Aurigami Giá

Giá Aurigami của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
binance

Binance

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
okx

OKX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bybit

Bybit

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
digifinex

DigiFinex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitrue

Bitrue

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bingx

BingX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitget

Bitget

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
deepcoin

Deepcoin

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitmart

BitMart

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
cointiger

CoinTiger

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
whitebit

WhiteBIT

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
lbank

LBank

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
btse

BTSE

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
gate-io

Gate.io

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
htx

HTX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
xt

XT.COM

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
upbit

Upbit

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
kucoin

KuCoin

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
mexc

MEXC

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
indoex

IndoEx

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
phemex

Phemex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitforex

BitForex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
latoken

LATOKEN

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bibox

Bibox

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bithumb

Bithumb

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
poloniex

Poloniex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
kraken

Kraken

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
p2b

P2B

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
dydx

dYdX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
citex

CITEX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitmex

BitMEX

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
stormgain

StormGain

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
coinsbit

Coinsbit

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
tidex

Tidex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
bitfinex

Bitfinex

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003600
$0.00003600
HK$0.0003
0.00003060

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLY sang USD là 1 PLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003600 Aurigami. Vốn hóa thị trường là $148,533. Trong tuần qua, Aurigami đã tăng 0.01%, với mức cao nhất là $0.00003600 và mức thấp nhất là $0.00003599. Trong tháng qua, Aurigami đã tăng -0.02%, với mức giá cao nhất là $0.00003602 và thấp nhất là $0.00003500. Trong năm qua, Aurigami đã tăng thêm -33.35%, với mức cao nhất là $0.00005401 và mức thấp nhất là $0.00003497. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PLY đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.