Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
binance

Binance

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
okx

OKX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000765
bybit

Bybit

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
digifinex

DigiFinex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
bitrue

Bitrue

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
bingx

BingX

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
bitget

Bitget

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
deepcoin

Deepcoin

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004697
0.00000510
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
bitmart

BitMart

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
cointiger

CoinTiger

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
whitebit

WhiteBIT

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
lbank

LBank

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
btse

BTSE

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
gate-io

Gate.io

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
htx

HTX

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005480
0.00000595
xt

XT.COM

$2.33e-14
$2.33e-14
HK$0.0000
0.0000
upbit

Upbit

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
kucoin

KuCoin

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
mexc

MEXC

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
indoex

IndoEx

$2.33e-14
$2.33e-14
HK$0.0000
0.0000
phemex

Phemex

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006263
0.00000680
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
latoken

LATOKEN

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
bibox

Bibox

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004697
0.00000510
bithumb

Bithumb

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007046
0.00000765
poloniex

Poloniex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
kraken

Kraken

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
p2b

P2B

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170
dydx

dYdX

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000340
citex

CITEX

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005480
0.00000595
bitmex

BitMEX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006263
0.00000680
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.33e-14
$2.33e-14
HK$0.0000
0.0000
stormgain

StormGain

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
coinsbit

Coinsbit

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005480
0.00000595
tidex

Tidex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003914
0.00000425
bitfinex

Bitfinex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000255
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000170

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 2.33e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $9,801. Trong tuần qua, Grok Inu đã tăng 4.95%, với mức cao nhất là $2.33e-14 và mức thấp nhất là $2.22e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã tăng 7.87%, với mức giá cao nhất là $2.34e-14 và thấp nhất là $2.16e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã tăng thêm -92.15%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và mức thấp nhất là $1.83e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.