Shinobi Giá

Giá Shinobi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NINJA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
binance

Binance

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
okx

OKX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bybit

Bybit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
digifinex

DigiFinex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitrue

Bitrue

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bingx

BingX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitget

Bitget

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
deepcoin

Deepcoin

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitmart

BitMart

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
cointiger

CoinTiger

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
whitebit

WhiteBIT

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
lbank

LBank

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
btse

BTSE

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
gate-io

Gate.io

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
htx

HTX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
xt

XT.COM

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
upbit

Upbit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
kucoin

KuCoin

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
mexc

MEXC

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
indoex

IndoEx

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
phemex

Phemex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitforex

BitForex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
latoken

LATOKEN

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bibox

Bibox

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bithumb

Bithumb

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
poloniex

Poloniex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
kraken

Kraken

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
p2b

P2B

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
dydx

dYdX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
citex

CITEX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitmex

BitMEX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
stormgain

StormGain

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
coinsbit

Coinsbit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
tidex

Tidex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
bitfinex

Bitfinex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002355

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NINJA sang USD là 1 NINJA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002795 Shinobi. Vốn hóa thị trường là $27,947. Trong tuần qua, Shinobi đã giảm -4.42%, đạt mức cao nhất là $0.00002924 và mức thấp là $0.00002621. Trong tháng qua, Shinobi đã giảm -39.20%, đạt mức cao nhất là $0.00004692 và mức thấp là $0.00002621. Trong năm qua, Shinobi đã giảm -73.59%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00002621. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NINJA đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.