Aurigami Giá

Giá Aurigami của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
binance

Binance

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
okx

OKX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bybit

Bybit

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
digifinex

DigiFinex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitrue

Bitrue

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bingx

BingX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitget

Bitget

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
deepcoin

Deepcoin

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitmart

BitMart

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
cointiger

CoinTiger

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
whitebit

WhiteBIT

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
lbank

LBank

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
btse

BTSE

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
gate-io

Gate.io

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
htx

HTX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
xt

XT.COM

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
upbit

Upbit

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
kucoin

KuCoin

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
mexc

MEXC

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
indoex

IndoEx

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
phemex

Phemex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitforex

BitForex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
latoken

LATOKEN

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bibox

Bibox

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bithumb

Bithumb

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
poloniex

Poloniex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
kraken

Kraken

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
p2b

P2B

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
dydx

dYdX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
citex

CITEX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitmex

BitMEX

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
stormgain

StormGain

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
coinsbit

Coinsbit

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
tidex

Tidex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
bitfinex

Bitfinex

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003598
$0.00003598
HK$0.0003
0.00003031

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLY sang USD là 1 PLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003598 Aurigami. Vốn hóa thị trường là $148,467. Trong tuần qua, Aurigami đã tăng -0.04%, với mức cao nhất là $0.00003599 và mức thấp nhất là $0.00003499. Trong tháng qua, Aurigami đã tăng -0.06%, với mức giá cao nhất là $0.00003600 và thấp nhất là $0.00003499. Trong năm qua, Aurigami đã tăng thêm -0.66%, với mức cao nhất là $0.00008502 và mức thấp nhất là $0.00002772. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PLY đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.