Battle Pets Giá

Giá Battle Pets của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
binance

Binance

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
okx

OKX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1092
0.1196
bybit

Bybit

$0.1420
$0.1420
HK$1.1098
0.1197
digifinex

DigiFinex

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
bitrue

Bitrue

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
bingx

BingX

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
bitget

Bitget

$0.1420
$0.1420
HK$1.1098
0.1197
deepcoin

Deepcoin

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1197
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
bitmart

BitMart

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
cointiger

CoinTiger

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
whitebit

WhiteBIT

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1197
lbank

LBank

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1197
btse

BTSE

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
gate-io

Gate.io

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1197
htx

HTX

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1197
xt

XT.COM

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1197
upbit

Upbit

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
kucoin

KuCoin

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
mexc

MEXC

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1197
indoex

IndoEx

$0.1420
$0.1420
HK$1.1098
0.1197
phemex

Phemex

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1197
bitforex

BitForex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
latoken

LATOKEN

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
bibox

Bibox

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1197
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
bithumb

Bithumb

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
poloniex

Poloniex

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1197
kraken

Kraken

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
p2b

P2B

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
dydx

dYdX

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1197
citex

CITEX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1092
0.1196
bitmex

BitMEX

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1197
stormgain

StormGain

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
coinsbit

Coinsbit

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
tidex

Tidex

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
bitfinex

Bitfinex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1197
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1419
$0.1419
HK$1.1092
0.1196

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PET sang USD là 1 PET tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.14189 Battle Pets. Vốn hóa thị trường là $596,069. Trong tuần qua, Battle Pets đã giảm 734.14%, đạt mức cao nhất là $0.0170 và mức thấp là $0.0030. Trong tháng qua, Battle Pets đã giảm 1188.74%, đạt mức cao nhất là $0.0170 và mức thấp là $0.0030. Trong năm qua, Battle Pets đã giảm 60.30%, với mức cao nhất là $0.0885 và thấp nhất là $0.0030. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PET đã được giao dịch trên 30 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.