Candy Pocket Giá

Giá Candy Pocket của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CANDY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.45
2.5295
binance

Binance

$6
$6
HK$46.90
5.0590
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5295
bybit

Bybit

$8
$8
HK$62.53
6.7454
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.08
4.2159
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3727
bingx

BingX

$2
$2
HK$15.63
1.6863
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.53
6.7454
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7454
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.53
6.7454
bitmart

BitMart

$4
$4
HK$31.26
3.3727
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.53
6.7454
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5885
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.90
5.0590
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
htx

HTX

$3
$3
HK$23.45
2.5295
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0590
upbit

Upbit

$8
$8
HK$62.53
6.7454
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
mexc

MEXC

$7
$7
HK$54.71
5.9022
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6863
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.71
5.9022
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5885
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.90
5.0590
latoken

LATOKEN

$6
$6
HK$46.90
5.0590
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.08
4.2159
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$6
$6
HK$46.90
5.0590
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.45
2.5295
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7454
p2b

P2B

-
-
-
-
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.71
5.9022
citex

CITEX

$6
$6
HK$46.90
5.0590
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.45
2.5295
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0590
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.26
3.3727
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.53
6.7454

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CANDY sang USD là 1 CANDY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Candy Pocket. Vốn hóa thị trường là $17,214. Trong tuần qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000820 và mức thấp là $0.00000820. Trong tháng qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000820 và mức thấp là $0.00000820. Trong năm qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0078 và thấp nhất là $0.00000820. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CANDY đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.