Yieldification Giá

Giá Yieldification của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá YDF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
binance

Binance

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
okx

OKX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bybit

Bybit

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
digifinex

DigiFinex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitrue

Bitrue

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bingx

BingX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitget

Bitget

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
deepcoin

Deepcoin

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitmart

BitMart

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
cointiger

CoinTiger

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
whitebit

WhiteBIT

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
lbank

LBank

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
btse

BTSE

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
gate-io

Gate.io

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
htx

HTX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
xt

XT.COM

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
upbit

Upbit

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
kucoin

KuCoin

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
mexc

MEXC

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
indoex

IndoEx

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
phemex

Phemex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitforex

BitForex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
latoken

LATOKEN

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bibox

Bibox

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bithumb

Bithumb

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
poloniex

Poloniex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
kraken

Kraken

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
p2b

P2B

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
dydx

dYdX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
citex

CITEX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitmex

BitMEX

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
stormgain

StormGain

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
coinsbit

Coinsbit

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
tidex

Tidex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
bitfinex

Bitfinex

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002600
$0.00002600
HK$0.0002
0.00002372

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của YDF sang USD là 1 YDF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002600 Yieldification. Vốn hóa thị trường là $32,420. Trong tuần qua, Yieldification đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00002600 và mức thấp là $0.00002600. Trong tháng qua, Yieldification đã giảm -42.48%, đạt mức cao nhất là $0.00004551 và mức thấp là $0.00002491. Trong năm qua, Yieldification đã giảm -98.32%, với mức cao nhất là $0.0017 và thấp nhất là $0.00002491. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined YDF đã được giao dịch trên 17 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.