Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03618
$0.03618
HK$0.2821
0.0310
binance

Binance

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
okx

OKX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309
bybit

Bybit

$0.03615
$0.03615
HK$0.2818
0.0309
digifinex

DigiFinex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2817
0.0309
bitrue

Bitrue

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
bingx

BingX

$0.03614
$0.03614
HK$0.2818
0.0309
bitget

Bitget

$0.03614
$0.03614
HK$0.2818
0.0309
deepcoin

Deepcoin

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03612
$0.03612
HK$0.2816
0.0309
bitmart

BitMart

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309
cointiger

CoinTiger

$0.03612
$0.03612
HK$0.2816
0.0309
whitebit

WhiteBIT

$0.03619
$0.03619
HK$0.2822
0.0310
lbank

LBank

$0.03617
$0.03617
HK$0.2820
0.0309
btse

BTSE

$0.03618
$0.03618
HK$0.2821
0.0310
gate-io

Gate.io

$0.03614
$0.03614
HK$0.2818
0.0309
htx

HTX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2817
0.0309
xt

XT.COM

$0.03617
$0.03617
HK$0.2820
0.0309
upbit

Upbit

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309
kucoin

KuCoin

$0.03613
$0.03613
HK$0.2817
0.0309
mexc

MEXC

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
indoex

IndoEx

$0.03615
$0.03615
HK$0.2818
0.0309
phemex

Phemex

$0.03618
$0.03618
HK$0.2821
0.0310
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03612
$0.03612
HK$0.2816
0.0309
bitforex

BitForex

$0.03618
$0.03618
HK$0.2821
0.0310
latoken

LATOKEN

$0.03619
$0.03619
HK$0.2822
0.0310
bibox

Bibox

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03612
$0.03612
HK$0.2816
0.0309
bithumb

Bithumb

$0.03617
$0.03617
HK$0.2820
0.0309
poloniex

Poloniex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2818
0.0309
kraken

Kraken

$0.03619
$0.03619
HK$0.2822
0.0310
p2b

P2B

$0.03614
$0.03614
HK$0.2818
0.0309
dydx

dYdX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
citex

CITEX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2817
0.0309
bitmex

BitMEX

$0.03615
$0.03615
HK$0.2818
0.0309
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
stormgain

StormGain

$0.0362
$0.0362
HK$0.2822
0.0310
coinsbit

Coinsbit

$0.03617
$0.03617
HK$0.2820
0.0309
tidex

Tidex

$0.03617
$0.03617
HK$0.2820
0.0309
bitfinex

Bitfinex

$0.03613
$0.03613
HK$0.2817
0.0309
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03616
$0.03616
HK$0.2819
0.0309

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $303,986. Trong tuần qua, Dfyn Network đã giảm 1809.39%, đạt mức cao nhất là $0.0019 và mức thấp là $0.0018. Trong tháng qua, Dfyn Network đã giảm 1578.36%, đạt mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp là $0.0018. Trong năm qua, Dfyn Network đã giảm 347.52%, với mức cao nhất là $0.0086 và thấp nhất là $0.0018. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.