Habibi Giá

Giá Habibi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HABIBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
binance

Binance

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
okx

OKX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bybit

Bybit

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
digifinex

DigiFinex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitrue

Bitrue

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bingx

BingX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitget

Bitget

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
deepcoin

Deepcoin

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitmart

BitMart

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
cointiger

CoinTiger

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
whitebit

WhiteBIT

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
lbank

LBank

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
btse

BTSE

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
gate-io

Gate.io

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
htx

HTX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
xt

XT.COM

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
upbit

Upbit

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
kucoin

KuCoin

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
mexc

MEXC

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
indoex

IndoEx

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
phemex

Phemex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitforex

BitForex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
latoken

LATOKEN

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bibox

Bibox

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bithumb

Bithumb

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
poloniex

Poloniex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
kraken

Kraken

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
p2b

P2B

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
dydx

dYdX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
citex

CITEX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitmex

BitMEX

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
stormgain

StormGain

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
coinsbit

Coinsbit

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
tidex

Tidex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
bitfinex

Bitfinex

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009416
$0.00009416
HK$0.0007
0.00007931

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HABIBI sang USD là 1 HABIBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009416 Habibi. Vốn hóa thị trường là $76,675. Trong tuần qua, Habibi đã giảm -9.92%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00009416. Trong tháng qua, Habibi đã giảm -42.36%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00009416. Trong năm qua, Habibi đã giảm -88.02%, với mức cao nhất là $0.0052 và thấp nhất là $0.00009416. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HABIBI đã được giao dịch trên 24 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.