Universal Basic Income Giá

Giá Universal Basic Income của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
binance

Binance

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
okx

OKX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bybit

Bybit

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
digifinex

DigiFinex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitrue

Bitrue

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bingx

BingX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitget

Bitget

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
deepcoin

Deepcoin

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitmart

BitMart

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
cointiger

CoinTiger

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
whitebit

WhiteBIT

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
lbank

LBank

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
btse

BTSE

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
gate-io

Gate.io

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
htx

HTX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
xt

XT.COM

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
upbit

Upbit

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
kucoin

KuCoin

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
mexc

MEXC

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
indoex

IndoEx

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
phemex

Phemex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitforex

BitForex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
latoken

LATOKEN

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bibox

Bibox

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bithumb

Bithumb

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
poloniex

Poloniex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
kraken

Kraken

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
p2b

P2B

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
dydx

dYdX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
citex

CITEX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitmex

BitMEX

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
stormgain

StormGain

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
coinsbit

Coinsbit

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
tidex

Tidex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
bitfinex

Bitfinex

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006008
$0.00006008
HK$0.0005
0.00005152

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UBI sang USD là 1 UBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006008 Universal Basic Income. Vốn hóa thị trường là $1,503. Trong tuần qua, Universal Basic Income đã giảm -5.55%, đạt mức cao nhất là $0.00006360 và mức thấp là $0.00006006. Trong tháng qua, Universal Basic Income đã giảm -4.14%, đạt mức cao nhất là $0.00006478 và mức thấp là $0.00005897. Trong năm qua, Universal Basic Income đã giảm -61.79%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00004862. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined UBI đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.