Nexo Giá

Giá Nexo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEXO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
binance

Binance

$0.8057
$0.8057
HK$6.2983
0.6793
okx

OKX

$0.8057
$0.8057
HK$6.2983
0.6793
bybit

Bybit

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
digifinex

DigiFinex

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
bitrue

Bitrue

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
bingx

BingX

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
bitget

Bitget

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
deepcoin

Deepcoin

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
bitmart

BitMart

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
cointiger

CoinTiger

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
whitebit

WhiteBIT

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
lbank

LBank

$0.8060
$0.8060
HK$6.3007
0.6795
btse

BTSE

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
gate-io

Gate.io

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
htx

HTX

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
xt

XT.COM

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
upbit

Upbit

$0.8059
$0.8059
HK$6.2999
0.6795
kucoin

KuCoin

$0.8059
$0.8059
HK$6.2999
0.6795
mexc

MEXC

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
indoex

IndoEx

$0.8064
$0.8064
HK$6.3038
0.6799
phemex

Phemex

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8057
$0.8057
HK$6.2983
0.6793
bitforex

BitForex

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
latoken

LATOKEN

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
bibox

Bibox

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
bithumb

Bithumb

$0.8059
$0.8059
HK$6.2999
0.6795
poloniex

Poloniex

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
kraken

Kraken

$0.8058
$0.8058
HK$6.2991
0.6794
p2b

P2B

$0.8059
$0.8059
HK$6.2999
0.6795
dydx

dYdX

$0.8058
$0.8058
HK$6.2991
0.6794
citex

CITEX

$0.8061
$0.8061
HK$6.3014
0.6796
bitmex

BitMEX

$0.8063
$0.8063
HK$6.3030
0.6798
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8056
$0.8056
HK$6.2975
0.6792
stormgain

StormGain

$0.8055
$0.8055
HK$6.2968
0.6791
coinsbit

Coinsbit

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
tidex

Tidex

$0.8060
$0.8060
HK$6.3007
0.6795
bitfinex

Bitfinex

$0.8062
$0.8062
HK$6.3022
0.6797
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8057
$0.8057
HK$6.2983
0.6793

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEXO sang USD là 1 NEXO tương đương với $0.00041 và mỗi USD có giá trị là 0.8055 Nexo. Vốn hóa thị trường là $513.145m. Trong tuần qua, Nexo đã tăng 14.50%, với mức cao nhất là $0.8204 và mức thấp nhất là $0.7035. Trong tháng qua, Nexo đã tăng -17.32%, với mức giá cao nhất là $0.9996 và thấp nhất là $0.7035. Trong năm qua, Nexo đã tăng thêm -39.36%, với mức cao nhất là $1.3937 và mức thấp nhất là $0.7035. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NEXO đã được giao dịch trên 177 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.