ROOBEE Giá

Giá ROOBEE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROOBEE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
binance

Binance

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
okx

OKX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bybit

Bybit

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
digifinex

DigiFinex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitrue

Bitrue

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bingx

BingX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitget

Bitget

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
deepcoin

Deepcoin

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitmart

BitMart

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
cointiger

CoinTiger

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
whitebit

WhiteBIT

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
lbank

LBank

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
btse

BTSE

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
gate-io

Gate.io

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
htx

HTX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
xt

XT.COM

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
upbit

Upbit

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
kucoin

KuCoin

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
mexc

MEXC

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
indoex

IndoEx

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
phemex

Phemex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitforex

BitForex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
latoken

LATOKEN

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bibox

Bibox

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bithumb

Bithumb

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
poloniex

Poloniex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
kraken

Kraken

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
p2b

P2B

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
dydx

dYdX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
citex

CITEX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitmex

BitMEX

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
stormgain

StormGain

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
coinsbit

Coinsbit

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
tidex

Tidex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
bitfinex

Bitfinex

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009106
$0.00009106
HK$0.0007
0.00007985

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROOBEE sang USD là 1 ROOBEE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009106 ROOBEE. Vốn hóa thị trường là $373,516. Trong tuần qua, ROOBEE đã giảm -1.88%, đạt mức cao nhất là $0.00009280 và mức thấp là $0.00009106. Trong tháng qua, ROOBEE đã giảm -8.90%, đạt mức cao nhất là $0.00009995 và mức thấp là $0.00009106. Trong năm qua, ROOBEE đã giảm -24.34%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00009106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROOBEE đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.