Ankr Giá

Giá Ankr của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANKR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00531
$0.00531
HK$0.0417
0.0046
binance

Binance

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0045
okx

OKX

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
bybit

Bybit

$0.00526
$0.00526
HK$0.0413
0.0046
digifinex

DigiFinex

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0046
bitrue

Bitrue

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0046
bingx

BingX

$0.00531
$0.00531
HK$0.0417
0.0046
bitget

Bitget

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0046
deepcoin

Deepcoin

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
bitmart

BitMart

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
cointiger

CoinTiger

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
whitebit

WhiteBIT

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
lbank

LBank

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
btse

BTSE

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0046
gate-io

Gate.io

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0046
htx

HTX

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0046
xt

XT.COM

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0045
upbit

Upbit

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0045
kucoin

KuCoin

$0.0053
$0.0053
HK$0.0416
0.0046
mexc

MEXC

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
indoex

IndoEx

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0046
phemex

Phemex

$0.00526
$0.00526
HK$0.0413
0.0046
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0045
bitforex

BitForex

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
latoken

LATOKEN

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
bibox

Bibox

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0045
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0046
bithumb

Bithumb

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
poloniex

Poloniex

$0.00526
$0.00526
HK$0.0413
0.0046
kraken

Kraken

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
p2b

P2B

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0045
dydx

dYdX

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0046
citex

CITEX

$0.00531
$0.00531
HK$0.0417
0.0046
bitmex

BitMEX

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0045
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00531
$0.00531
HK$0.0417
0.0046
stormgain

StormGain

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0045
coinsbit

Coinsbit

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
tidex

Tidex

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
bitfinex

Bitfinex

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0045

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANKR sang USD là 1 ANKR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00524 Ankr. Vốn hóa thị trường là $34.113m. Trong tuần qua, Ankr đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Ankr đã giảm 36.51%, đạt mức cao nhất là $0.0038 và mức thấp là $0.0034. Trong năm qua, Ankr đã giảm -68.98%, với mức cao nhất là $0.0170 và thấp nhất là $0.0034. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ANKR đã được giao dịch trên 393 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.