TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1656
binance

Binance

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1659
okx

OKX

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1661
bybit

Bybit

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
digifinex

DigiFinex

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1656
bitrue

Bitrue

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1659
bingx

BingX

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1659
bitget

Bitget

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1663
deepcoin

Deepcoin

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1662
bitmart

BitMart

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1658
cointiger

CoinTiger

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
whitebit

WhiteBIT

$1.382
$1.382
HK$10.80
1.1657
lbank

LBank

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
btse

BTSE

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1663
gate-io

Gate.io

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
htx

HTX

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1662
xt

XT.COM

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
upbit

Upbit

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1656
kucoin

KuCoin

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1661
mexc

MEXC

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
indoex

IndoEx

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
phemex

Phemex

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1661
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
bitforex

BitForex

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1659
latoken

LATOKEN

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1662
bibox

Bibox

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1658
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
bithumb

Bithumb

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1658
poloniex

Poloniex

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1658
kraken

Kraken

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1658
p2b

P2B

$1.382
$1.382
HK$10.80
1.1657
dydx

dYdX

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1664
citex

CITEX

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1663
bitmex

BitMEX

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1661
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1659
stormgain

StormGain

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
coinsbit

Coinsbit

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1661
tidex

Tidex

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1661
bitfinex

Bitfinex

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1660
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1662

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.0007 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $6.704m. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 2314.68%, đạt mức cao nhất là $0.0580 và mức thấp là $0.0535. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 1319.11%, đạt mức cao nhất là $0.1004 và mức thấp là $0.0535. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 344.91%, với mức cao nhất là $0.3902 và thấp nhất là $0.0535. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 181 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.