Candy Pocket Giá

Giá Candy Pocket của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CANDY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.63
1.6860
binance

Binance

$8
$8
HK$62.54
6.7441
okx

OKX

$4
$4
HK$31.27
3.3720
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6860
digifinex

DigiFinex

$4
$4
HK$31.27
3.3720
bitrue

Bitrue

$9
$9
HK$70.36
7.5871
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.45
2.5290
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.54
6.7441
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6860
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1
$1
HK$7.8179
0.8430
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.36
7.5871
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8179
0.8430
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.72
5.9010
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.36
7.5871
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8179
0.8430
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$8
$8
HK$62.54
6.7441
xt

XT.COM

$7
$7
HK$54.72
5.9010
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0580
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8179
0.8430
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.36
7.5871
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.54
6.7441
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.90
5.0580
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0580
bitforex

BitForex

$9
$9
HK$70.36
7.5871
latoken

LATOKEN

$5
$5
HK$39.08
4.2150
bibox

Bibox

-
-
-
-
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8179
0.8430
bithumb

Bithumb

$7
$7
HK$54.72
5.9010
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.45
2.5290
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$4
$4
HK$31.27
3.3720
dydx

dYdX

$6
$6
HK$46.90
5.0580
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.36
7.5871
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.72
5.9010
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.36
7.5871
stormgain

StormGain

$2
$2
HK$15.63
1.6860
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2150
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.0580
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.54
6.7441
btc-alpha

BTC-Alpha

$5
$5
HK$39.08
4.2150

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CANDY sang USD là 1 CANDY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Candy Pocket. Vốn hóa thị trường là $17,214. Trong tuần qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000820 và mức thấp là $0.00000820. Trong tháng qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000820 và mức thấp là $0.00000820. Trong năm qua, Candy Pocket đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0078 và thấp nhất là $0.00000820. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CANDY đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.