Casper Giá

Giá Casper của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CSPR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.004351
$0.004351
HK$0.0339
0.0036
binance

Binance

$0.004352
$0.004352
HK$0.0340
0.0036
okx

OKX

$0.00435
$0.00435
HK$0.0339
0.0036
bybit

Bybit

$0.00435
$0.00435
HK$0.0339
0.0036
digifinex

DigiFinex

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
bitrue

Bitrue

$0.004351
$0.004351
HK$0.0339
0.0036
bingx

BingX

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
bitget

Bitget

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
deepcoin

Deepcoin

$0.004351
$0.004351
HK$0.0339
0.0036
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
bitmart

BitMart

$0.00435
$0.00435
HK$0.0339
0.0036
cointiger

CoinTiger

$0.004356
$0.004356
HK$0.0340
0.0036
whitebit

WhiteBIT

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
lbank

LBank

$0.00435
$0.00435
HK$0.0339
0.0036
btse

BTSE

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
gate-io

Gate.io

$0.004352
$0.004352
HK$0.0340
0.0036
htx

HTX

$0.004356
$0.004356
HK$0.0340
0.0036
xt

XT.COM

$0.004351
$0.004351
HK$0.0339
0.0036
upbit

Upbit

$0.004356
$0.004356
HK$0.0340
0.0036
kucoin

KuCoin

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
mexc

MEXC

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
indoex

IndoEx

$0.004349
$0.004349
HK$0.0339
0.0036
phemex

Phemex

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.004352
$0.004352
HK$0.0340
0.0036
bitforex

BitForex

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
latoken

LATOKEN

$0.004349
$0.004349
HK$0.0339
0.0036
bibox

Bibox

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
bithumb

Bithumb

$0.004349
$0.004349
HK$0.0339
0.0036
poloniex

Poloniex

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
kraken

Kraken

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
p2b

P2B

$0.004352
$0.004352
HK$0.0340
0.0036
dydx

dYdX

$0.004358
$0.004358
HK$0.0340
0.0036
citex

CITEX

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
bitmex

BitMEX

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.004349
$0.004349
HK$0.0339
0.0036
stormgain

StormGain

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
coinsbit

Coinsbit

$0.004357
$0.004357
HK$0.0340
0.0036
tidex

Tidex

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036
bitfinex

Bitfinex

$0.004352
$0.004352
HK$0.0340
0.0036
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0044
$0.0044
HK$0.0340
0.0036

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CSPR sang USD là 1 CSPR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.004349 Casper. Vốn hóa thị trường là $60.862m. Trong tuần qua, Casper đã giảm -6.75%, đạt mức cao nhất là $0.0047 và mức thấp là $0.0044. Trong tháng qua, Casper đã giảm -3.61%, đạt mức cao nhất là $0.0053 và mức thấp là $0.0042. Trong năm qua, Casper đã giảm -70.34%, với mức cao nhất là $0.0170 và thấp nhất là $0.0042. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CSPR đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.