Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
binance

Binance

$0.03617
$0.03617
HK$0.2836
0.0318
okx

OKX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
bybit

Bybit

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
digifinex

DigiFinex

$0.03617
$0.03617
HK$0.2836
0.0318
bitrue

Bitrue

$0.03618
$0.03618
HK$0.2837
0.0318
bingx

BingX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2839
0.0318
bitget

Bitget

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
deepcoin

Deepcoin

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
bitmart

BitMart

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
cointiger

CoinTiger

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
whitebit

WhiteBIT

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
lbank

LBank

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
btse

BTSE

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
gate-io

Gate.io

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
htx

HTX

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
xt

XT.COM

$0.03617
$0.03617
HK$0.2836
0.0318
upbit

Upbit

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
kucoin

KuCoin

$0.0362
$0.0362
HK$0.2839
0.0318
mexc

MEXC

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
indoex

IndoEx

$0.03619
$0.03619
HK$0.2838
0.0318
phemex

Phemex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2835
0.0318
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0317
bitforex

BitForex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0317
latoken

LATOKEN

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
bibox

Bibox

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03616
$0.03616
HK$0.2836
0.0318
bithumb

Bithumb

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
poloniex

Poloniex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0317
kraken

Kraken

$0.03616
$0.03616
HK$0.2836
0.0318
p2b

P2B

$0.03616
$0.03616
HK$0.2836
0.0318
dydx

dYdX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0317
citex

CITEX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2836
0.0318
bitmex

BitMEX

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03621
$0.03621
HK$0.2839
0.0318
stormgain

StormGain

$0.03614
$0.03614
HK$0.2834
0.0317
coinsbit

Coinsbit

$0.03616
$0.03616
HK$0.2836
0.0318
tidex

Tidex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
bitfinex

Bitfinex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2833
0.0317
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03612
$0.03612
HK$0.2832
0.0317

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $45,573. Trong tuần qua, Dfyn Network đã giảm 13068.25%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong tháng qua, Dfyn Network đã giảm 11543.15%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã giảm 1109.15%, với mức cao nhất là $0.0034 và thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.