Shinobi Giá

Giá Shinobi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NINJA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
binance

Binance

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
okx

OKX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bybit

Bybit

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
digifinex

DigiFinex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitrue

Bitrue

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bingx

BingX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitget

Bitget

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
deepcoin

Deepcoin

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitmart

BitMart

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
cointiger

CoinTiger

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
whitebit

WhiteBIT

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
lbank

LBank

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
btse

BTSE

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
gate-io

Gate.io

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
htx

HTX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
xt

XT.COM

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
upbit

Upbit

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
kucoin

KuCoin

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
mexc

MEXC

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
indoex

IndoEx

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
phemex

Phemex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitforex

BitForex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
latoken

LATOKEN

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bibox

Bibox

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bithumb

Bithumb

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
poloniex

Poloniex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
kraken

Kraken

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
p2b

P2B

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
dydx

dYdX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
citex

CITEX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitmex

BitMEX

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
stormgain

StormGain

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
coinsbit

Coinsbit

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
tidex

Tidex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
bitfinex

Bitfinex

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007188
$0.00007188
HK$0.0006
0.00006559

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NINJA sang USD là 1 NINJA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007188 Shinobi. Vốn hóa thị trường là $71,875. Trong tuần qua, Shinobi đã giảm 1.20%, đạt mức cao nhất là $0.00007188 và mức thấp là $0.00006811. Trong tháng qua, Shinobi đã giảm -14.36%, đạt mức cao nhất là $0.00008697 và mức thấp là $0.00006747. Trong năm qua, Shinobi đã giảm -99.39%, với mức cao nhất là $0.0118 và thấp nhất là $0.00006747. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NINJA đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.