Omax Token Giá

Giá Omax Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
binance

Binance

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
okx

OKX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bybit

Bybit

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
digifinex

DigiFinex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitrue

Bitrue

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bingx

BingX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitget

Bitget

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
deepcoin

Deepcoin

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitmart

BitMart

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
cointiger

CoinTiger

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
whitebit

WhiteBIT

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
lbank

LBank

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
btse

BTSE

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
gate-io

Gate.io

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
htx

HTX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
xt

XT.COM

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
upbit

Upbit

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
kucoin

KuCoin

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
mexc

MEXC

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
indoex

IndoEx

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
phemex

Phemex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitforex

BitForex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
latoken

LATOKEN

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bibox

Bibox

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bithumb

Bithumb

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
poloniex

Poloniex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
kraken

Kraken

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
p2b

P2B

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
dydx

dYdX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
citex

CITEX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitmex

BitMEX

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
stormgain

StormGain

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
coinsbit

Coinsbit

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
tidex

Tidex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
bitfinex

Bitfinex

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004392
$0.00004392
HK$0.0003
0.00003763

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMAX sang USD là 1 OMAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004392 Omax Token. Vốn hóa thị trường là $380,740. Trong tuần qua, Omax Token đã tăng 0.62%, với mức cao nhất là $0.00004392 và mức thấp nhất là $0.00004223. Trong tháng qua, Omax Token đã tăng 1.26%, với mức giá cao nhất là $0.00005132 và thấp nhất là $0.00004210. Trong năm qua, Omax Token đã tăng thêm -94.25%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.00004210. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion OMAX đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.