 và mức thấp nhất là $0.0255. Trong tháng qua, Boba Network đã tăng 2276.66%, với mức giá cao nhất là $0.0308 và thấp nhất là $0.0219. Trong năm qua, Boba Network đã tăng thêm 498.84%, với mức cao nhất là $0.1186 và mức thấp nhất là $0.0185. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BOBA đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.