Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03614
$0.03614
HK$0.2825
0.0305
binance

Binance

$0.03614
$0.03614
HK$0.2825
0.0305
okx

OKX

$0.03619
$0.03619
HK$0.2829
0.0305
bybit

Bybit

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
digifinex

DigiFinex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2829
0.0305
bitrue

Bitrue

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
bingx

BingX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2823
0.0304
bitget

Bitget

$0.03617
$0.03617
HK$0.2827
0.0305
deepcoin

Deepcoin

$0.03617
$0.03617
HK$0.2827
0.0305
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03615
$0.03615
HK$0.2826
0.0305
bitmart

BitMart

$0.03616
$0.03616
HK$0.2826
0.0305
cointiger

CoinTiger

$0.03618
$0.03618
HK$0.2828
0.0305
whitebit

WhiteBIT

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
lbank

LBank

$0.03615
$0.03615
HK$0.2826
0.0305
btse

BTSE

$0.03612
$0.03612
HK$0.2823
0.0304
gate-io

Gate.io

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
htx

HTX

$0.03617
$0.03617
HK$0.2827
0.0305
xt

XT.COM

$0.03614
$0.03614
HK$0.2825
0.0305
upbit

Upbit

$0.0362
$0.0362
HK$0.2830
0.0305
kucoin

KuCoin

$0.0362
$0.0362
HK$0.2830
0.0305
mexc

MEXC

$0.03612
$0.03612
HK$0.2823
0.0304
indoex

IndoEx

$0.03621
$0.03621
HK$0.2830
0.0305
phemex

Phemex

$0.03612
$0.03612
HK$0.2823
0.0304
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03615
$0.03615
HK$0.2826
0.0305
bitforex

BitForex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2826
0.0305
latoken

LATOKEN

$0.03618
$0.03618
HK$0.2828
0.0305
bibox

Bibox

$0.03616
$0.03616
HK$0.2826
0.0305
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0362
$0.0362
HK$0.2830
0.0305
bithumb

Bithumb

$0.03621
$0.03621
HK$0.2830
0.0305
poloniex

Poloniex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2829
0.0305
kraken

Kraken

$0.03616
$0.03616
HK$0.2826
0.0305
p2b

P2B

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
dydx

dYdX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2824
0.0305
citex

CITEX

$0.03618
$0.03618
HK$0.2828
0.0305
bitmex

BitMEX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2830
0.0305
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03619
$0.03619
HK$0.2829
0.0305
stormgain

StormGain

$0.03618
$0.03618
HK$0.2828
0.0305
coinsbit

Coinsbit

$0.03617
$0.03617
HK$0.2827
0.0305
tidex

Tidex

$0.0362
$0.0362
HK$0.2830
0.0305
bitfinex

Bitfinex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2825
0.0305
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03614
$0.03614
HK$0.2825
0.0305

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $172,750. Trong tuần qua, Dfyn Network đã giảm 3077.22%, đạt mức cao nhất là $0.0011 và mức thấp là $0.0010. Trong tháng qua, Dfyn Network đã giảm 1978.96%, đạt mức cao nhất là $0.0018 và mức thấp là $0.0010. Trong năm qua, Dfyn Network đã giảm 511.55%, với mức cao nhất là $0.0059 và thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.