UNI Giá

Giá UNI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UNI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
binance

Binance

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
okx

OKX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bybit

Bybit

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
digifinex

DigiFinex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitrue

Bitrue

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bingx

BingX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitget

Bitget

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
deepcoin

Deepcoin

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitmart

BitMart

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
cointiger

CoinTiger

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
whitebit

WhiteBIT

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
lbank

LBank

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
btse

BTSE

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
gate-io

Gate.io

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
htx

HTX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
xt

XT.COM

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
upbit

Upbit

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
kucoin

KuCoin

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
mexc

MEXC

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
indoex

IndoEx

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
phemex

Phemex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitforex

BitForex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
latoken

LATOKEN

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bibox

Bibox

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bithumb

Bithumb

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
poloniex

Poloniex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
kraken

Kraken

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
p2b

P2B

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
dydx

dYdX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
citex

CITEX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitmex

BitMEX

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
stormgain

StormGain

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
coinsbit

Coinsbit

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
tidex

Tidex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
bitfinex

Bitfinex

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004004
$0.00004004
HK$0.0003
0.00003373

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UNI sang USD là 1 UNI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004004 UNI. Vốn hóa thị trường là $41,784. Trong tuần qua, UNI đã giảm -23.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005200 và mức thấp là $0.00004178. Trong tháng qua, UNI đã giảm -68.64%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00004178. Trong năm qua, UNI đã giảm -96.77%, với mức cao nhất là $0.0018 và thấp nhất là $0.00004178. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion UNI đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.