Haycoin Giá

Giá Haycoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
binance

Binance

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
okx

OKX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bybit

Bybit

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
digifinex

DigiFinex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitrue

Bitrue

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bingx

BingX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitget

Bitget

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
deepcoin

Deepcoin

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
hotcoin-global

Hotcoin Global

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitmart

BitMart

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
cointiger

CoinTiger

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
whitebit

WhiteBIT

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
lbank

LBank

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
btse

BTSE

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
gate-io

Gate.io

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
htx

HTX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
xt

XT.COM

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
upbit

Upbit

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
kucoin

KuCoin

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
mexc

MEXC

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
indoex

IndoEx

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
phemex

Phemex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitforex

BitForex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
latoken

LATOKEN

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bibox

Bibox

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bithumb

Bithumb

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
poloniex

Poloniex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
kraken

Kraken

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
p2b

P2B

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
dydx

dYdX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
citex

CITEX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitmex

BitMEX

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
ascendex

AscendEX (BitMax)

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
stormgain

StormGain

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
coinsbit

Coinsbit

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
tidex

Tidex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
bitfinex

Bitfinex

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941
btc-alpha

BTC-Alpha

$58,356
$58,356
HK$454,981
49,941

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAY sang USD là 1 HAY tương đương với $18.70 và mỗi USD có giá trị là 58,356 Haycoin. Vốn hóa thị trường là $5.563m. Trong tuần qua, Haycoin đã tăng 5.28%, với mức cao nhất là $58,356 và mức thấp nhất là $53,118. Trong tháng qua, Haycoin đã tăng -4.58%, với mức giá cao nhất là $75,430 và thấp nhất là $49,668. Trong năm qua, Haycoin đã tăng thêm -73.04%, với mức cao nhất là $299,557 và mức thấp nhất là $31,416. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAY đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.