NABOX Giá

Giá NABOX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Nabox sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
binance

Binance

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
okx

OKX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bybit

Bybit

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
digifinex

DigiFinex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitrue

Bitrue

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bingx

BingX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitget

Bitget

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
deepcoin

Deepcoin

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitmart

BitMart

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
cointiger

CoinTiger

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
whitebit

WhiteBIT

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
lbank

LBank

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
btse

BTSE

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
gate-io

Gate.io

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
htx

HTX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
xt

XT.COM

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
upbit

Upbit

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
kucoin

KuCoin

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
mexc

MEXC

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
indoex

IndoEx

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
phemex

Phemex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitforex

BitForex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
latoken

LATOKEN

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bibox

Bibox

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bithumb

Bithumb

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
poloniex

Poloniex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
kraken

Kraken

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
p2b

P2B

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
dydx

dYdX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
citex

CITEX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitmex

BitMEX

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
stormgain

StormGain

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
coinsbit

Coinsbit

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
tidex

Tidex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
bitfinex

Bitfinex

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000228
$0.00000228
HK$0.00001779
0.00000192

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Nabox sang USD là 1 Nabox tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000228 NABOX. Vốn hóa thị trường là $474,753. Trong tuần qua, NABOX đã tăng 1.73%, với mức cao nhất là $0.00000232 và mức thấp nhất là $0.00000224. Trong tháng qua, NABOX đã tăng -17.79%, với mức giá cao nhất là $0.00000277 và thấp nhất là $0.00000224. Trong năm qua, NABOX đã tăng thêm -36.53%, với mức cao nhất là $0.00000441 và mức thấp nhất là $0.00000171. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion Nabox đã được giao dịch trên 48 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.