IguVerse Giá

Giá IguVerse của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IGU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
binance

Binance

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
okx

OKX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bybit

Bybit

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
digifinex

DigiFinex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitrue

Bitrue

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bingx

BingX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitget

Bitget

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
deepcoin

Deepcoin

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitmart

BitMart

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
cointiger

CoinTiger

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
whitebit

WhiteBIT

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
lbank

LBank

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
btse

BTSE

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
gate-io

Gate.io

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
htx

HTX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
xt

XT.COM

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
upbit

Upbit

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
kucoin

KuCoin

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
mexc

MEXC

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
indoex

IndoEx

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
phemex

Phemex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitforex

BitForex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
latoken

LATOKEN

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bibox

Bibox

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bithumb

Bithumb

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
poloniex

Poloniex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
kraken

Kraken

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
p2b

P2B

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
dydx

dYdX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
citex

CITEX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitmex

BitMEX

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
stormgain

StormGain

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
coinsbit

Coinsbit

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
tidex

Tidex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
bitfinex

Bitfinex

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006106
$0.00006106
HK$0.0005
0.00005147

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IGU sang USD là 1 IGU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006106 IguVerse. Vốn hóa thị trường là $3,492. Trong tuần qua, IguVerse đã giảm -25.62%, đạt mức cao nhất là $0.00008488 và mức thấp là $0.00006106. Trong tháng qua, IguVerse đã giảm -89.19%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.00006106. Trong năm qua, IguVerse đã giảm -98.48%, với mức cao nhất là $0.0041 và thấp nhất là $0.00006106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million IGU đã được giao dịch trên 36 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.