Moneyswap Giá

Giá Moneyswap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MSWAP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
binance

Binance

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
okx

OKX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bybit

Bybit

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
digifinex

DigiFinex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitrue

Bitrue

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bingx

BingX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitget

Bitget

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
deepcoin

Deepcoin

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitmart

BitMart

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
cointiger

CoinTiger

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
whitebit

WhiteBIT

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
lbank

LBank

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
btse

BTSE

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
gate-io

Gate.io

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
htx

HTX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
xt

XT.COM

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
upbit

Upbit

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
kucoin

KuCoin

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
mexc

MEXC

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
indoex

IndoEx

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
phemex

Phemex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitforex

BitForex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
latoken

LATOKEN

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bibox

Bibox

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bithumb

Bithumb

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
poloniex

Poloniex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
kraken

Kraken

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
p2b

P2B

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
dydx

dYdX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
citex

CITEX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitmex

BitMEX

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
stormgain

StormGain

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
coinsbit

Coinsbit

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
tidex

Tidex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
bitfinex

Bitfinex

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001416
$0.00001416
HK$0.0001
0.00001291

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MSWAP sang USD là 1 MSWAP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001416 Moneyswap. Vốn hóa thị trường là $21,242. Trong tuần qua, Moneyswap đã tăng 1.17%, với mức cao nhất là $0.00001445 và mức thấp nhất là $0.00001358. Trong tháng qua, Moneyswap đã tăng -28.06%, với mức giá cao nhất là $0.00002078 và thấp nhất là $0.00001175. Trong năm qua, Moneyswap đã tăng thêm -61.34%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00001175. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MSWAP đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.