Aurigami Giá

Giá Aurigami của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
binance

Binance

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
okx

OKX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bybit

Bybit

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
digifinex

DigiFinex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitrue

Bitrue

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bingx

BingX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitget

Bitget

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
deepcoin

Deepcoin

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitmart

BitMart

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
cointiger

CoinTiger

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
whitebit

WhiteBIT

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
lbank

LBank

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
btse

BTSE

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
gate-io

Gate.io

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
htx

HTX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
xt

XT.COM

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
upbit

Upbit

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
kucoin

KuCoin

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
mexc

MEXC

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
indoex

IndoEx

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
phemex

Phemex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitforex

BitForex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
latoken

LATOKEN

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bibox

Bibox

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bithumb

Bithumb

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
poloniex

Poloniex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
kraken

Kraken

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
p2b

P2B

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
dydx

dYdX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
citex

CITEX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitmex

BitMEX

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
stormgain

StormGain

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
coinsbit

Coinsbit

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
tidex

Tidex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
bitfinex

Bitfinex

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006800
$0.00006800
HK$0.0005
0.00006157

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLY sang USD là 1 PLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006800 Aurigami. Vốn hóa thị trường là $280,270. Trong tuần qua, Aurigami đã tăng 0.00%, với mức cao nhất là $0.00006996 và mức thấp nhất là $0.00006500. Trong tháng qua, Aurigami đã tăng 99.59%, với mức giá cao nhất là $0.00008502 và thấp nhất là $0.00002772. Trong năm qua, Aurigami đã tăng thêm -74.26%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.00002772. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PLY đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.