Wif - SecondChance Giá

Giá Wif - SecondChance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WIF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
binance

Binance

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
okx

OKX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bybit

Bybit

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
digifinex

DigiFinex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitrue

Bitrue

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bingx

BingX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitget

Bitget

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
deepcoin

Deepcoin

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitmart

BitMart

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
cointiger

CoinTiger

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
whitebit

WhiteBIT

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
lbank

LBank

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
btse

BTSE

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
gate-io

Gate.io

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
htx

HTX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
xt

XT.COM

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
upbit

Upbit

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
kucoin

KuCoin

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
mexc

MEXC

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
indoex

IndoEx

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
phemex

Phemex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitforex

BitForex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
latoken

LATOKEN

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bibox

Bibox

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bithumb

Bithumb

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
poloniex

Poloniex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
kraken

Kraken

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
p2b

P2B

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
dydx

dYdX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
citex

CITEX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitmex

BitMEX

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
stormgain

StormGain

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
coinsbit

Coinsbit

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
tidex

Tidex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
bitfinex

Bitfinex

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004791
$0.00004791
HK$0.0004
0.00004038

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WIF sang USD là 1 WIF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004791 Wif - SecondChance. Vốn hóa thị trường là $38,330. Trong tuần qua, Wif - SecondChance đã giảm -21.66%, đạt mức cao nhất là $0.00006116 và mức thấp là $0.00004791. Trong tháng qua, Wif - SecondChance đã giảm -54.79%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00004791. Trong năm qua, Wif - SecondChance đã giảm -84.38%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00004791. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined WIF đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.