Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
binance

Binance

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
okx

OKX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bybit

Bybit

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
digifinex

DigiFinex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitrue

Bitrue

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bingx

BingX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitget

Bitget

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
deepcoin

Deepcoin

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitmart

BitMart

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
cointiger

CoinTiger

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
whitebit

WhiteBIT

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
lbank

LBank

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
btse

BTSE

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
gate-io

Gate.io

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
htx

HTX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
xt

XT.COM

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
upbit

Upbit

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
kucoin

KuCoin

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
mexc

MEXC

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
indoex

IndoEx

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
phemex

Phemex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitforex

BitForex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
latoken

LATOKEN

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bibox

Bibox

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bithumb

Bithumb

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
poloniex

Poloniex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
kraken

Kraken

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
p2b

P2B

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
dydx

dYdX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
citex

CITEX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitmex

BitMEX

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
stormgain

StormGain

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
coinsbit

Coinsbit

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
tidex

Tidex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
bitfinex

Bitfinex

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003794
$0.00003794
HK$0.0003
0.00003271

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003794 Luffy. Vốn hóa thị trường là $4.271m. Trong tuần qua, Luffy đã tăng -11.19%, với mức cao nhất là $0.00004272 và mức thấp nhất là $0.00004272. Trong tháng qua, Luffy đã tăng 65.11%, với mức giá cao nhất là $0.00004272 và thấp nhất là $0.00002298. Trong năm qua, Luffy đã tăng thêm 3.67%, với mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp nhất là $0.00000499. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.