Battle Pets Giá

Giá Battle Pets của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PET sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1419
$0.1419
HK$1.1036
0.1296
binance

Binance

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
okx

OKX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
bybit

Bybit

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
digifinex

DigiFinex

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
bitrue

Bitrue

$0.14192
$0.14192
HK$1.1034
0.1296
bingx

BingX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
bitget

Bitget

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
deepcoin

Deepcoin

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.14192
$0.14192
HK$1.1034
0.1296
bitmart

BitMart

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
cointiger

CoinTiger

$0.14193
$0.14193
HK$1.1035
0.1296
whitebit

WhiteBIT

$0.1420
$0.1420
HK$1.1038
0.1296
lbank

LBank

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
btse

BTSE

$0.1420
$0.1420
HK$1.1037
0.1296
gate-io

Gate.io

$0.14189
$0.14189
HK$1.1032
0.1296
htx

HTX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
xt

XT.COM

$0.14198
$0.14198
HK$1.1039
0.1297
upbit

Upbit

$0.14193
$0.14193
HK$1.1035
0.1296
kucoin

KuCoin

$0.14193
$0.14193
HK$1.1035
0.1296
mexc

MEXC

$0.1419
$0.1419
HK$1.1036
0.1296
indoex

IndoEx

$0.1420
$0.1420
HK$1.1037
0.1296
phemex

Phemex

$0.14192
$0.14192
HK$1.1034
0.1296
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
bitforex

BitForex

$0.14189
$0.14189
HK$1.1032
0.1296
latoken

LATOKEN

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
bibox

Bibox

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1420
$0.1420
HK$1.1038
0.1296
bithumb

Bithumb

$0.1419
$0.1419
HK$1.1036
0.1296
poloniex

Poloniex

$0.14189
$0.14189
HK$1.1032
0.1296
kraken

Kraken

$0.1420
$0.1420
HK$1.1037
0.1296
p2b

P2B

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
dydx

dYdX

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
citex

CITEX

$0.14198
$0.14198
HK$1.1039
0.1297
bitmex

BitMEX

$0.1419
$0.1419
HK$1.1036
0.1296
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.14195
$0.14195
HK$1.1037
0.1296
stormgain

StormGain

$0.14198
$0.14198
HK$1.1039
0.1297
coinsbit

Coinsbit

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
tidex

Tidex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
bitfinex

Bitfinex

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1419
$0.1419
HK$1.1033
0.1296

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PET sang USD là 1 PET tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.14189 Battle Pets. Vốn hóa thị trường là $2.209m. Trong tuần qua, Battle Pets đã tăng 1188.75%, với mức cao nhất là $0.0110 và mức thấp nhất là $0.0110. Trong tháng qua, Battle Pets đã tăng 715.67%, với mức giá cao nhất là $0.0267 và thấp nhất là $0.0110. Trong năm qua, Battle Pets đã tăng thêm 54.28%, với mức cao nhất là $0.1011 và mức thấp nhất là $0.0110. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PET đã được giao dịch trên 30 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.