Universal Basic Income Giá

Giá Universal Basic Income của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
binance

Binance

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
okx

OKX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bybit

Bybit

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
digifinex

DigiFinex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitrue

Bitrue

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bingx

BingX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitget

Bitget

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
deepcoin

Deepcoin

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitmart

BitMart

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
cointiger

CoinTiger

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
whitebit

WhiteBIT

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
lbank

LBank

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
btse

BTSE

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
gate-io

Gate.io

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
htx

HTX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
xt

XT.COM

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
upbit

Upbit

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
kucoin

KuCoin

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
mexc

MEXC

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
indoex

IndoEx

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
phemex

Phemex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitforex

BitForex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
latoken

LATOKEN

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bibox

Bibox

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bithumb

Bithumb

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
poloniex

Poloniex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
kraken

Kraken

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
p2b

P2B

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
dydx

dYdX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
citex

CITEX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitmex

BitMEX

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
stormgain

StormGain

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
coinsbit

Coinsbit

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
tidex

Tidex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
bitfinex

Bitfinex

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008397
$0.00008397
HK$0.0007
0.00007662

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UBI sang USD là 1 UBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008397 Universal Basic Income. Vốn hóa thị trường là $2,101. Trong tuần qua, Universal Basic Income đã giảm -18.51%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008397. Trong tháng qua, Universal Basic Income đã giảm -8.62%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008397. Trong năm qua, Universal Basic Income đã giảm -88.31%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00008397. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined UBI đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.