Wen Giá

Giá Wen của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WEN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
binance

Binance

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
okx

OKX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bybit

Bybit

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
digifinex

DigiFinex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitrue

Bitrue

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bingx

BingX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitget

Bitget

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
deepcoin

Deepcoin

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitmart

BitMart

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
cointiger

CoinTiger

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
whitebit

WhiteBIT

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
lbank

LBank

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
btse

BTSE

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
gate-io

Gate.io

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
htx

HTX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
xt

XT.COM

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
upbit

Upbit

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
kucoin

KuCoin

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
mexc

MEXC

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
indoex

IndoEx

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
phemex

Phemex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitforex

BitForex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
latoken

LATOKEN

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bibox

Bibox

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bithumb

Bithumb

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
poloniex

Poloniex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
kraken

Kraken

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
p2b

P2B

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
dydx

dYdX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
citex

CITEX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitmex

BitMEX

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
stormgain

StormGain

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
coinsbit

Coinsbit

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
tidex

Tidex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
bitfinex

Bitfinex

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000766
$0.00000766
HK$0.00005999
0.00000651

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WEN sang USD là 1 WEN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000766 Wen. Vốn hóa thị trường là $4.475m. Trong tuần qua, Wen đã tăng 58.73%, với mức cao nhất là $0.00000615 và mức thấp nhất là $0.00000483. Trong tháng qua, Wen đã tăng 89.40%, với mức giá cao nhất là $0.00000699 và thấp nhất là $0.00000373. Trong năm qua, Wen đã tăng thêm -87.25%, với mức cao nhất là $0.00006992 và mức thấp nhất là $0.00000373. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WEN đã được giao dịch trên 266 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.