Akropolis Giá

Giá Akropolis của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AKRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
binance

Binance

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
okx

OKX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
bybit

Bybit

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
digifinex

DigiFinex

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
bitrue

Bitrue

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bingx

BingX

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitget

Bitget

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
deepcoin

Deepcoin

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bitmart

BitMart

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
cointiger

CoinTiger

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
whitebit

WhiteBIT

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
lbank

LBank

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
btse

BTSE

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
gate-io

Gate.io

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
htx

HTX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
xt

XT.COM

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
upbit

Upbit

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
kucoin

KuCoin

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
mexc

MEXC

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
indoex

IndoEx

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
phemex

Phemex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
bitforex

BitForex

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
latoken

LATOKEN

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bibox

Bibox

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bithumb

Bithumb

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
poloniex

Poloniex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
kraken

Kraken

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
p2b

P2B

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
dydx

dYdX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
citex

CITEX

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
bitmex

BitMEX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
stormgain

StormGain

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
coinsbit

Coinsbit

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
tidex

Tidex

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitfinex

Bitfinex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AKRO sang USD là 1 AKRO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000507 Akropolis. Vốn hóa thị trường là $130,465. Trong tuần qua, Akropolis đã giảm 1373.55%, đạt mức cao nhất là $0.00003441 và mức thấp là $0.00002941. Trong tháng qua, Akropolis đã giảm 1071.65%, đạt mức cao nhất là $0.00004694 và mức thấp là $0.00002941. Trong năm qua, Akropolis đã giảm 9.34%, với mức cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.00002941. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AKRO đã được giao dịch trên 112 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.