Omax Token Giá

Giá Omax Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
binance

Binance

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
okx

OKX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bybit

Bybit

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
digifinex

DigiFinex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitrue

Bitrue

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bingx

BingX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitget

Bitget

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
deepcoin

Deepcoin

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitmart

BitMart

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
cointiger

CoinTiger

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
whitebit

WhiteBIT

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
lbank

LBank

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
btse

BTSE

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
gate-io

Gate.io

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
htx

HTX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
xt

XT.COM

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
upbit

Upbit

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
kucoin

KuCoin

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
mexc

MEXC

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
indoex

IndoEx

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
phemex

Phemex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitforex

BitForex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
latoken

LATOKEN

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bibox

Bibox

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bithumb

Bithumb

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
poloniex

Poloniex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
kraken

Kraken

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
p2b

P2B

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
dydx

dYdX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
citex

CITEX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitmex

BitMEX

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
stormgain

StormGain

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
coinsbit

Coinsbit

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
tidex

Tidex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
bitfinex

Bitfinex

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002749
$0.00002749
HK$0.0002
0.00002336

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMAX sang USD là 1 OMAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002749 Omax Token. Vốn hóa thị trường là $238,316. Trong tuần qua, Omax Token đã tăng 2.99%, với mức cao nhất là $0.00002749 và mức thấp nhất là $0.00002620. Trong tháng qua, Omax Token đã tăng -6.82%, với mức giá cao nhất là $0.00003301 và thấp nhất là $0.00002339. Trong năm qua, Omax Token đã tăng thêm -91.75%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00001675. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion OMAX đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.