PooCoin Giá

Giá PooCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POOCOIN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
binance

Binance

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
okx

OKX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bybit

Bybit

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
digifinex

DigiFinex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitrue

Bitrue

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bingx

BingX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitget

Bitget

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
deepcoin

Deepcoin

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitmart

BitMart

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
cointiger

CoinTiger

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
whitebit

WhiteBIT

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
lbank

LBank

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
btse

BTSE

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
gate-io

Gate.io

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
htx

HTX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
xt

XT.COM

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
upbit

Upbit

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
kucoin

KuCoin

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
mexc

MEXC

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
indoex

IndoEx

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
phemex

Phemex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitforex

BitForex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
latoken

LATOKEN

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bibox

Bibox

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bithumb

Bithumb

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
poloniex

Poloniex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
kraken

Kraken

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
p2b

P2B

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
dydx

dYdX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
citex

CITEX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitmex

BitMEX

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
stormgain

StormGain

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
coinsbit

Coinsbit

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
tidex

Tidex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
bitfinex

Bitfinex

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.4080
$0.4080
HK$3.1807
0.3497

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POOCOIN sang USD là 1 POOCOIN tương đương với $0.00013 và mỗi USD có giá trị là 0.4080 PooCoin . Vốn hóa thị trường là $2.097m. Trong tuần qua, PooCoin đã tăng -0.55%, với mức cao nhất là $0.4121 và mức thấp nhất là $0.3970. Trong tháng qua, PooCoin đã tăng -0.79%, với mức giá cao nhất là $0.4121 và thấp nhất là $0.3743. Trong năm qua, PooCoin đã tăng thêm 6.17%, với mức cao nhất là $0.6209 và mức thấp nhất là $0.2834. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POOCOIN đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.