Mineral Giá

Giá Mineral của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
binance

Binance

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
okx

OKX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bybit

Bybit

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
digifinex

DigiFinex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitrue

Bitrue

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bingx

BingX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitget

Bitget

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
deepcoin

Deepcoin

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitmart

BitMart

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
cointiger

CoinTiger

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
whitebit

WhiteBIT

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
lbank

LBank

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
btse

BTSE

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
gate-io

Gate.io

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
htx

HTX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
xt

XT.COM

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
upbit

Upbit

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
kucoin

KuCoin

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
mexc

MEXC

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
indoex

IndoEx

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
phemex

Phemex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitforex

BitForex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
latoken

LATOKEN

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bibox

Bibox

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bithumb

Bithumb

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
poloniex

Poloniex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
kraken

Kraken

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
p2b

P2B

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
dydx

dYdX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
citex

CITEX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitmex

BitMEX

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
stormgain

StormGain

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
coinsbit

Coinsbit

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
tidex

Tidex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
bitfinex

Bitfinex

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000241
$0.00000241
HK$0.00001873
0.00000220

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNR sang USD là 1 MNR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000241 Mineral. Vốn hóa thị trường là $24,054. Trong tuần qua, Mineral đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong tháng qua, Mineral đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong năm qua, Mineral đã giảm -99.33%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00000241. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNR đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.