NABOX Giá

Giá NABOX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Nabox sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
binance

Binance

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
okx

OKX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bybit

Bybit

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
digifinex

DigiFinex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitrue

Bitrue

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bingx

BingX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitget

Bitget

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
deepcoin

Deepcoin

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitmart

BitMart

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
cointiger

CoinTiger

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
whitebit

WhiteBIT

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
lbank

LBank

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
btse

BTSE

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
gate-io

Gate.io

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
htx

HTX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
xt

XT.COM

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
upbit

Upbit

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
kucoin

KuCoin

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
mexc

MEXC

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
indoex

IndoEx

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
phemex

Phemex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitforex

BitForex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
latoken

LATOKEN

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bibox

Bibox

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bithumb

Bithumb

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
poloniex

Poloniex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
kraken

Kraken

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
p2b

P2B

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
dydx

dYdX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
citex

CITEX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitmex

BitMEX

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
stormgain

StormGain

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
coinsbit

Coinsbit

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
tidex

Tidex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
bitfinex

Bitfinex

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000222
$0.00000222
HK$0.00001736
0.00000189

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Nabox sang USD là 1 Nabox tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000222 NABOX. Vốn hóa thị trường là $462,118. Trong tuần qua, NABOX đã tăng 1.55%, với mức cao nhất là $0.00000222 và mức thấp nhất là $0.00000217. Trong tháng qua, NABOX đã tăng 8.11%, với mức giá cao nhất là $0.00000222 và thấp nhất là $0.00000202. Trong năm qua, NABOX đã tăng thêm 28.35%, với mức cao nhất là $0.00000441 và mức thấp nhất là $0.00000171. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion Nabox đã được giao dịch trên 48 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.