Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007582
binance

Binance

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007582
okx

OKX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000842
bybit

Bybit

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006739
digifinex

DigiFinex

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
bitrue

Bitrue

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000842
bingx

BingX

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003370
bitget

Bitget

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004212
deepcoin

Deepcoin

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001685
bitmart

BitMart

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005054
cointiger

CoinTiger

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002527
whitebit

WhiteBIT

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004212
lbank

LBank

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007582
btse

BTSE

$0.00007000
$0.00007000
HK$0.0005
0.00005897
gate-io

Gate.io

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
htx

HTX

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003370
xt

XT.COM

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004212
upbit

Upbit

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006739
kucoin

KuCoin

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003370
mexc

MEXC

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
indoex

IndoEx

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007582
phemex

Phemex

$0.00007000
$0.00007000
HK$0.0005
0.00005897
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000842
latoken

LATOKEN

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000842
bibox

Bibox

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005054
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002527
bithumb

Bithumb

$0.00008000
$0.00008000
HK$0.0006
0.00006739
poloniex

Poloniex

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004212
kraken

Kraken

$0.00005000
$0.00005000
HK$0.0004
0.00004212
p2b

P2B

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007817
0.00000842
dydx

dYdX

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
citex

CITEX

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001685
bitmex

BitMEX

$0.00004000
$0.00004000
HK$0.0003
0.00003370
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.9e-14
$1.9e-14
HK$0.0000
0.0000
stormgain

StormGain

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002527
coinsbit

Coinsbit

$0.00002000
$0.00002000
HK$0.0002
0.00001685
tidex

Tidex

$0.00003000
$0.00003000
HK$0.0002
0.00002527
bitfinex

Bitfinex

$0.00006000
$0.00006000
HK$0.0005
0.00005054
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007000
$0.00007000
HK$0.0005
0.00005897

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 1.9e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $7,974. Trong tuần qua, Grok Inu đã giảm -17.39%, đạt mức cao nhất là $2.3e-14 và mức thấp là $1.9e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã giảm -32.86%, đạt mức cao nhất là $2.85e-14 và mức thấp là $1.9e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã giảm -93.91%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và thấp nhất là $1.9e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.