FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
binance

Binance

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
okx

OKX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bybit

Bybit

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
digifinex

DigiFinex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitrue

Bitrue

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bingx

BingX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitget

Bitget

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
deepcoin

Deepcoin

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitmart

BitMart

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
cointiger

CoinTiger

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
whitebit

WhiteBIT

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
lbank

LBank

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
btse

BTSE

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
gate-io

Gate.io

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
htx

HTX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
xt

XT.COM

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
upbit

Upbit

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
kucoin

KuCoin

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
mexc

MEXC

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
indoex

IndoEx

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
phemex

Phemex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitforex

BitForex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
latoken

LATOKEN

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bibox

Bibox

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bithumb

Bithumb

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
poloniex

Poloniex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
kraken

Kraken

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
p2b

P2B

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
dydx

dYdX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
citex

CITEX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitmex

BitMEX

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
stormgain

StormGain

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
coinsbit

Coinsbit

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
tidex

Tidex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
bitfinex

Bitfinex

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.3116
$2.3116
HK$18.12
2.0319

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.00123 và mỗi USD có giá trị là 2.3116 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $10.8019b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng 23.33%, với mức giá cao nhất là $2.1604 và thấp nhất là $1.8508. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã tăng thêm -26.17%, với mức cao nhất là $4.3660 và mức thấp nhất là $1.8493. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.