FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
binance

Binance

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
okx

OKX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bybit

Bybit

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
digifinex

DigiFinex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitrue

Bitrue

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bingx

BingX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitget

Bitget

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
deepcoin

Deepcoin

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitmart

BitMart

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
cointiger

CoinTiger

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
whitebit

WhiteBIT

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
lbank

LBank

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
btse

BTSE

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
gate-io

Gate.io

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
htx

HTX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
xt

XT.COM

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
upbit

Upbit

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
kucoin

KuCoin

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
mexc

MEXC

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
indoex

IndoEx

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
phemex

Phemex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitforex

BitForex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
latoken

LATOKEN

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bibox

Bibox

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bithumb

Bithumb

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
poloniex

Poloniex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
kraken

Kraken

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
p2b

P2B

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
dydx

dYdX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
citex

CITEX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitmex

BitMEX

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
stormgain

StormGain

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
coinsbit

Coinsbit

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
tidex

Tidex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
bitfinex

Bitfinex

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.1904
$2.1904
HK$17.02
2.0011

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.00121 và mỗi USD có giá trị là 2.1904 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $10.9521b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -2.66%, đạt mức cao nhất là $2.2503 và mức thấp là $2.1553. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm 1.69%, đạt mức cao nhất là $2.4223 và mức thấp là $2.1539. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm 45.58%, với mức cao nhất là $2.4223 và thấp nhất là $0.9480. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.