Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
binance

Binance

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
okx

OKX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bybit

Bybit

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
digifinex

DigiFinex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitrue

Bitrue

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bingx

BingX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitget

Bitget

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
deepcoin

Deepcoin

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitmart

BitMart

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
cointiger

CoinTiger

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
whitebit

WhiteBIT

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
lbank

LBank

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
btse

BTSE

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
gate-io

Gate.io

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
htx

HTX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
xt

XT.COM

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
upbit

Upbit

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
kucoin

KuCoin

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
mexc

MEXC

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
indoex

IndoEx

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
phemex

Phemex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitforex

BitForex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
latoken

LATOKEN

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bibox

Bibox

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bithumb

Bithumb

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
poloniex

Poloniex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
kraken

Kraken

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
p2b

P2B

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
dydx

dYdX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
citex

CITEX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitmex

BitMEX

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
stormgain

StormGain

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
coinsbit

Coinsbit

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
tidex

Tidex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
bitfinex

Bitfinex

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001178
$0.00001178
HK$0.00009238
0.00001030

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001178 Luffy. Vốn hóa thị trường là $891,003. Trong tuần qua, Luffy đã tăng 32.25%, với mức cao nhất là $0.00000891 và mức thấp nhất là $0.00000891. Trong tháng qua, Luffy đã tăng 83.90%, với mức giá cao nhất là $0.00000891 và thấp nhất là $0.00000529. Trong năm qua, Luffy đã tăng thêm -67.42%, với mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp nhất là $0.00000499. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.