Umbrella Network Giá

Giá Umbrella Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UMB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0225
$0.0225
HK$0.1768
0.0198
binance

Binance

$0.022547
$0.022547
HK$0.1768
0.0198
okx

OKX

$0.022546
$0.022546
HK$0.1768
0.0198
bybit

Bybit

$0.022545
$0.022545
HK$0.1768
0.0198
digifinex

DigiFinex

$0.022544
$0.022544
HK$0.1768
0.0198
bitrue

Bitrue

$0.022544
$0.022544
HK$0.1768
0.0198
bingx

BingX

$0.022552
$0.022552
HK$0.1769
0.0198
bitget

Bitget

$0.022552
$0.022552
HK$0.1769
0.0198
deepcoin

Deepcoin

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.022543
$0.022543
HK$0.1768
0.0198
bitmart

BitMart

$0.022545
$0.022545
HK$0.1768
0.0198
cointiger

CoinTiger

$0.022552
$0.022552
HK$0.1769
0.0198
whitebit

WhiteBIT

$0.0225
$0.0225
HK$0.1768
0.0198
lbank

LBank

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
btse

BTSE

$0.022544
$0.022544
HK$0.1768
0.0198
gate-io

Gate.io

$0.022549
$0.022549
HK$0.1768
0.0198
htx

HTX

$0.022547
$0.022547
HK$0.1768
0.0198
xt

XT.COM

$0.0225
$0.0225
HK$0.1768
0.0198
upbit

Upbit

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
kucoin

KuCoin

$0.022552
$0.022552
HK$0.1769
0.0198
mexc

MEXC

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
indoex

IndoEx

$0.022543
$0.022543
HK$0.1768
0.0198
phemex

Phemex

$0.022549
$0.022549
HK$0.1768
0.0198
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.022552
$0.022552
HK$0.1769
0.0198
bitforex

BitForex

$0.022543
$0.022543
HK$0.1768
0.0198
latoken

LATOKEN

$0.022547
$0.022547
HK$0.1768
0.0198
bibox

Bibox

$0.022549
$0.022549
HK$0.1768
0.0198
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.022545
$0.022545
HK$0.1768
0.0198
bithumb

Bithumb

$0.022543
$0.022543
HK$0.1768
0.0198
poloniex

Poloniex

$0.022544
$0.022544
HK$0.1768
0.0198
kraken

Kraken

$0.022544
$0.022544
HK$0.1768
0.0198
p2b

P2B

$0.022549
$0.022549
HK$0.1768
0.0198
dydx

dYdX

$0.022546
$0.022546
HK$0.1768
0.0198
citex

CITEX

$0.022545
$0.022545
HK$0.1768
0.0198
bitmex

BitMEX

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.022546
$0.022546
HK$0.1768
0.0198
stormgain

StormGain

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198
coinsbit

Coinsbit

$0.0225
$0.0225
HK$0.1768
0.0198
tidex

Tidex

$0.022543
$0.022543
HK$0.1768
0.0198
bitfinex

Bitfinex

$0.022545
$0.022545
HK$0.1768
0.0198
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.022551
$0.022551
HK$0.1769
0.0198

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UMB sang USD là 1 UMB tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.022543 Umbrella Network. Vốn hóa thị trường là $31,784. Trong tuần qua, Umbrella Network đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Umbrella Network đã tăng 20678.26%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.0001. Trong năm qua, Umbrella Network đã tăng thêm 7014.79%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00006092. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million UMB đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.