Moneyswap Giá

Giá Moneyswap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MSWAP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
binance

Binance

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
okx

OKX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bybit

Bybit

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
digifinex

DigiFinex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitrue

Bitrue

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bingx

BingX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitget

Bitget

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
deepcoin

Deepcoin

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitmart

BitMart

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
cointiger

CoinTiger

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
whitebit

WhiteBIT

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
lbank

LBank

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
btse

BTSE

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
gate-io

Gate.io

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
htx

HTX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
xt

XT.COM

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
upbit

Upbit

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
kucoin

KuCoin

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
mexc

MEXC

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
indoex

IndoEx

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
phemex

Phemex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitforex

BitForex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
latoken

LATOKEN

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bibox

Bibox

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bithumb

Bithumb

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
poloniex

Poloniex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
kraken

Kraken

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
p2b

P2B

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
dydx

dYdX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
citex

CITEX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitmex

BitMEX

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
stormgain

StormGain

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
coinsbit

Coinsbit

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
tidex

Tidex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
bitfinex

Bitfinex

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000187
$0.00000187
HK$0.00001460
0.00000161

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MSWAP sang USD là 1 MSWAP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000187 Moneyswap. Vốn hóa thị trường là $2,808. Trong tuần qua, Moneyswap đã tăng 6.30%, với mức cao nhất là $0.00000188 và mức thấp nhất là $0.00000176. Trong tháng qua, Moneyswap đã tăng 13.95%, với mức giá cao nhất là $0.00000188 và thấp nhất là $0.00000164. Trong năm qua, Moneyswap đã tăng thêm -93.26%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00000163. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MSWAP đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.