Shinobi Giá

Giá Shinobi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NINJA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
binance

Binance

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
okx

OKX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bybit

Bybit

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
digifinex

DigiFinex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitrue

Bitrue

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bingx

BingX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitget

Bitget

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
deepcoin

Deepcoin

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitmart

BitMart

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
cointiger

CoinTiger

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
whitebit

WhiteBIT

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
lbank

LBank

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
btse

BTSE

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
gate-io

Gate.io

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
htx

HTX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
xt

XT.COM

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
upbit

Upbit

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
kucoin

KuCoin

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
mexc

MEXC

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
indoex

IndoEx

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
phemex

Phemex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitforex

BitForex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
latoken

LATOKEN

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bibox

Bibox

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bithumb

Bithumb

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
poloniex

Poloniex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
kraken

Kraken

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
p2b

P2B

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
dydx

dYdX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
citex

CITEX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitmex

BitMEX

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
stormgain

StormGain

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
coinsbit

Coinsbit

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
tidex

Tidex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
bitfinex

Bitfinex

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003554
$0.00003554
HK$0.0003
0.00003019

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NINJA sang USD là 1 NINJA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003554 Shinobi. Vốn hóa thị trường là $35,537. Trong tuần qua, Shinobi đã giảm -8.48%, đạt mức cao nhất là $0.00003883 và mức thấp là $0.00003501. Trong tháng qua, Shinobi đã giảm 41.12%, đạt mức cao nhất là $0.00004278 và mức thấp là $0.00002507. Trong năm qua, Shinobi đã giảm -61.47%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00002365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NINJA đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.