LiquidApps Giá

Giá LiquidApps của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAPP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
binance

Binance

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
okx

OKX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bybit

Bybit

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
digifinex

DigiFinex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitrue

Bitrue

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bingx

BingX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitget

Bitget

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
deepcoin

Deepcoin

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitmart

BitMart

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
cointiger

CoinTiger

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
whitebit

WhiteBIT

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
lbank

LBank

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
btse

BTSE

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
gate-io

Gate.io

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
htx

HTX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
xt

XT.COM

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
upbit

Upbit

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
kucoin

KuCoin

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
mexc

MEXC

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
indoex

IndoEx

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
phemex

Phemex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitforex

BitForex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
latoken

LATOKEN

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bibox

Bibox

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bithumb

Bithumb

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
poloniex

Poloniex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
kraken

Kraken

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
p2b

P2B

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
dydx

dYdX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
citex

CITEX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitmex

BitMEX

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
stormgain

StormGain

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
coinsbit

Coinsbit

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
tidex

Tidex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
bitfinex

Bitfinex

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003455
$0.00003455
HK$0.0003
0.00002911

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAPP sang USD là 1 DAPP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003455 LiquidApps. Vốn hóa thị trường là $24,475. Trong tuần qua, LiquidApps đã tăng -0.72%, với mức cao nhất là $0.00003480 và mức thấp nhất là $0.00003440. Trong tháng qua, LiquidApps đã tăng -29.15%, với mức giá cao nhất là $0.00004895 và thấp nhất là $0.00003236. Trong năm qua, LiquidApps đã tăng thêm -40.01%, với mức cao nhất là $0.00005948 và mức thấp nhất là $0.00003236. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DAPP đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.