Wif - SecondChance Giá

Giá Wif - SecondChance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WIF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
binance

Binance

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
okx

OKX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bybit

Bybit

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
digifinex

DigiFinex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitrue

Bitrue

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bingx

BingX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitget

Bitget

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
deepcoin

Deepcoin

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitmart

BitMart

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
cointiger

CoinTiger

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
whitebit

WhiteBIT

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
lbank

LBank

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
btse

BTSE

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
gate-io

Gate.io

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
htx

HTX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
xt

XT.COM

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
upbit

Upbit

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
kucoin

KuCoin

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
mexc

MEXC

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
indoex

IndoEx

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
phemex

Phemex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitforex

BitForex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
latoken

LATOKEN

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bibox

Bibox

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bithumb

Bithumb

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
poloniex

Poloniex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
kraken

Kraken

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
p2b

P2B

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
dydx

dYdX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
citex

CITEX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitmex

BitMEX

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
stormgain

StormGain

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
coinsbit

Coinsbit

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
tidex

Tidex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
bitfinex

Bitfinex

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004502
$0.00004502
HK$0.0004
0.00003898

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WIF sang USD là 1 WIF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004502 Wif - SecondChance. Vốn hóa thị trường là $37,491. Trong tuần qua, Wif - SecondChance đã giảm -12.58%, đạt mức cao nhất là $0.00005150 và mức thấp là $0.00004526. Trong tháng qua, Wif - SecondChance đã giảm -8.25%, đạt mức cao nhất là $0.00005403 và mức thấp là $0.00004526. Trong năm qua, Wif - SecondChance đã giảm -70.74%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00004414. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined WIF đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.