Seele-N Giá

Giá Seele-N của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SEELE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00007844
binance

Binance

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
okx

OKX

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
bybit

Bybit

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
digifinex

DigiFinex

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007675
bitrue

Bitrue

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007169
bingx

BingX

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
bitget

Bitget

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007169
deepcoin

Deepcoin

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007169
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007675
bitmart

BitMart

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
cointiger

CoinTiger

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
whitebit

WhiteBIT

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007085
lbank

LBank

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
btse

BTSE

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
gate-io

Gate.io

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007675
htx

HTX

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
xt

XT.COM

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
upbit

Upbit

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
kucoin

KuCoin

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
mexc

MEXC

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007085
indoex

IndoEx

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007085
phemex

Phemex

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
bitforex

BitForex

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007760
latoken

LATOKEN

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007169
bibox

Bibox

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007760
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
bithumb

Bithumb

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007338
poloniex

Poloniex

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007507
kraken

Kraken

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007169
p2b

P2B

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007338
dydx

dYdX

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007760
citex

CITEX

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007085
bitmex

BitMEX

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007422
stormgain

StormGain

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007085
coinsbit

Coinsbit

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007254
tidex

Tidex

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007338
bitfinex

Bitfinex

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00007844
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007338

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SEELE sang USD là 1 SEELE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000084 Seele-N. Vốn hóa thị trường là $12.35m. Trong tuần qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong tháng qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, Seele-N đã giảm 407.01%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00001657. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SEELE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.