GreenZoneX Giá

Giá GreenZoneX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GZX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
binance

Binance

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
okx

OKX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bybit

Bybit

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
digifinex

DigiFinex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitrue

Bitrue

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bingx

BingX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitget

Bitget

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
deepcoin

Deepcoin

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitmart

BitMart

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
cointiger

CoinTiger

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
whitebit

WhiteBIT

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
lbank

LBank

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
btse

BTSE

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
gate-io

Gate.io

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
htx

HTX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
xt

XT.COM

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
upbit

Upbit

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
kucoin

KuCoin

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
mexc

MEXC

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
indoex

IndoEx

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
phemex

Phemex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitforex

BitForex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
latoken

LATOKEN

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bibox

Bibox

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bithumb

Bithumb

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
poloniex

Poloniex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
kraken

Kraken

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
p2b

P2B

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
dydx

dYdX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
citex

CITEX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitmex

BitMEX

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
stormgain

StormGain

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
coinsbit

Coinsbit

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
tidex

Tidex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
bitfinex

Bitfinex

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003030
$0.00003030
HK$0.0002
0.00002739

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GZX sang USD là 1 GZX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003030 GreenZoneX. Vốn hóa thị trường là $30,300. Trong tuần qua, GreenZoneX đã tăng 0.00%, với mức cao nhất là $0.00003030 và mức thấp nhất là $0.00003028. Trong tháng qua, GreenZoneX đã tăng -39.37%, với mức giá cao nhất là $0.00006909 và thấp nhất là $0.00003028. Trong năm qua, GreenZoneX đã tăng thêm -88.48%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.00002597. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GZX đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.