Mineral Giá

Giá Mineral của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.45
2.5281
binance

Binance

$8
$8
HK$62.53
6.7417
okx

OKX

$5
$5
HK$39.08
4.2135
bybit

Bybit

$5
$5
HK$39.08
4.2135
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bitrue

Bitrue

$5
$5
HK$39.08
4.2135
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2135
bitget

Bitget

$5
$5
HK$39.08
4.2135
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6854
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6
$6
HK$46.90
5.0562
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.71
5.8990
cointiger

CoinTiger

-
-
-
-
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.35
7.5844
lbank

LBank

$2
$2
HK$15.63
1.6854
btse

BTSE

$4
$4
HK$31.26
3.3708
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6854
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8168
0.8427
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.63
1.6854
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3708
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.90
5.0562
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.45
2.5281
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.71
5.8990
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2135
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2135
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.53
6.7417
bibox

Bibox

$1
$1
HK$7.8168
0.8427
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8168
0.8427
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8168
0.8427
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.90
5.0562
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7417
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7417
dydx

dYdX

$3
$3
HK$23.45
2.5281
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.45
2.5281
bitmex

BitMEX

$1
$1
HK$7.8168
0.8427
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4
$4
HK$31.26
3.3708
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.08
4.2135
coinsbit

Coinsbit

$9
$9
HK$70.35
7.5844
tidex

Tidex

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bitfinex

Bitfinex

$7
$7
HK$54.71
5.8990
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.45
2.5281

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNR sang USD là 1 MNR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Mineral. Vốn hóa thị trường là $24,054. Trong tuần qua, Mineral đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong tháng qua, Mineral đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong năm qua, Mineral đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00000241. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNR đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.