Dfyn Network Giá

Giá Dfyn Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DFYN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0362
$0.0362
HK$0.2834
0.0308
binance

Binance

$0.03621
$0.03621
HK$0.2835
0.0308
okx

OKX

$0.03612
$0.03612
HK$0.2828
0.0307
bybit

Bybit

$0.0362
$0.0362
HK$0.2834
0.0308
digifinex

DigiFinex

$0.0362
$0.0362
HK$0.2834
0.0308
bitrue

Bitrue

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
bingx

BingX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2834
0.0308
bitget

Bitget

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
deepcoin

Deepcoin

$0.03618
$0.03618
HK$0.2832
0.0308
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03615
$0.03615
HK$0.2830
0.0308
bitmart

BitMart

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
cointiger

CoinTiger

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
whitebit

WhiteBIT

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
lbank

LBank

$0.03612
$0.03612
HK$0.2828
0.0307
btse

BTSE

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0307
gate-io

Gate.io

$0.03618
$0.03618
HK$0.2832
0.0308
htx

HTX

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
xt

XT.COM

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0307
upbit

Upbit

$0.03612
$0.03612
HK$0.2828
0.0307
kucoin

KuCoin

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0307
mexc

MEXC

$0.03621
$0.03621
HK$0.2835
0.0308
indoex

IndoEx

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
phemex

Phemex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03612
$0.03612
HK$0.2828
0.0307
bitforex

BitForex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2833
0.0308
latoken

LATOKEN

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
bibox

Bibox

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0308
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
bithumb

Bithumb

$0.03621
$0.03621
HK$0.2835
0.0308
poloniex

Poloniex

$0.03619
$0.03619
HK$0.2833
0.0308
kraken

Kraken

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
p2b

P2B

$0.03619
$0.03619
HK$0.2833
0.0308
dydx

dYdX

$0.0362
$0.0362
HK$0.2834
0.0308
citex

CITEX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0307
bitmex

BitMEX

$0.03613
$0.03613
HK$0.2829
0.0307
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
stormgain

StormGain

$0.03617
$0.03617
HK$0.2832
0.0308
coinsbit

Coinsbit

$0.03616
$0.03616
HK$0.2831
0.0308
tidex

Tidex

$0.03615
$0.03615
HK$0.2830
0.0308
bitfinex

Bitfinex

$0.03614
$0.03614
HK$0.2829
0.0307
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03618
$0.03618
HK$0.2832
0.0308

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DFYN sang USD là 1 DFYN tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03612 Dfyn Network. Vốn hóa thị trường là $58,488. Trong tuần qua, Dfyn Network đã tăng 10502.16%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, Dfyn Network đã tăng 10848.86%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, Dfyn Network đã tăng thêm 953.21%, với mức cao nhất là $0.0035 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DFYN đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.