Carbon Credit Giá

Giá Carbon Credit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CCT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1
$1
HK$7.8168
0.8425
binance

Binance

$2
$2
HK$15.63
1.6850
okx

OKX

-
-
-
-
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.35
7.5823
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8168
0.8425
bitrue

Bitrue

-
-
-
-
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2124
bitget

Bitget

$2
$2
HK$15.63
1.6850
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7399
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.45
2.5274
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8168
0.8425
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0549
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.26
3.3699
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.53
6.7399
btse

BTSE

$8
$8
HK$62.53
6.7399
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$6
$6
HK$46.90
5.0549
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.90
5.0549
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8168
0.8425
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.53
6.7399
indoex

IndoEx

$5
$5
HK$39.08
4.2124
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.90
5.0549
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

-
-
-
-
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8168
0.8425
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.35
7.5823
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.71
5.8974
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2124
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.71
5.8974
dydx

dYdX

$6
$6
HK$46.90
5.0549
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.53
6.7399
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.35
7.5823
stormgain

StormGain

$2
$2
HK$15.63
1.6850
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3699
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.53
6.7399
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8168
0.8425
btc-alpha

BTC-Alpha

$5
$5
HK$39.08
4.2124

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CCT sang USD là 1 CCT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Carbon Credit. Vốn hóa thị trường là $365,277. Trong tuần qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0215 và mức thấp là $0.0109. Trong tháng qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.2043 và mức thấp là $0.0109. Trong năm qua, Carbon Credit đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.2460 và thấp nhất là $0.0109. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CCT đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.