NABOX Giá

Giá NABOX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Nabox sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
binance

Binance

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
okx

OKX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bybit

Bybit

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
digifinex

DigiFinex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitrue

Bitrue

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bingx

BingX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitget

Bitget

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
deepcoin

Deepcoin

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitmart

BitMart

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
cointiger

CoinTiger

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
whitebit

WhiteBIT

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
lbank

LBank

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
btse

BTSE

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
gate-io

Gate.io

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
htx

HTX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
xt

XT.COM

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
upbit

Upbit

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
kucoin

KuCoin

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
mexc

MEXC

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
indoex

IndoEx

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
phemex

Phemex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitforex

BitForex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
latoken

LATOKEN

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bibox

Bibox

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bithumb

Bithumb

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
poloniex

Poloniex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
kraken

Kraken

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
p2b

P2B

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
dydx

dYdX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
citex

CITEX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitmex

BitMEX

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
stormgain

StormGain

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
coinsbit

Coinsbit

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
tidex

Tidex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
bitfinex

Bitfinex

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000397
$0.00000397
HK$0.00003089
0.00000360

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Nabox sang USD là 1 Nabox tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000397 NABOX. Vốn hóa thị trường là $828,886. Trong tuần qua, NABOX đã tăng 4.04%, với mức cao nhất là $0.00000409 và mức thấp nhất là $0.00000374. Trong tháng qua, NABOX đã tăng 54.93%, với mức giá cao nhất là $0.00000409 và thấp nhất là $0.00000241. Trong năm qua, NABOX đã tăng thêm -60.29%, với mức cao nhất là $0.00001036 và mức thấp nhất là $0.00000241. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion Nabox đã được giao dịch trên 47 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.