Nexo Giá

Giá Nexo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEXO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0745
$1.0745
HK$8.3540
0.9804
binance

Binance

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
okx

OKX

$1.0745
$1.0745
HK$8.3540
0.9804
bybit

Bybit

$1.0742
$1.0742
HK$8.3517
0.9801
digifinex

DigiFinex

$1.0745
$1.0745
HK$8.3540
0.9804
bitrue

Bitrue

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
bingx

BingX

$1.0739
$1.0739
HK$8.3494
0.9799
bitget

Bitget

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
deepcoin

Deepcoin

$1.074
$1.074
HK$8.3501
0.9800
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0739
$1.0739
HK$8.3494
0.9799
bitmart

BitMart

$1.0742
$1.0742
HK$8.3517
0.9801
cointiger

CoinTiger

$1.0741
$1.0741
HK$8.3509
0.9800
whitebit

WhiteBIT

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
lbank

LBank

$1.0747
$1.0747
HK$8.3556
0.9806
btse

BTSE

$1.0744
$1.0744
HK$8.3532
0.9803
gate-io

Gate.io

$1.0746
$1.0746
HK$8.3548
0.9805
htx

HTX

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
xt

XT.COM

$1.0744
$1.0744
HK$8.3532
0.9803
upbit

Upbit

$1.0744
$1.0744
HK$8.3532
0.9803
kucoin

KuCoin

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
mexc

MEXC

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
indoex

IndoEx

$1.0746
$1.0746
HK$8.3548
0.9805
phemex

Phemex

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
bitforex

BitForex

$1.0739
$1.0739
HK$8.3494
0.9799
latoken

LATOKEN

$1.0746
$1.0746
HK$8.3548
0.9805
bibox

Bibox

$1.0741
$1.0741
HK$8.3509
0.9800
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0745
$1.0745
HK$8.3540
0.9804
bithumb

Bithumb

$1.0741
$1.0741
HK$8.3509
0.9800
poloniex

Poloniex

$1.0742
$1.0742
HK$8.3517
0.9801
kraken

Kraken

$1.0739
$1.0739
HK$8.3494
0.9799
p2b

P2B

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
dydx

dYdX

$1.0741
$1.0741
HK$8.3509
0.9800
citex

CITEX

$1.0745
$1.0745
HK$8.3540
0.9804
bitmex

BitMEX

$1.0747
$1.0747
HK$8.3556
0.9806
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0743
$1.0743
HK$8.3525
0.9802
stormgain

StormGain

$1.0747
$1.0747
HK$8.3556
0.9806
coinsbit

Coinsbit

$1.0738
$1.0738
HK$8.3486
0.9798
tidex

Tidex

$1.0747
$1.0747
HK$8.3556
0.9806
bitfinex

Bitfinex

$1.0739
$1.0739
HK$8.3494
0.9799
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0746
$1.0746
HK$8.3548
0.9805

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEXO sang USD là 1 NEXO tương đương với $0.00059 và mỗi USD có giá trị là 1.0738 Nexo. Vốn hóa thị trường là $678.271m. Trong tuần qua, Nexo đã giảm -3.87%, đạt mức cao nhất là $1.1170 và mức thấp là $1.0463. Trong tháng qua, Nexo đã giảm -6.38%, đạt mức cao nhất là $1.1701 và mức thấp là $1.0145. Trong năm qua, Nexo đã giảm -11.67%, với mức cao nhất là $1.5425 và thấp nhất là $0.9205. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NEXO đã được giao dịch trên 150 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.