Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0362
$0.0362
HK$0.2840
0.0314
binance

Binance

$0.03621
$0.03621
HK$0.2841
0.0314
okx

OKX

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
bybit

Bybit

$0.03614
$0.03614
HK$0.2835
0.0313
digifinex

DigiFinex

$0.0362
$0.0362
HK$0.2840
0.0314
bitrue

Bitrue

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
bingx

BingX

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
bitget

Bitget

$0.03617
$0.03617
HK$0.2838
0.0313
deepcoin

Deepcoin

$0.03616
$0.03616
HK$0.2837
0.0313
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0362
$0.0362
HK$0.2840
0.0314
bitmart

BitMart

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
cointiger

CoinTiger

$0.03617
$0.03617
HK$0.2838
0.0313
whitebit

WhiteBIT

$0.03614
$0.03614
HK$0.2835
0.0313
lbank

LBank

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
btse

BTSE

$0.03615
$0.03615
HK$0.2836
0.0313
gate-io

Gate.io

$0.03617
$0.03617
HK$0.2838
0.0313
htx

HTX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2837
0.0313
xt

XT.COM

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
upbit

Upbit

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
kucoin

KuCoin

$0.03612
$0.03612
HK$0.2834
0.0313
mexc

MEXC

$0.03616
$0.03616
HK$0.2837
0.0313
indoex

IndoEx

$0.03617
$0.03617
HK$0.2838
0.0313
phemex

Phemex

$0.0362
$0.0362
HK$0.2840
0.0314
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
bitforex

BitForex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2835
0.0313
latoken

LATOKEN

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
bibox

Bibox

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03618
$0.03618
HK$0.2839
0.0313
bithumb

Bithumb

$0.03614
$0.03614
HK$0.2835
0.0313
poloniex

Poloniex

$0.03621
$0.03621
HK$0.2841
0.0314
kraken

Kraken

$0.03612
$0.03612
HK$0.2834
0.0313
p2b

P2B

$0.03618
$0.03618
HK$0.2839
0.0313
dydx

dYdX

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
citex

CITEX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2837
0.0313
bitmex

BitMEX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2835
0.0313
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03612
$0.03612
HK$0.2834
0.0313
stormgain

StormGain

$0.03615
$0.03615
HK$0.2836
0.0313
coinsbit

Coinsbit

$0.03612
$0.03612
HK$0.2834
0.0313
tidex

Tidex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2839
0.0314
bitfinex

Bitfinex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2835
0.0313
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03621
$0.03621
HK$0.2841
0.0314

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $49,175. Trong tuần qua, Dfyn Network đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Dfyn Network đã tăng 12837.31%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã tăng thêm 1001.66%, với mức cao nhất là $0.0034 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.