xfers Giá

Giá xfers của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá xfers sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
binance

Binance

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
okx

OKX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bybit

Bybit

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
digifinex

DigiFinex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitrue

Bitrue

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bingx

BingX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitget

Bitget

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
deepcoin

Deepcoin

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitmart

BitMart

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
cointiger

CoinTiger

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
whitebit

WhiteBIT

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
lbank

LBank

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
btse

BTSE

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
gate-io

Gate.io

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
htx

HTX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
xt

XT.COM

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
upbit

Upbit

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
kucoin

KuCoin

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
mexc

MEXC

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
indoex

IndoEx

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
phemex

Phemex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitforex

BitForex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
latoken

LATOKEN

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bibox

Bibox

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bithumb

Bithumb

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
poloniex

Poloniex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
kraken

Kraken

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
p2b

P2B

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
dydx

dYdX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
citex

CITEX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitmex

BitMEX

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
stormgain

StormGain

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
coinsbit

Coinsbit

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
tidex

Tidex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
bitfinex

Bitfinex

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.7783
$0.7783
HK$6.0683
0.6661

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của xfers sang USD là 1 xfers tương đương với $0.00025 và mỗi USD có giá trị là 0.7783 xfers. Vốn hóa thị trường là $12.752m. Trong tuần qua, xfers đã giảm -0.08%, đạt mức cao nhất là $0.7819 và mức thấp là $0.7783. Trong tháng qua, xfers đã giảm 0.65%, đạt mức cao nhất là $0.7819 và mức thấp là $0.7731. Trong năm qua, xfers đã giảm 6.66%, với mức cao nhất là $0.7862 và thấp nhất là $0.7280. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million xfers đã được giao dịch trên 136 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.