Battle Pets Giá

Giá Battle Pets của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
binance

Binance

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
okx

OKX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1196
bybit

Bybit

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
digifinex

DigiFinex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1092
0.1196
bitrue

Bitrue

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
bingx

BingX

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1196
bitget

Bitget

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
deepcoin

Deepcoin

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1196
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
bitmart

BitMart

$0.1419
$0.1419
HK$1.1092
0.1196
cointiger

CoinTiger

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1196
whitebit

WhiteBIT

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
lbank

LBank

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1196
btse

BTSE

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
gate-io

Gate.io

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
htx

HTX

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
xt

XT.COM

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1196
upbit

Upbit

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
kucoin

KuCoin

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
mexc

MEXC

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
indoex

IndoEx

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
phemex

Phemex

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1196
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
bitforex

BitForex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1093
0.1196
latoken

LATOKEN

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
bibox

Bibox

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1196
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1196
bithumb

Bithumb

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1196
poloniex

Poloniex

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
kraken

Kraken

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1196
p2b

P2B

$0.14192
$0.14192
HK$1.1094
0.1196
dydx

dYdX

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
citex

CITEX

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
bitmex

BitMEX

$0.14193
$0.14193
HK$1.1094
0.1196
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.14189
$0.14189
HK$1.1091
0.1196
stormgain

StormGain

$0.14198
$0.14198
HK$1.1098
0.1196
coinsbit

Coinsbit

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1196
tidex

Tidex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1095
0.1196
bitfinex

Bitfinex

$0.14195
$0.14195
HK$1.1096
0.1196
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1420
$0.1420
HK$1.1097
0.1196

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PET sang USD là 1 PET tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.14189 Battle Pets. Vốn hóa thị trường là $596,069. Trong tuần qua, Battle Pets đã giảm 734.14%, đạt mức cao nhất là $0.0170 và mức thấp là $0.0030. Trong tháng qua, Battle Pets đã giảm 1188.74%, đạt mức cao nhất là $0.0170 và mức thấp là $0.0030. Trong năm qua, Battle Pets đã giảm 60.30%, với mức cao nhất là $0.0885 và thấp nhất là $0.0030. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PET đã được giao dịch trên 30 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.