NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
binance

Binance

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
okx

OKX

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
bybit

Bybit

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
digifinex

DigiFinex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
bitrue

Bitrue

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
bingx

BingX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
bitget

Bitget

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
deepcoin

Deepcoin

$0.00394
$0.00394
HK$0.0308
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
bitmart

BitMart

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
cointiger

CoinTiger

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
whitebit

WhiteBIT

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
lbank

LBank

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
btse

BTSE

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
gate-io

Gate.io

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
htx

HTX

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
xt

XT.COM

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
upbit

Upbit

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0033
kucoin

KuCoin

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
mexc

MEXC

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
indoex

IndoEx

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
phemex

Phemex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
bitforex

BitForex

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
latoken

LATOKEN

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
bibox

Bibox

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
bithumb

Bithumb

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
poloniex

Poloniex

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
kraken

Kraken

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
p2b

P2B

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
dydx

dYdX

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
citex

CITEX

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
bitmex

BitMEX

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00394
$0.00394
HK$0.0308
0.0034
stormgain

StormGain

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
coinsbit

Coinsbit

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0033
tidex

Tidex

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0033
bitfinex

Bitfinex

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $411,177. Trong tuần qua, NULS đã tăng 7.81%, với mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp nhất là $0.0036. Trong tháng qua, NULS đã tăng 7.75%, với mức giá cao nhất là $0.0036 và thấp nhất là $0.0036. Trong năm qua, NULS đã tăng thêm -94.15%, với mức cao nhất là $0.0804 và mức thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.