Nexo Giá

Giá Nexo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEXO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
binance

Binance

$0.9112
$0.9112
HK$7.1491
0.7895
okx

OKX

$0.9105
$0.9105
HK$7.1436
0.7889
bybit

Bybit

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
digifinex

DigiFinex

$0.9103
$0.9103
HK$7.1421
0.7887
bitrue

Bitrue

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
bingx

BingX

$0.9106
$0.9106
HK$7.1444
0.7890
bitget

Bitget

$0.911
$0.911
HK$7.1476
0.7893
deepcoin

Deepcoin

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
bitmart

BitMart

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
cointiger

CoinTiger

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
whitebit

WhiteBIT

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
lbank

LBank

$0.9112
$0.9112
HK$7.1491
0.7895
btse

BTSE

$0.9105
$0.9105
HK$7.1436
0.7889
gate-io

Gate.io

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
htx

HTX

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
xt

XT.COM

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
upbit

Upbit

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
kucoin

KuCoin

$0.9107
$0.9107
HK$7.1452
0.7890
mexc

MEXC

$0.9107
$0.9107
HK$7.1452
0.7890
indoex

IndoEx

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
phemex

Phemex

$0.9106
$0.9106
HK$7.1444
0.7890
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9105
$0.9105
HK$7.1436
0.7889
bitforex

BitForex

$0.9112
$0.9112
HK$7.1491
0.7895
latoken

LATOKEN

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
bibox

Bibox

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
bithumb

Bithumb

$0.9106
$0.9106
HK$7.1444
0.7890
poloniex

Poloniex

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
kraken

Kraken

$0.9107
$0.9107
HK$7.1452
0.7890
p2b

P2B

$0.9103
$0.9103
HK$7.1421
0.7887
dydx

dYdX

$0.9111
$0.9111
HK$7.1484
0.7894
citex

CITEX

$0.9106
$0.9106
HK$7.1444
0.7890
bitmex

BitMEX

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9105
$0.9105
HK$7.1436
0.7889
stormgain

StormGain

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
coinsbit

Coinsbit

$0.9112
$0.9112
HK$7.1491
0.7895
tidex

Tidex

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888
bitfinex

Bitfinex

$0.9108
$0.9108
HK$7.1460
0.7891
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9104
$0.9104
HK$7.1429
0.7888

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEXO sang USD là 1 NEXO tương đương với $0.00049 và mỗi USD có giá trị là 0.9103 Nexo. Vốn hóa thị trường là $463.232m. Trong tuần qua, Nexo đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Nexo đã giảm 21.02%, đạt mức cao nhất là $0.7711 và mức thấp là $0.7169. Trong năm qua, Nexo đã giảm -32.81%, với mức cao nhất là $1.3730 và thấp nhất là $0.7035. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NEXO đã được giao dịch trên 184 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.