NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
binance

Binance

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
okx

OKX

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
bybit

Bybit

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
digifinex

DigiFinex

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
bitrue

Bitrue

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
bingx

BingX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
bitget

Bitget

$0.00394
$0.00394
HK$0.0308
0.0034
deepcoin

Deepcoin

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
bitmart

BitMart

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0033
cointiger

CoinTiger

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
whitebit

WhiteBIT

$0.00394
$0.00394
HK$0.0308
0.0034
lbank

LBank

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
btse

BTSE

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
gate-io

Gate.io

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
htx

HTX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
xt

XT.COM

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
upbit

Upbit

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
kucoin

KuCoin

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
mexc

MEXC

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
indoex

IndoEx

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
phemex

Phemex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
bitforex

BitForex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
latoken

LATOKEN

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
bibox

Bibox

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
bithumb

Bithumb

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0033
poloniex

Poloniex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
kraken

Kraken

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0033
p2b

P2B

$0.00394
$0.00394
HK$0.0308
0.0034
dydx

dYdX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0033
citex

CITEX

$0.00391
$0.00391
HK$0.0306
0.0033
bitmex

BitMEX

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00395
$0.00395
HK$0.0309
0.0034
stormgain

StormGain

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
coinsbit

Coinsbit

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0034
tidex

Tidex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033
bitfinex

Bitfinex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0034
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0033

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $411,177. Trong tuần qua, NULS đã tăng 7.81%, với mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp nhất là $0.0036. Trong tháng qua, NULS đã tăng 7.75%, với mức giá cao nhất là $0.0036 và thấp nhất là $0.0036. Trong năm qua, NULS đã tăng thêm -94.15%, với mức cao nhất là $0.0804 và mức thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.