FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
binance

Binance

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
okx

OKX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bybit

Bybit

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
digifinex

DigiFinex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitrue

Bitrue

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bingx

BingX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitget

Bitget

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
deepcoin

Deepcoin

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitmart

BitMart

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
cointiger

CoinTiger

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
whitebit

WhiteBIT

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
lbank

LBank

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
btse

BTSE

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
gate-io

Gate.io

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
htx

HTX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
xt

XT.COM

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
upbit

Upbit

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
kucoin

KuCoin

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
mexc

MEXC

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
indoex

IndoEx

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
phemex

Phemex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitforex

BitForex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
latoken

LATOKEN

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bibox

Bibox

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bithumb

Bithumb

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
poloniex

Poloniex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
kraken

Kraken

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
p2b

P2B

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
dydx

dYdX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
citex

CITEX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitmex

BitMEX

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
stormgain

StormGain

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
coinsbit

Coinsbit

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
tidex

Tidex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
bitfinex

Bitfinex

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.9204
$1.9204
HK$15.05
1.6643

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.00116 và mỗi USD có giá trị là 1.9204 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $9.432b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -16.66%, đạt mức cao nhất là $2.3043 và mức thấp là $1.8493. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -31.27%, đạt mức cao nhất là $2.7942 và mức thấp là $1.8493. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -35.91%, với mức cao nhất là $4.3660 và thấp nhất là $1.8493. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.