NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00394
$0.00394
HK$0.0307
0.0034
binance

Binance

$0.0039
$0.0039
HK$0.0303
0.0033
okx

OKX

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
bybit

Bybit

$0.00395
$0.00395
HK$0.0308
0.0034
digifinex

DigiFinex

$0.00395
$0.00395
HK$0.0308
0.0034
bitrue

Bitrue

$0.0039
$0.0039
HK$0.0304
0.0033
bingx

BingX

$0.00392
$0.00392
HK$0.0306
0.0034
bitget

Bitget

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
deepcoin

Deepcoin

$0.00393
$0.00393
HK$0.0306
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
bitmart

BitMart

$0.00395
$0.00395
HK$0.0308
0.0034
cointiger

CoinTiger

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
whitebit

WhiteBIT

$0.0039
$0.0039
HK$0.0303
0.0033
lbank

LBank

$0.00394
$0.00394
HK$0.0307
0.0034
btse

BTSE

$0.0039
$0.0039
HK$0.0304
0.0033
gate-io

Gate.io

$0.0039
$0.0039
HK$0.0304
0.0033
htx

HTX

$0.00395
$0.00395
HK$0.0308
0.0034
xt

XT.COM

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
upbit

Upbit

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
kucoin

KuCoin

$0.00392
$0.00392
HK$0.0306
0.0034
mexc

MEXC

$0.00391
$0.00391
HK$0.0305
0.0034
indoex

IndoEx

$0.00392
$0.00392
HK$0.0306
0.0034
phemex

Phemex

$0.00388
$0.00388
HK$0.0303
0.0033
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
bitforex

BitForex

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
latoken

LATOKEN

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
bibox

Bibox

$0.00393
$0.00393
HK$0.0306
0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00388
$0.00388
HK$0.0303
0.0033
bithumb

Bithumb

$0.00392
$0.00392
HK$0.0306
0.0034
poloniex

Poloniex

$0.00391
$0.00391
HK$0.0305
0.0034
kraken

Kraken

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
p2b

P2B

$0.00392
$0.00392
HK$0.0306
0.0034
dydx

dYdX

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
citex

CITEX

$0.00394
$0.00394
HK$0.0307
0.0034
bitmex

BitMEX

$0.00391
$0.00391
HK$0.0305
0.0034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00391
$0.00391
HK$0.0305
0.0034
stormgain

StormGain

$0.0039
$0.0039
HK$0.0304
0.0033
coinsbit

Coinsbit

$0.00396
$0.00396
HK$0.0309
0.0034
tidex

Tidex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0304
0.0033
bitfinex

Bitfinex

$0.00391
$0.00391
HK$0.0305
0.0034
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $537,912. Trong tuần qua, NULS đã giảm -23.95%, đạt mức cao nhất là $0.0051 và mức thấp là $0.0046. Trong tháng qua, NULS đã giảm -89.73%, đạt mức cao nhất là $0.0378 và mức thấp là $0.0041. Trong năm qua, NULS đã giảm -98.92%, với mức cao nhất là $0.3902 và thấp nhất là $0.0031. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.