Ethermon Giá

Giá Ethermon của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EMON sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00293
$0.00293
HK$0.0229
0.0025
binance

Binance

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0025
okx

OKX

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
bybit

Bybit

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025
digifinex

DigiFinex

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025
bitrue

Bitrue

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0025
bingx

BingX

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
bitget

Bitget

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
deepcoin

Deepcoin

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0025
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
bitmart

BitMart

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
cointiger

CoinTiger

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0025
whitebit

WhiteBIT

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
lbank

LBank

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
btse

BTSE

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
gate-io

Gate.io

$0.00297
$0.00297
HK$0.0232
0.0025
htx

HTX

$0.00297
$0.00297
HK$0.0232
0.0025
xt

XT.COM

$0.00296
$0.00296
HK$0.0231
0.0025
upbit

Upbit

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0025
kucoin

KuCoin

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0025
mexc

MEXC

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0025
indoex

IndoEx

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
phemex

Phemex

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
bitforex

BitForex

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0025
latoken

LATOKEN

$0.00296
$0.00296
HK$0.0231
0.0025
bibox

Bibox

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0025
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00297
$0.00297
HK$0.0232
0.0025
bithumb

Bithumb

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
poloniex

Poloniex

$0.00293
$0.00293
HK$0.0229
0.0025
kraken

Kraken

$0.00292
$0.00292
HK$0.0228
0.0025
p2b

P2B

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0025
dydx

dYdX

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0025
citex

CITEX

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025
bitmex

BitMEX

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0025
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025
stormgain

StormGain

$0.00292
$0.00292
HK$0.0228
0.0025
coinsbit

Coinsbit

$0.00292
$0.00292
HK$0.0228
0.0025
tidex

Tidex

$0.00296
$0.00296
HK$0.0231
0.0025
bitfinex

Bitfinex

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0030
$0.0030
HK$0.0235
0.0025

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EMON sang USD là 1 EMON tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00292 Ethermon. Vốn hóa thị trường là $27,618. Trong tuần qua, Ethermon đã giảm 3988.82%, đạt mức cao nhất là $0.00007141 và mức thấp là $0.00006904. Trong tháng qua, Ethermon đã giảm 3537.46%, đạt mức cao nhất là $0.00008028 và mức thấp là $0.00006904. Trong năm qua, Ethermon đã giảm 258.26%, với mức cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.00006904. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EMON đã được giao dịch trên 25 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.