Akropolis Giá

Giá Akropolis của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AKRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
binance

Binance

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
okx

OKX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
bybit

Bybit

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
digifinex

DigiFinex

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitrue

Bitrue

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0005
bingx

BingX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
bitget

Bitget

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
deepcoin

Deepcoin

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
bitmart

BitMart

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
cointiger

CoinTiger

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
whitebit

WhiteBIT

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0005
lbank

LBank

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
btse

BTSE

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0005
gate-io

Gate.io

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
htx

HTX

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
xt

XT.COM

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0005
upbit

Upbit

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
kucoin

KuCoin

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
mexc

MEXC

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
indoex

IndoEx

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0005
phemex

Phemex

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bitforex

BitForex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
latoken

LATOKEN

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
bibox

Bibox

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
bithumb

Bithumb

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
poloniex

Poloniex

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
kraken

Kraken

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
p2b

P2B

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
dydx

dYdX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
citex

CITEX

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitmex

BitMEX

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
stormgain

StormGain

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
coinsbit

Coinsbit

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005
tidex

Tidex

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bitfinex

Bitfinex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0005

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AKRO sang USD là 1 AKRO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000507 Akropolis. Vốn hóa thị trường là $25,654. Trong tuần qua, Akropolis đã tăng 12240.04%, với mức cao nhất là $0.00000604 và mức thấp nhất là $0.00000366. Trong tháng qua, Akropolis đã tăng 3073.39%, với mức giá cao nhất là $0.00002866 và thấp nhất là $0.00000366. Trong năm qua, Akropolis đã tăng thêm 181.57%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00000366. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AKRO đã được giao dịch trên 112 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.