NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
€0.0034
binance

Binance

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
€0.0035
okx

OKX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
bybit

Bybit

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
digifinex

DigiFinex

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
bitrue

Bitrue

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
€0.0034
bingx

BingX

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
€0.0034
bitget

Bitget

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
€0.0035
deepcoin

Deepcoin

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
bitmart

BitMart

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
cointiger

CoinTiger

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
whitebit

WhiteBIT

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
lbank

LBank

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
btse

BTSE

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
€0.0035
gate-io

Gate.io

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
€0.0035
htx

HTX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
xt

XT.COM

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
upbit

Upbit

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
kucoin

KuCoin

$0.00396
$0.00396
HK$0.0311
€0.0035
mexc

MEXC

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
€0.0035
indoex

IndoEx

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
€0.0035
phemex

Phemex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
€0.0034
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
€0.0035
bitforex

BitForex

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
€0.0035
latoken

LATOKEN

$0.00396
$0.00396
HK$0.0311
€0.0035
bibox

Bibox

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
bithumb

Bithumb

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
poloniex

Poloniex

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
€0.0034
kraken

Kraken

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
€0.0034
p2b

P2B

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
€0.0034
dydx

dYdX

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
€0.0035
citex

CITEX

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
€0.0035
bitmex

BitMEX

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
€0.0035
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
€0.0034
stormgain

StormGain

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
€0.0034
coinsbit

Coinsbit

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
tidex

Tidex

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
€0.0035
bitfinex

Bitfinex

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
€0.0035
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
€0.0034

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $411,298. Trong tuần qua, NULS đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, NULS đã tăng 7.77%, với mức giá cao nhất là $0.0036 và thấp nhất là $0.0036. Trong năm qua, NULS đã tăng thêm -33.31%, với mức cao nhất là $0.0380 và mức thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.