Seele-N Giá

Giá Seele-N của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SEELE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007247
binance

Binance

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007753
okx

OKX

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007247
bybit

Bybit

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
digifinex

DigiFinex

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007753
bitrue

Bitrue

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007668
bingx

BingX

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007668
bitget

Bitget

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007584
deepcoin

Deepcoin

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007331
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007331
bitmart

BitMart

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
cointiger

CoinTiger

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
whitebit

WhiteBIT

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
lbank

LBank

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00007837
btse

BTSE

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007079
gate-io

Gate.io

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007416
htx

HTX

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007584
xt

XT.COM

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007331
upbit

Upbit

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007753
kucoin

KuCoin

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007668
mexc

MEXC

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007416
indoex

IndoEx

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00007668
phemex

Phemex

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007753
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
bitforex

BitForex

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007500
latoken

LATOKEN

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
bibox

Bibox

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007584
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007416
bithumb

Bithumb

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
poloniex

Poloniex

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007247
kraken

Kraken

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
p2b

P2B

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007500
dydx

dYdX

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007079
citex

CITEX

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00007753
bitmex

BitMEX

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007079
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007416
stormgain

StormGain

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00007584
coinsbit

Coinsbit

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00007500
tidex

Tidex

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007163
bitfinex

Bitfinex

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007079
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007331

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SEELE sang USD là 1 SEELE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000084 Seele-N. Vốn hóa thị trường là $12.35m. Trong tuần qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong tháng qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, Seele-N đã giảm 407.01%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00001657. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SEELE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.