WaykiChain Governance Coin Giá

Giá WaykiChain Governance Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WGRT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
binance

Binance

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
okx

OKX

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
bybit

Bybit

$0.003154
$0.003154
HK$0.0247
0.0027
digifinex

DigiFinex

$0.00316
$0.00316
HK$0.0247
0.0027
bitrue

Bitrue

$0.003158
$0.003158
HK$0.0247
0.0027
bingx

BingX

$0.003156
$0.003156
HK$0.0247
0.0027
bitget

Bitget

$0.0032
$0.0032
HK$0.0246
0.0027
deepcoin

Deepcoin

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003151
$0.003151
HK$0.0246
0.0027
bitmart

BitMart

$0.00316
$0.00316
HK$0.0247
0.0027
cointiger

CoinTiger

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
whitebit

WhiteBIT

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
lbank

LBank

$0.003151
$0.003151
HK$0.0246
0.0027
btse

BTSE

$0.003156
$0.003156
HK$0.0247
0.0027
gate-io

Gate.io

$0.003154
$0.003154
HK$0.0247
0.0027
htx

HTX

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
xt

XT.COM

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
upbit

Upbit

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
kucoin

KuCoin

$0.003154
$0.003154
HK$0.0247
0.0027
mexc

MEXC

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
indoex

IndoEx

$0.0032
$0.0032
HK$0.0246
0.0027
phemex

Phemex

$0.003158
$0.003158
HK$0.0247
0.0027
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
bitforex

BitForex

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
latoken

LATOKEN

$0.003154
$0.003154
HK$0.0247
0.0027
bibox

Bibox

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00316
$0.00316
HK$0.0247
0.0027
bithumb

Bithumb

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
poloniex

Poloniex

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
kraken

Kraken

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
p2b

P2B

$0.003151
$0.003151
HK$0.0246
0.0027
dydx

dYdX

$0.003154
$0.003154
HK$0.0247
0.0027
citex

CITEX

$0.00316
$0.00316
HK$0.0247
0.0027
bitmex

BitMEX

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003153
$0.003153
HK$0.0246
0.0027
stormgain

StormGain

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
coinsbit

Coinsbit

$0.0032
$0.0032
HK$0.0247
0.0027
tidex

Tidex

$0.003151
$0.003151
HK$0.0246
0.0027
bitfinex

Bitfinex

$0.003158
$0.003158
HK$0.0247
0.0027
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003157
$0.003157
HK$0.0247
0.0027

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WGRT sang USD là 1 WGRT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003151 WaykiChain Governance Coin. Vốn hóa thị trường là $220,577. Trong tuần qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm 28026.57%, đạt mức cao nhất là $0.00001120 và mức thấp là $0.00001050. Trong tháng qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm 2666.31%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00001050. Trong năm qua, WaykiChain Governance Coin đã giảm -77.87%, với mức cao nhất là $0.0172 và thấp nhất là $0.00001050. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined WGRT đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.