Wen Giá

Giá Wen của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WEN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
binance

Binance

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
okx

OKX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bybit

Bybit

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
digifinex

DigiFinex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitrue

Bitrue

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bingx

BingX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitget

Bitget

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
deepcoin

Deepcoin

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitmart

BitMart

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
cointiger

CoinTiger

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
whitebit

WhiteBIT

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
lbank

LBank

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
btse

BTSE

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
gate-io

Gate.io

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
htx

HTX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
xt

XT.COM

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
upbit

Upbit

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
kucoin

KuCoin

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
mexc

MEXC

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
indoex

IndoEx

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
phemex

Phemex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitforex

BitForex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
latoken

LATOKEN

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bibox

Bibox

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bithumb

Bithumb

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
poloniex

Poloniex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
kraken

Kraken

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
p2b

P2B

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
dydx

dYdX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
citex

CITEX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitmex

BitMEX

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
stormgain

StormGain

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
coinsbit

Coinsbit

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
tidex

Tidex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
bitfinex

Bitfinex

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001967
$0.00001967
HK$0.0002
0.00001795

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WEN sang USD là 1 WEN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001967 Wen. Vốn hóa thị trường là $16.414m. Trong tuần qua, Wen đã giảm -14.21%, đạt mức cao nhất là $0.00002313 và mức thấp là $0.00002228. Trong tháng qua, Wen đã giảm -33.18%, đạt mức cao nhất là $0.00002944 và mức thấp là $0.00002108. Trong năm qua, Wen đã giảm -91.96%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00002108. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion WEN đã được giao dịch trên 252 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.