Ankr Giá

Giá Ankr của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANKR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.005246
$0.005246
HK$0.0411
0.0045
binance

Binance

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
okx

OKX

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
bybit

Bybit

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
digifinex

DigiFinex

$0.005241
$0.005241
HK$0.0410
0.0045
bitrue

Bitrue

$0.005248
$0.005248
HK$0.0411
0.0045
bingx

BingX

$0.005243
$0.005243
HK$0.0410
0.0045
bitget

Bitget

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
deepcoin

Deepcoin

$0.005246
$0.005246
HK$0.0411
0.0045
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.005248
$0.005248
HK$0.0411
0.0045
bitmart

BitMart

$0.005241
$0.005241
HK$0.0410
0.0045
cointiger

CoinTiger

$0.005241
$0.005241
HK$0.0410
0.0045
whitebit

WhiteBIT

$0.005249
$0.005249
HK$0.0411
0.0045
lbank

LBank

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
btse

BTSE

$0.005244
$0.005244
HK$0.0411
0.0045
gate-io

Gate.io

$0.005248
$0.005248
HK$0.0411
0.0045
htx

HTX

$0.005244
$0.005244
HK$0.0411
0.0045
xt

XT.COM

$0.005246
$0.005246
HK$0.0411
0.0045
upbit

Upbit

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
kucoin

KuCoin

$0.005243
$0.005243
HK$0.0410
0.0045
mexc

MEXC

$0.005241
$0.005241
HK$0.0410
0.0045
indoex

IndoEx

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
phemex

Phemex

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
bitforex

BitForex

$0.005241
$0.005241
HK$0.0410
0.0045
latoken

LATOKEN

$0.00525
$0.00525
HK$0.0411
0.0045
bibox

Bibox

$0.005244
$0.005244
HK$0.0411
0.0045
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
bithumb

Bithumb

$0.005244
$0.005244
HK$0.0411
0.0045
poloniex

Poloniex

$0.005246
$0.005246
HK$0.0411
0.0045
kraken

Kraken

$0.005245
$0.005245
HK$0.0411
0.0045
p2b

P2B

$0.005249
$0.005249
HK$0.0411
0.0045
dydx

dYdX

$0.005244
$0.005244
HK$0.0411
0.0045
citex

CITEX

$0.005249
$0.005249
HK$0.0411
0.0045
bitmex

BitMEX

$0.005246
$0.005246
HK$0.0411
0.0045
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
stormgain

StormGain

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045
coinsbit

Coinsbit

$0.00525
$0.00525
HK$0.0411
0.0045
tidex

Tidex

$0.005245
$0.005245
HK$0.0411
0.0045
bitfinex

Bitfinex

$0.005242
$0.005242
HK$0.0410
0.0045
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.005247
$0.005247
HK$0.0411
0.0045

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANKR sang USD là 1 ANKR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.005241 Ankr. Vốn hóa thị trường là $51.012m. Trong tuần qua, Ankr đã tăng 9.57%, với mức cao nhất là $0.0051 và mức thấp nhất là $0.0048. Trong tháng qua, Ankr đã tăng -0.88%, với mức giá cao nhất là $0.0054 và thấp nhất là $0.0047. Trong năm qua, Ankr đã tăng thêm -75.12%, với mức cao nhất là $0.0216 và mức thấp nhất là $0.0041. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ANKR đã được giao dịch trên 390 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.