Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
binance

Binance

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
okx

OKX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bybit

Bybit

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
digifinex

DigiFinex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitrue

Bitrue

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bingx

BingX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitget

Bitget

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
deepcoin

Deepcoin

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitmart

BitMart

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
cointiger

CoinTiger

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
whitebit

WhiteBIT

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
lbank

LBank

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
btse

BTSE

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
gate-io

Gate.io

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
htx

HTX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
xt

XT.COM

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
upbit

Upbit

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
kucoin

KuCoin

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
mexc

MEXC

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
indoex

IndoEx

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
phemex

Phemex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitforex

BitForex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
latoken

LATOKEN

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bibox

Bibox

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bithumb

Bithumb

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
poloniex

Poloniex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
kraken

Kraken

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
p2b

P2B

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
dydx

dYdX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
citex

CITEX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitmex

BitMEX

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
stormgain

StormGain

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
coinsbit

Coinsbit

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
tidex

Tidex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
bitfinex

Bitfinex

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000960
$0.00000960
HK$0.00007501
0.00000808

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000960 Luffy. Vốn hóa thị trường là $959,671. Trong tuần qua, Luffy đã giảm -26.78%, đạt mức cao nhất là $0.00001311 và mức thấp là $0.00000948. Trong tháng qua, Luffy đã giảm -40.91%, đạt mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp là $0.00000948. Trong năm qua, Luffy đã giảm -82.91%, với mức cao nhất là $0.00006732 và thấp nhất là $0.00000948. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.