Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005061
binance

Binance

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005061
okx

OKX

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002530
bybit

Bybit

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
digifinex

DigiFinex

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
bitrue

Bitrue

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
bingx

BingX

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
bitget

Bitget

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005061
deepcoin

Deepcoin

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000843
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
bitmart

BitMart

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006748
cointiger

CoinTiger

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003374
whitebit

WhiteBIT

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000843
lbank

LBank

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
btse

BTSE

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002530
gate-io

Gate.io

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003374
htx

HTX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000843
xt

XT.COM

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
upbit

Upbit

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006748
kucoin

KuCoin

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
mexc

MEXC

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
indoex

IndoEx

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006748
phemex

Phemex

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003374
latoken

LATOKEN

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007591
bibox

Bibox

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
bithumb

Bithumb

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
poloniex

Poloniex

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
kraken

Kraken

$0.00007000
$0.00007000
HK$0.0005
0.00005904
p2b

P2B

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004217
dydx

dYdX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000843
citex

CITEX

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006748
bitmex

BitMEX

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
stormgain

StormGain

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001687
coinsbit

Coinsbit

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006748
tidex

Tidex

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003374
bitfinex

Bitfinex

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007591
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 1.9e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $7,974. Trong tuần qua, Grok Inu đã giảm -17.39%, đạt mức cao nhất là $2.3e-14 và mức thấp là $1.9e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã giảm -32.86%, đạt mức cao nhất là $2.85e-14 và mức thấp là $1.9e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã giảm -93.91%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và thấp nhất là $1.9e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.