Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
binance

Binance

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
okx

OKX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
bybit

Bybit

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
digifinex

DigiFinex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264
bitrue

Bitrue

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003921
0.00000440
bingx

BingX

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
bitget

Bitget

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
deepcoin

Deepcoin

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
bitmart

BitMart

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
cointiger

CoinTiger

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264
whitebit

WhiteBIT

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
lbank

LBank

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
btse

BTSE

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
gate-io

Gate.io

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264
htx

HTX

$2.11e-14
$2.11e-14
HK$0.0000
0.0000
xt

XT.COM

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264
upbit

Upbit

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005489
0.00000615
kucoin

KuCoin

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005489
0.00000615
mexc

MEXC

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003137
0.00000352
indoex

IndoEx

$2.11e-14
$2.11e-14
HK$0.0000
0.0000
phemex

Phemex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005489
0.00000615
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
bitforex

BitForex

$2.11e-14
$2.11e-14
HK$0.0000
0.0000
latoken

LATOKEN

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
bibox

Bibox

$2.11e-14
$2.11e-14
HK$0.0000
0.0000
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
bithumb

Bithumb

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
poloniex

Poloniex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005489
0.00000615
kraken

Kraken

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005489
0.00000615
p2b

P2B

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004705
0.00000527
dydx

dYdX

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264
citex

CITEX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
bitmex

BitMEX

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000791
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004705
0.00000527
stormgain

StormGain

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003921
0.00000440
coinsbit

Coinsbit

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003921
0.00000440
tidex

Tidex

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000703
bitfinex

Bitfinex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000176
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000264

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 2.11e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $8,878. Trong tuần qua, Grok Inu đã giảm -0.94%, đạt mức cao nhất là $2.13e-14 và mức thấp là $2.06e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã giảm -11.34%, đạt mức cao nhất là $2.64e-14 và mức thấp là $2.05e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã giảm -91.81%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và thấp nhất là $1.83e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.