Nexo Giá

Giá Nexo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEXO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9552
$0.9552
HK$7.4472
0.8170
binance

Binance

$0.9549
$0.9549
HK$7.4449
0.8167
okx

OKX

$0.9553
$0.9553
HK$7.4480
0.8171
bybit

Bybit

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
digifinex

DigiFinex

$0.9549
$0.9549
HK$7.4449
0.8167
bitrue

Bitrue

$0.9554
$0.9554
HK$7.4488
0.8171
bingx

BingX

$0.9551
$0.9551
HK$7.4464
0.8169
bitget

Bitget

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
deepcoin

Deepcoin

$0.9545
$0.9545
HK$7.4417
0.8164
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9545
$0.9545
HK$7.4417
0.8164
bitmart

BitMart

$0.9553
$0.9553
HK$7.4480
0.8171
cointiger

CoinTiger

$0.9545
$0.9545
HK$7.4417
0.8164
whitebit

WhiteBIT

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
lbank

LBank

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
btse

BTSE

$0.9554
$0.9554
HK$7.4488
0.8171
gate-io

Gate.io

$0.9546
$0.9546
HK$7.4425
0.8165
htx

HTX

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
xt

XT.COM

$0.9553
$0.9553
HK$7.4480
0.8171
upbit

Upbit

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
kucoin

KuCoin

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
mexc

MEXC

$0.9551
$0.9551
HK$7.4464
0.8169
indoex

IndoEx

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
phemex

Phemex

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
bitforex

BitForex

$0.9545
$0.9545
HK$7.4417
0.8164
latoken

LATOKEN

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
bibox

Bibox

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
bithumb

Bithumb

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
poloniex

Poloniex

$0.9552
$0.9552
HK$7.4472
0.8170
kraken

Kraken

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
p2b

P2B

$0.9551
$0.9551
HK$7.4464
0.8169
dydx

dYdX

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
citex

CITEX

$0.9551
$0.9551
HK$7.4464
0.8169
bitmex

BitMEX

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.955
$0.955
HK$7.4456
0.8168
stormgain

StormGain

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
coinsbit

Coinsbit

$0.9548
$0.9548
HK$7.4441
0.8166
tidex

Tidex

$0.9553
$0.9553
HK$7.4480
0.8171
bitfinex

Bitfinex

$0.9547
$0.9547
HK$7.4433
0.8165
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9549
$0.9549
HK$7.4449
0.8167

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEXO sang USD là 1 NEXO tương đương với $0.00031 và mỗi USD có giá trị là 0.9545 Nexo. Vốn hóa thị trường là $620.151m. Trong tuần qua, Nexo đã tăng 0.24%, với mức cao nhất là $0.9843 và mức thấp nhất là $0.9522. Trong tháng qua, Nexo đã tăng -1.63%, với mức giá cao nhất là $0.9866 và thấp nhất là $0.8747. Trong năm qua, Nexo đã tăng thêm -25.05%, với mức cao nhất là $1.4839 và mức thấp nhất là $0.8747. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NEXO đã được giao dịch trên 175 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.