TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3821
$1.3821
HK$10.84
1.1959
binance

Binance

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.1962
okx

OKX

$1.3821
$1.3821
HK$10.84
1.1959
bybit

Bybit

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
digifinex

DigiFinex

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.1965
bitrue

Bitrue

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
bingx

BingX

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.1965
bitget

Bitget

$1.3821
$1.3821
HK$10.84
1.1959
deepcoin

Deepcoin

$1.3822
$1.3822
HK$10.84
1.1960
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
bitmart

BitMart

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.1962
cointiger

CoinTiger

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
whitebit

WhiteBIT

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.1964
lbank

LBank

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.1965
btse

BTSE

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.1964
gate-io

Gate.io

$1.382
$1.382
HK$10.84
1.1958
htx

HTX

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.1962
xt

XT.COM

$1.3823
$1.3823
HK$10.84
1.1961
upbit

Upbit

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.1965
kucoin

KuCoin

$1.382
$1.382
HK$10.84
1.1958
mexc

MEXC

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
indoex

IndoEx

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.1964
phemex

Phemex

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.1965
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.1964
bitforex

BitForex

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.1965
latoken

LATOKEN

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
bibox

Bibox

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3823
$1.3823
HK$10.84
1.1961
bithumb

Bithumb

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.1965
poloniex

Poloniex

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
kraken

Kraken

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.1964
p2b

P2B

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
dydx

dYdX

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
citex

CITEX

$1.3823
$1.3823
HK$10.84
1.1961
bitmex

BitMEX

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.382
$1.382
HK$10.84
1.1958
stormgain

StormGain

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.1965
coinsbit

Coinsbit

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.1963
tidex

Tidex

$1.3823
$1.3823
HK$10.84
1.1961
bitfinex

Bitfinex

$1.3819
$1.3819
HK$10.84
1.1958
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.1965

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.00072 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $4.404m. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 3306.70%, đạt mức cao nhất là $0.0406 và mức thấp là $0.0341. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 381.64%, với mức cao nhất là $0.2869 và thấp nhất là $0.0328. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 189 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.