Fabwelt Giá

Giá Fabwelt của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WELT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4
$4
HK$31.26
3.3728
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3728
okx

OKX

$6
$6
HK$46.90
5.0592
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.35
7.5887
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3728
bingx

BingX

$8
$8
HK$62.53
6.7455
bitget

Bitget

$3
$3
HK$23.45
2.5296
deepcoin

Deepcoin

-
-
-
-
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.08
4.2160
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.71
5.9024
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0592
whitebit

WhiteBIT

-
-
-
-
lbank

LBank

$6
$6
HK$46.90
5.0592
btse

BTSE

$2
$2
HK$15.63
1.6864
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6864
htx

HTX

$8
$8
HK$62.53
6.7455
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0592
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0592
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.35
7.5887
mexc

MEXC

$7
$7
HK$54.71
5.9024
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.45
2.5296
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5887
bitforex

BitForex

$8
$8
HK$62.53
6.7455
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.53
6.7455
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.90
5.0592
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
bithumb

Bithumb

$9
$9
HK$70.35
7.5887
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.26
3.3728
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.08
4.2160
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.08
4.2160
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.45
2.5296
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
stormgain

StormGain

$4
$4
HK$31.26
3.3728
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8167
0.8432
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.45
2.5296
btc-alpha

BTC-Alpha

$6
$6
HK$46.90
5.0592

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WELT sang USD là 1 WELT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Fabwelt. Vốn hóa thị trường là $18,037. Trong tuần qua, Fabwelt đã tăng -100.00%, với mức cao nhất là $0.00007877 và mức thấp nhất là $0.00007876. Trong tháng qua, Fabwelt đã tăng -100.00%, với mức giá cao nhất là $0.00008417 và thấp nhất là $0.00007857. Trong năm qua, Fabwelt đã tăng thêm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0033 và mức thấp nhất là $0.00007857. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million WELT đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.