Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
binance

Binance

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
okx

OKX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bybit

Bybit

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
digifinex

DigiFinex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitrue

Bitrue

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bingx

BingX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitget

Bitget

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
deepcoin

Deepcoin

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitmart

BitMart

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
cointiger

CoinTiger

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
whitebit

WhiteBIT

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
lbank

LBank

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
btse

BTSE

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
gate-io

Gate.io

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
htx

HTX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
xt

XT.COM

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
upbit

Upbit

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
kucoin

KuCoin

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
mexc

MEXC

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
indoex

IndoEx

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
phemex

Phemex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitforex

BitForex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
latoken

LATOKEN

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bibox

Bibox

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bithumb

Bithumb

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
poloniex

Poloniex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
kraken

Kraken

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
p2b

P2B

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
dydx

dYdX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
citex

CITEX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitmex

BitMEX

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
stormgain

StormGain

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
coinsbit

Coinsbit

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
tidex

Tidex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
bitfinex

Bitfinex

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001195
$0.00001195
HK$0.00009364
0.00001013

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001195 Luffy. Vốn hóa thị trường là $1.194m. Trong tuần qua, Luffy đã tăng 25.77%, với mức cao nhất là $0.00001217 và mức thấp nhất là $0.00000950. Trong tháng qua, Luffy đã tăng 17.31%, với mức giá cao nhất là $0.00001217 và thấp nhất là $0.00000950. Trong năm qua, Luffy đã tăng thêm -61.97%, với mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp nhất là $0.00000909. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.