TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
binance

Binance

$1.382
$1.382
HK$10.80
1.1650
okx

OKX

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1653
bybit

Bybit

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1651
digifinex

DigiFinex

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1654
bitrue

Bitrue

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1657
bingx

BingX

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1652
bitget

Bitget

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
deepcoin

Deepcoin

$1.382
$1.382
HK$10.80
1.1650
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1654
bitmart

BitMart

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
cointiger

CoinTiger

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1651
whitebit

WhiteBIT

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1654
lbank

LBank

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1653
btse

BTSE

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1649
gate-io

Gate.io

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1657
htx

HTX

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1649
xt

XT.COM

$1.3828
$1.3828
HK$10.80
1.1657
upbit

Upbit

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1652
kucoin

KuCoin

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
mexc

MEXC

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1652
indoex

IndoEx

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1649
phemex

Phemex

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1649
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1654
bitforex

BitForex

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1652
latoken

LATOKEN

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1656
bibox

Bibox

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1653
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
bithumb

Bithumb

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1654
poloniex

Poloniex

$1.3823
$1.3823
HK$10.80
1.1653
kraken

Kraken

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1654
p2b

P2B

$1.3826
$1.3826
HK$10.80
1.1655
dydx

dYdX

$1.3822
$1.3822
HK$10.80
1.1652
citex

CITEX

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1656
bitmex

BitMEX

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1656
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.382
$1.382
HK$10.80
1.1650
stormgain

StormGain

$1.3821
$1.3821
HK$10.80
1.1651
coinsbit

Coinsbit

$1.3824
$1.3824
HK$10.80
1.1654
tidex

Tidex

$1.3819
$1.3819
HK$10.80
1.1649
bitfinex

Bitfinex

$1.3825
$1.3825
HK$10.80
1.1654
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3827
$1.3827
HK$10.80
1.1656

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.00068 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $6.704m. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 2314.68%, đạt mức cao nhất là $0.0580 và mức thấp là $0.0535. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 1319.11%, đạt mức cao nhất là $0.1004 và mức thấp là $0.0535. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 344.91%, với mức cao nhất là $0.3902 và thấp nhất là $0.0535. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 181 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.