Morpho Giá

Giá Morpho của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MORPHO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
binance

Binance

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
okx

OKX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bybit

Bybit

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
digifinex

DigiFinex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitrue

Bitrue

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bingx

BingX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitget

Bitget

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
deepcoin

Deepcoin

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitmart

BitMart

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
cointiger

CoinTiger

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
whitebit

WhiteBIT

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
lbank

LBank

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
btse

BTSE

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
gate-io

Gate.io

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
htx

HTX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
xt

XT.COM

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
upbit

Upbit

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
kucoin

KuCoin

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
mexc

MEXC

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
indoex

IndoEx

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
phemex

Phemex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitforex

BitForex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
latoken

LATOKEN

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bibox

Bibox

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bithumb

Bithumb

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
poloniex

Poloniex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
kraken

Kraken

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
p2b

P2B

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
dydx

dYdX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
citex

CITEX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitmex

BitMEX

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
stormgain

StormGain

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
coinsbit

Coinsbit

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
tidex

Tidex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
bitfinex

Bitfinex

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1412
$1.1412
HK$8.9206
0.9609

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MORPHO sang USD là 1 MORPHO tương đương với $0.00057 và mỗi USD có giá trị là 1.1412 Morpho. Vốn hóa thị trường là $432.31m. Trong tuần qua, Morpho đã giảm -10.28%, đạt mức cao nhất là $1.2807 và mức thấp là $1.1124. Trong tháng qua, Morpho đã giảm -11.81%, đạt mức cao nhất là $1.4064 và mức thấp là $1.1053. Trong năm qua, Morpho đã giảm -45.01%, với mức cao nhất là $2.7954 và thấp nhất là $0.8561. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MORPHO đã được giao dịch trên 223 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.