Omax Token Giá

Giá Omax Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
binance

Binance

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
okx

OKX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bybit

Bybit

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
digifinex

DigiFinex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitrue

Bitrue

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bingx

BingX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitget

Bitget

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
deepcoin

Deepcoin

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitmart

BitMart

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
cointiger

CoinTiger

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
whitebit

WhiteBIT

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
lbank

LBank

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
btse

BTSE

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
gate-io

Gate.io

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
htx

HTX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
xt

XT.COM

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
upbit

Upbit

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
kucoin

KuCoin

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
mexc

MEXC

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
indoex

IndoEx

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
phemex

Phemex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitforex

BitForex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
latoken

LATOKEN

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bibox

Bibox

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bithumb

Bithumb

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
poloniex

Poloniex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
kraken

Kraken

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
p2b

P2B

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
dydx

dYdX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
citex

CITEX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitmex

BitMEX

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
stormgain

StormGain

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
coinsbit

Coinsbit

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
tidex

Tidex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
bitfinex

Bitfinex

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003789
$0.00003789
HK$0.0003
0.00003192

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMAX sang USD là 1 OMAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003789 Omax Token. Vốn hóa thị trường là $324,585. Trong tuần qua, Omax Token đã giảm -7.04%, đạt mức cao nhất là $0.00004319 và mức thấp là $0.00003317. Trong tháng qua, Omax Token đã giảm -10.72%, đạt mức cao nhất là $0.00004894 và mức thấp là $0.00003317. Trong năm qua, Omax Token đã giảm -91.18%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00003317. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion OMAX đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.