Mineral Giá

Giá Mineral của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
-
-
-
-
binance

Binance

$8
$8
HK$62.53
6.7399
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3699
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.45
2.5274
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.71
5.8974
bingx

BingX

$7
$7
HK$54.71
5.8974
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.26
3.3699
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4
$4
HK$31.26
3.3699
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8169
0.8425
cointiger

CoinTiger

$3
$3
HK$23.45
2.5274
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.26
3.3699
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.53
6.7399
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2124
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.45
2.5274
htx

HTX

$8
$8
HK$62.53
6.7399
xt

XT.COM

$1
$1
HK$7.8169
0.8425
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8169
0.8425
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6850
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.53
6.7399
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.90
5.0549
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.26
3.3699
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5823
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2124
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6850
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0549
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2124
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.08
4.2124
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.71
5.8974
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.45
2.5274
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6850
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.53
6.7399
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.45
2.5274
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$3
$3
HK$23.45
2.5274
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3699
tidex

Tidex

$7
$7
HK$54.71
5.8974
bitfinex

Bitfinex

$6
$6
HK$46.90
5.0549
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.26
3.3699

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNR sang USD là 1 MNR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Mineral. Vốn hóa thị trường là $24,054. Trong tuần qua, Mineral đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong tháng qua, Mineral đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000241 và mức thấp là $0.00000241. Trong năm qua, Mineral đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00000241. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNR đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.