COCORO Giá

Giá COCORO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COCORO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
binance

Binance

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
okx

OKX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bybit

Bybit

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
digifinex

DigiFinex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitrue

Bitrue

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bingx

BingX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitget

Bitget

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
deepcoin

Deepcoin

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitmart

BitMart

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
cointiger

CoinTiger

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
whitebit

WhiteBIT

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
lbank

LBank

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
btse

BTSE

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
gate-io

Gate.io

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
htx

HTX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
xt

XT.COM

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
upbit

Upbit

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
kucoin

KuCoin

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
mexc

MEXC

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
indoex

IndoEx

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
phemex

Phemex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitforex

BitForex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
latoken

LATOKEN

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bibox

Bibox

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bithumb

Bithumb

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
poloniex

Poloniex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
kraken

Kraken

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
p2b

P2B

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
dydx

dYdX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
citex

CITEX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitmex

BitMEX

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
stormgain

StormGain

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
coinsbit

Coinsbit

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
tidex

Tidex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
bitfinex

Bitfinex

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000463
$0.00000463
HK$0.00003611
0.00000397

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COCORO sang USD là 1 COCORO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000463 COCORO. Vốn hóa thị trường là $1.952m. Trong tuần qua, COCORO đã tăng 33.74%, với mức cao nhất là $0.00000743 và mức thấp nhất là $0.00000346. Trong tháng qua, COCORO đã tăng 6.55%, với mức giá cao nhất là $0.00000743 và thấp nhất là $0.00000255. Trong năm qua, COCORO đã tăng thêm -74.33%, với mức cao nhất là $0.00006206 và mức thấp nhất là $0.00000222. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COCORO đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.