IguVerse Giá

Giá IguVerse của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IGU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
binance

Binance

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
okx

OKX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bybit

Bybit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
digifinex

DigiFinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitrue

Bitrue

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bingx

BingX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitget

Bitget

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
deepcoin

Deepcoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitmart

BitMart

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
cointiger

CoinTiger

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
whitebit

WhiteBIT

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
lbank

LBank

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
btse

BTSE

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
gate-io

Gate.io

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
htx

HTX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
xt

XT.COM

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
upbit

Upbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
kucoin

KuCoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
mexc

MEXC

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
indoex

IndoEx

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
phemex

Phemex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitforex

BitForex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
latoken

LATOKEN

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bibox

Bibox

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bithumb

Bithumb

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
poloniex

Poloniex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
kraken

Kraken

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
p2b

P2B

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
dydx

dYdX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
citex

CITEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitmex

BitMEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
stormgain

StormGain

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
coinsbit

Coinsbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
tidex

Tidex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
bitfinex

Bitfinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008642

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IGU sang USD là 1 IGU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009988 IguVerse. Vốn hóa thị trường là $5,712. Trong tuần qua, IguVerse đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009988 và mức thấp là $0.00009988. Trong tháng qua, IguVerse đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009988 và mức thấp là $0.00009988. Trong năm qua, IguVerse đã giảm -95.44%, với mức cao nhất là $0.0025 và thấp nhất là $0.00006106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million IGU đã được giao dịch trên 36 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.