TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
binance

Binance

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.2150
okx

OKX

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
bybit

Bybit

$1.3819
$1.3819
HK$10.83
1.2143
digifinex

DigiFinex

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
bitrue

Bitrue

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
bingx

BingX

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
bitget

Bitget

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.2150
deepcoin

Deepcoin

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
bitmart

BitMart

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.2151
cointiger

CoinTiger

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.2150
whitebit

WhiteBIT

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
lbank

LBank

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.2151
btse

BTSE

$1.3822
$1.3822
HK$10.84
1.2146
gate-io

Gate.io

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
htx

HTX

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
xt

XT.COM

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
upbit

Upbit

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
kucoin

KuCoin

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.2149
mexc

MEXC

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
indoex

IndoEx

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
phemex

Phemex

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.2151
bitforex

BitForex

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
latoken

LATOKEN

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
bibox

Bibox

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.2149
bithumb

Bithumb

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.2149
poloniex

Poloniex

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.2149
kraken

Kraken

$1.3822
$1.3822
HK$10.84
1.2146
p2b

P2B

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
dydx

dYdX

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
citex

CITEX

$1.3828
$1.3828
HK$10.84
1.2151
bitmex

BitMEX

$1.3827
$1.3827
HK$10.84
1.2150
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150
stormgain

StormGain

$1.3825
$1.3825
HK$10.84
1.2149
coinsbit

Coinsbit

$1.3821
$1.3821
HK$10.83
1.2145
tidex

Tidex

$1.3823
$1.3823
HK$10.84
1.2147
bitfinex

Bitfinex

$1.3824
$1.3824
HK$10.84
1.2148
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3826
$1.3826
HK$10.84
1.2150

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.00052 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $839,870. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 20937.10%, đạt mức cao nhất là $0.0066 và mức thấp là $0.0066. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 550.10%, với mức cao nhất là $0.2258 và thấp nhất là $0.0066. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 190 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.