Ankr Giá

Giá Ankr của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANKR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
binance

Binance

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
okx

OKX

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
bybit

Bybit

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
digifinex

DigiFinex

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
bitrue

Bitrue

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
bingx

BingX

$0.004524
$0.004524
HK$0.0354
0.0038
bitget

Bitget

$0.004524
$0.004524
HK$0.0354
0.0038
deepcoin

Deepcoin

$0.004518
$0.004518
HK$0.0353
0.0038
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.004517
$0.004517
HK$0.0353
0.0038
bitmart

BitMart

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
cointiger

CoinTiger

$0.004523
$0.004523
HK$0.0354
0.0038
whitebit

WhiteBIT

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
lbank

LBank

$0.004522
$0.004522
HK$0.0353
0.0038
btse

BTSE

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
gate-io

Gate.io

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
htx

HTX

$0.0045
$0.0045
HK$0.0354
0.0038
xt

XT.COM

$0.004521
$0.004521
HK$0.0353
0.0038
upbit

Upbit

$0.004518
$0.004518
HK$0.0353
0.0038
kucoin

KuCoin

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
mexc

MEXC

$0.0045
$0.0045
HK$0.0354
0.0038
indoex

IndoEx

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
phemex

Phemex

$0.0045
$0.0045
HK$0.0354
0.0038
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
bitforex

BitForex

$0.004522
$0.004522
HK$0.0353
0.0038
latoken

LATOKEN

$0.004524
$0.004524
HK$0.0354
0.0038
bibox

Bibox

$0.004522
$0.004522
HK$0.0353
0.0038
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
bithumb

Bithumb

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
poloniex

Poloniex

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
kraken

Kraken

$0.004525
$0.004525
HK$0.0354
0.0038
p2b

P2B

$0.004521
$0.004521
HK$0.0353
0.0038
dydx

dYdX

$0.004518
$0.004518
HK$0.0353
0.0038
citex

CITEX

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
bitmex

BitMEX

$0.004517
$0.004517
HK$0.0353
0.0038
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.004524
$0.004524
HK$0.0354
0.0038
stormgain

StormGain

$0.004518
$0.004518
HK$0.0353
0.0038
coinsbit

Coinsbit

$0.004521
$0.004521
HK$0.0353
0.0038
tidex

Tidex

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038
bitfinex

Bitfinex

$0.0045
$0.0045
HK$0.0354
0.0038
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0045
$0.0045
HK$0.0353
0.0038

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANKR sang USD là 1 ANKR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.004517 Ankr. Vốn hóa thị trường là $42.956m. Trong tuần qua, Ankr đã giảm -5.23%, đạt mức cao nhất là $0.0048 và mức thấp là $0.0043. Trong tháng qua, Ankr đã giảm -38.25%, đạt mức cao nhất là $0.0074 và mức thấp là $0.0043. Trong năm qua, Ankr đã giảm -81.26%, với mức cao nhất là $0.0241 và thấp nhất là $0.0043. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ANKR đã được giao dịch trên 385 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.