Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03617
$0.03617
HK$0.2812
0.0331
binance

Binance

$0.03619
$0.03619
HK$0.2814
0.0331
okx

OKX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
bybit

Bybit

$0.03619
$0.03619
HK$0.2814
0.0331
digifinex

DigiFinex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
bitrue

Bitrue

$0.03612
$0.03612
HK$0.2808
0.0330
bingx

BingX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2815
0.0331
bitget

Bitget

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
deepcoin

Deepcoin

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03612
$0.03612
HK$0.2808
0.0330
bitmart

BitMart

$0.03618
$0.03618
HK$0.2813
0.0331
cointiger

CoinTiger

$0.03618
$0.03618
HK$0.2813
0.0331
whitebit

WhiteBIT

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
lbank

LBank

$0.03621
$0.03621
HK$0.2815
0.0331
btse

BTSE

$0.03612
$0.03612
HK$0.2808
0.0330
gate-io

Gate.io

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
htx

HTX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
xt

XT.COM

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
upbit

Upbit

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
kucoin

KuCoin

$0.03612
$0.03612
HK$0.2808
0.0330
mexc

MEXC

$0.03612
$0.03612
HK$0.2808
0.0330
indoex

IndoEx

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
phemex

Phemex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03618
$0.03618
HK$0.2813
0.0331
bitforex

BitForex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
latoken

LATOKEN

$0.03619
$0.03619
HK$0.2814
0.0331
bibox

Bibox

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03617
$0.03617
HK$0.2812
0.0331
bithumb

Bithumb

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
poloniex

Poloniex

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
kraken

Kraken

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
p2b

P2B

$0.03619
$0.03619
HK$0.2814
0.0331
dydx

dYdX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2811
0.0331
citex

CITEX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2815
0.0331
bitmex

BitMEX

$0.03615
$0.03615
HK$0.2811
0.0331
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
stormgain

StormGain

$0.03618
$0.03618
HK$0.2813
0.0331
coinsbit

Coinsbit

$0.03613
$0.03613
HK$0.2809
0.0330
tidex

Tidex

$0.03618
$0.03618
HK$0.2813
0.0331
bitfinex

Bitfinex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2810
0.0331
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0362
$0.0362
HK$0.2815
0.0331

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $629,677. Trong tuần qua, Dfyn Network đã giảm 802.32%, đạt mức cao nhất là $0.0040 và mức thấp là $0.0037. Trong tháng qua, Dfyn Network đã giảm 763.64%, đạt mức cao nhất là $0.0042 và mức thấp là $0.0033. Trong năm qua, Dfyn Network đã giảm 67.95%, với mức cao nhất là $0.0247 và thấp nhất là $0.0033. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.