Carbon Credit Giá

Giá Carbon Credit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CCT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0557
binance

Binance

$7
$7
HK$54.71
5.8984
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3705
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6852
digifinex

DigiFinex

$4
$4
HK$31.26
3.3705
bitrue

Bitrue

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2131
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.53
6.7410
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2131
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6852
cointiger

CoinTiger

$7
$7
HK$54.71
5.8984
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.90
5.0557
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.08
4.2131
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3705
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.45
2.5279
upbit

Upbit

$7
$7
HK$54.71
5.8984
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.35
7.5836
mexc

MEXC

$3
$3
HK$23.45
2.5279
indoex

IndoEx

$5
$5
HK$39.08
4.2131
phemex

Phemex

$5
$5
HK$39.08
4.2131
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3705
bitforex

BitForex

$2
$2
HK$15.63
1.6852
latoken

LATOKEN

$4
$4
HK$31.26
3.3705
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.71
5.8984
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.5279
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.35
7.5836
kraken

Kraken

$6
$6
HK$46.90
5.0557
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.08
4.2131
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6852
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2
$2
HK$15.63
1.6852
stormgain

StormGain

$4
$4
HK$31.26
3.3705
coinsbit

Coinsbit

$6
$6
HK$46.90
5.0557
tidex

Tidex

$7
$7
HK$54.71
5.8984
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6852
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CCT sang USD là 1 CCT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Carbon Credit. Vốn hóa thị trường là $365,277. Trong tuần qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0215 và mức thấp là $0.0109. Trong tháng qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.2043 và mức thấp là $0.0109. Trong năm qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.2460 và thấp nhất là $0.0109. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CCT đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.