FUTUREXCRYPTO Giá

Giá FUTUREXCRYPTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FXC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
binance

Binance

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
okx

OKX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bybit

Bybit

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
digifinex

DigiFinex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitrue

Bitrue

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bingx

BingX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitget

Bitget

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
deepcoin

Deepcoin

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitmart

BitMart

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
cointiger

CoinTiger

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
whitebit

WhiteBIT

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
lbank

LBank

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
btse

BTSE

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
gate-io

Gate.io

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
htx

HTX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
xt

XT.COM

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
upbit

Upbit

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
kucoin

KuCoin

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
mexc

MEXC

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
indoex

IndoEx

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
phemex

Phemex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitforex

BitForex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
latoken

LATOKEN

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bibox

Bibox

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bithumb

Bithumb

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
poloniex

Poloniex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
kraken

Kraken

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
p2b

P2B

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
dydx

dYdX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
citex

CITEX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitmex

BitMEX

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
stormgain

StormGain

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
coinsbit

Coinsbit

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
tidex

Tidex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
bitfinex

Bitfinex

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.2941
$2.2941
HK$17.93
1.9332

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FXC sang USD là 1 FXC tương đương với $0.0012 và mỗi USD có giá trị là 2.2941 FUTUREXCRYPTO. Vốn hóa thị trường là $11.4703b. Trong tuần qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -2.78%, đạt mức cao nhất là $2.3597 và mức thấp là $2.2109. Trong tháng qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm -33.44%, đạt mức cao nhất là $3.5827 và mức thấp là $2.2109. Trong năm qua, FUTUREXCRYPTO đã giảm 24.92%, với mức cao nhất là $4.3660 và thấp nhất là $1.7209. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FXC đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.