PooCoin Giá

Giá PooCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POOCOIN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
binance

Binance

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
okx

OKX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bybit

Bybit

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
digifinex

DigiFinex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitrue

Bitrue

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bingx

BingX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitget

Bitget

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
deepcoin

Deepcoin

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitmart

BitMart

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
cointiger

CoinTiger

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
whitebit

WhiteBIT

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
lbank

LBank

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
btse

BTSE

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
gate-io

Gate.io

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
htx

HTX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
xt

XT.COM

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
upbit

Upbit

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
kucoin

KuCoin

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
mexc

MEXC

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
indoex

IndoEx

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
phemex

Phemex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitforex

BitForex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
latoken

LATOKEN

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bibox

Bibox

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bithumb

Bithumb

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
poloniex

Poloniex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
kraken

Kraken

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
p2b

P2B

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
dydx

dYdX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
citex

CITEX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitmex

BitMEX

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
stormgain

StormGain

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
coinsbit

Coinsbit

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
tidex

Tidex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
bitfinex

Bitfinex

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1824
$0.1824
HK$1.4300
0.1604

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POOCOIN sang USD là 1 POOCOIN tương đương với $0.00012 và mỗi USD có giá trị là 0.1824 PooCoin . Vốn hóa thị trường là $928,182. Trong tuần qua, PooCoin đã giảm -0.45%, đạt mức cao nhất là $0.1883 và mức thấp là $0.1810. Trong tháng qua, PooCoin đã giảm -28.62%, đạt mức cao nhất là $0.2555 và mức thấp là $0.1801. Trong năm qua, PooCoin đã giảm -42.04%, với mức cao nhất là $0.6209 và thấp nhất là $0.1801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POOCOIN đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.