WaykiChain Governance Coin Giá

Giá WaykiChain Governance Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WGRT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003158
$0.003158
HK$0.0246
0.0029
binance

Binance

$0.003151
$0.003151
HK$0.0245
0.0029
okx

OKX

$0.003153
$0.003153
HK$0.0245
0.0029
bybit

Bybit

$0.003151
$0.003151
HK$0.0245
0.0029
digifinex

DigiFinex

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
bitrue

Bitrue

$0.003153
$0.003153
HK$0.0245
0.0029
bingx

BingX

$0.003158
$0.003158
HK$0.0246
0.0029
bitget

Bitget

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
deepcoin

Deepcoin

$0.003151
$0.003151
HK$0.0245
0.0029
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0032
$0.0032
HK$0.0246
0.0029
bitmart

BitMart

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029
cointiger

CoinTiger

$0.0032
$0.0032
HK$0.0246
0.0029
whitebit

WhiteBIT

$0.003154
$0.003154
HK$0.0245
0.0029
lbank

LBank

$0.003153
$0.003153
HK$0.0245
0.0029
btse

BTSE

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
gate-io

Gate.io

$0.003154
$0.003154
HK$0.0245
0.0029
htx

HTX

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029
xt

XT.COM

$0.003151
$0.003151
HK$0.0245
0.0029
upbit

Upbit

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
kucoin

KuCoin

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
mexc

MEXC

$0.003158
$0.003158
HK$0.0246
0.0029
indoex

IndoEx

$0.00316
$0.00316
HK$0.0246
0.0029
phemex

Phemex

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0032
$0.0032
HK$0.0245
0.0029
bitforex

BitForex

$0.00316
$0.00316
HK$0.0246
0.0029
latoken

LATOKEN

$0.003158
$0.003158
HK$0.0246
0.0029
bibox

Bibox

$0.003157
$0.003157
HK$0.0245
0.0029
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.003154
$0.003154
HK$0.0245
0.0029
bithumb

Bithumb

$0.00316
$0.00316
HK$0.0246
0.0029
poloniex

Poloniex

$0.003154
$0.003154
HK$0.0245
0.0029
kraken

Kraken

$0.003151
$0.003151
HK$0.0245
0.0029
p2b

P2B

$0.00316
$0.00316
HK$0.0246
0.0029
dydx

dYdX

$0.003158
$0.003158
HK$0.0246
0.0029
citex

CITEX

$0.00316
$0.00316
HK$0.0246
0.0029
bitmex

BitMEX

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003157
$0.003157
HK$0.0245
0.0029
stormgain

StormGain

$0.003153
$0.003153
HK$0.0245
0.0029
coinsbit

Coinsbit

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029
tidex

Tidex

$0.003153
$0.003153
HK$0.0245
0.0029
bitfinex

Bitfinex

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003156
$0.003156
HK$0.0245
0.0029

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WGRT sang USD là 1 WGRT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003151 WaykiChain Governance Coin. Vốn hóa thị trường là $10.184m. Trong tuần qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm 530.30%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0005. Trong tháng qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm 344.06%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm -76.96%, với mức cao nhất là $0.0172 và thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined WGRT đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.