Akropolis Giá

Giá Akropolis của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AKRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
binance

Binance

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
okx

OKX

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
bybit

Bybit

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
digifinex

DigiFinex

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitrue

Bitrue

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
bingx

BingX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bitget

Bitget

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
deepcoin

Deepcoin

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
bitmart

BitMart

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
cointiger

CoinTiger

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
whitebit

WhiteBIT

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
lbank

LBank

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
btse

BTSE

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
gate-io

Gate.io

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
htx

HTX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
xt

XT.COM

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
upbit

Upbit

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
kucoin

KuCoin

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
mexc

MEXC

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
indoex

IndoEx

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
phemex

Phemex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitforex

BitForex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
latoken

LATOKEN

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bibox

Bibox

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bithumb

Bithumb

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
poloniex

Poloniex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
kraken

Kraken

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
p2b

P2B

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
dydx

dYdX

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
citex

CITEX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bitmex

BitMEX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
stormgain

StormGain

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
coinsbit

Coinsbit

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
tidex

Tidex

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
bitfinex

Bitfinex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AKRO sang USD là 1 AKRO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000507 Akropolis. Vốn hóa thị trường là $202,671. Trong tuần qua, Akropolis đã giảm 895.13%, đạt mức cao nhất là $0.00005095 và mức thấp là $0.00004232. Trong tháng qua, Akropolis đã giảm 832.77%, đạt mức cao nhất là $0.00006031 và mức thấp là $0.00003744. Trong năm qua, Akropolis đã giảm 13.77%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00003744. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AKRO đã được giao dịch trên 112 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.