Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
binance

Binance

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
okx

OKX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bybit

Bybit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
digifinex

DigiFinex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitrue

Bitrue

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bingx

BingX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitget

Bitget

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
deepcoin

Deepcoin

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitmart

BitMart

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
cointiger

CoinTiger

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
whitebit

WhiteBIT

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
lbank

LBank

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
btse

BTSE

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
gate-io

Gate.io

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
htx

HTX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
xt

XT.COM

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
upbit

Upbit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
kucoin

KuCoin

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
mexc

MEXC

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
indoex

IndoEx

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
phemex

Phemex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitforex

BitForex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
latoken

LATOKEN

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bibox

Bibox

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bithumb

Bithumb

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
poloniex

Poloniex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
kraken

Kraken

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
p2b

P2B

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
dydx

dYdX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
citex

CITEX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitmex

BitMEX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
stormgain

StormGain

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
coinsbit

Coinsbit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
tidex

Tidex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
bitfinex

Bitfinex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007043
0.00000770

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000899 Luffy. Vốn hóa thị trường là $898,651. Trong tuần qua, Luffy đã tăng 79.94%, với mức cao nhất là $0.00001107 và mức thấp nhất là $0.00000499. Trong tháng qua, Luffy đã tăng -24.72%, với mức giá cao nhất là $0.00001264 và thấp nhất là $0.00000499. Trong năm qua, Luffy đã tăng thêm -77.23%, với mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp nhất là $0.00000499. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.