Omax Token Giá

Giá Omax Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
binance

Binance

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
okx

OKX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bybit

Bybit

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
digifinex

DigiFinex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitrue

Bitrue

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bingx

BingX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitget

Bitget

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
deepcoin

Deepcoin

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitmart

BitMart

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
cointiger

CoinTiger

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
whitebit

WhiteBIT

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
lbank

LBank

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
btse

BTSE

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
gate-io

Gate.io

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
htx

HTX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
xt

XT.COM

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
upbit

Upbit

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
kucoin

KuCoin

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
mexc

MEXC

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
indoex

IndoEx

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
phemex

Phemex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitforex

BitForex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
latoken

LATOKEN

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bibox

Bibox

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bithumb

Bithumb

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
poloniex

Poloniex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
kraken

Kraken

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
p2b

P2B

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
dydx

dYdX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
citex

CITEX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitmex

BitMEX

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
stormgain

StormGain

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
coinsbit

Coinsbit

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
tidex

Tidex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
bitfinex

Bitfinex

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002487
$0.00002487
HK$0.0002
0.00002186

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMAX sang USD là 1 OMAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002487 Omax Token. Vốn hóa thị trường là $215,568. Trong tuần qua, Omax Token đã giảm -3.86%, đạt mức cao nhất là $0.00002587 và mức thấp là $0.00002407. Trong tháng qua, Omax Token đã giảm -10.47%, đạt mức cao nhất là $0.00002998 và mức thấp là $0.00002407. Trong năm qua, Omax Token đã giảm -89.88%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00001675. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion OMAX đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.