Aurigami Giá

Giá Aurigami của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
binance

Binance

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
okx

OKX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bybit

Bybit

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
digifinex

DigiFinex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitrue

Bitrue

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bingx

BingX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitget

Bitget

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
deepcoin

Deepcoin

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitmart

BitMart

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
cointiger

CoinTiger

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
whitebit

WhiteBIT

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
lbank

LBank

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
btse

BTSE

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
gate-io

Gate.io

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
htx

HTX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
xt

XT.COM

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
upbit

Upbit

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
kucoin

KuCoin

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
mexc

MEXC

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
indoex

IndoEx

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
phemex

Phemex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitforex

BitForex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
latoken

LATOKEN

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bibox

Bibox

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bithumb

Bithumb

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
poloniex

Poloniex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
kraken

Kraken

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
p2b

P2B

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
dydx

dYdX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
citex

CITEX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitmex

BitMEX

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
stormgain

StormGain

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
coinsbit

Coinsbit

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
tidex

Tidex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
bitfinex

Bitfinex

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003296
$0.00003296
HK$0.0003
0.00002898

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLY sang USD là 1 PLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003296 Aurigami. Vốn hóa thị trường là $136,016. Trong tuần qua, Aurigami đã giảm -2.94%, đạt mức cao nhất là $0.00003496 và mức thấp là $0.00003296. Trong tháng qua, Aurigami đã giảm -8.34%, đạt mức cao nhất là $0.00003596 và mức thấp là $0.00003296. Trong năm qua, Aurigami đã giảm -31.35%, với mức cao nhất là $0.00004802 và thấp nhất là $0.00003296. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PLY đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.