Seele-N Giá

Giá Seele-N của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SEELE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00008042
binance

Binance

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
okx

OKX

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
bybit

Bybit

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00008133
digifinex

DigiFinex

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
bitrue

Bitrue

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
bingx

BingX

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
bitget

Bitget

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00008404
deepcoin

Deepcoin

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00008042
bitmart

BitMart

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
cointiger

CoinTiger

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00008223
whitebit

WhiteBIT

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00008404
lbank

LBank

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
btse

BTSE

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
gate-io

Gate.io

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
htx

HTX

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00008223
xt

XT.COM

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00008223
upbit

Upbit

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00008133
kucoin

KuCoin

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00008404
mexc

MEXC

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
indoex

IndoEx

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
phemex

Phemex

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007771
bitforex

BitForex

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007771
latoken

LATOKEN

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007590
bibox

Bibox

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008500
$0.00008500
HK$0.0007
0.00007681
bithumb

Bithumb

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007771
poloniex

Poloniex

$0.000087
$0.000087
HK$0.0007
0.00007861
kraken

Kraken

$0.000089
$0.000089
HK$0.0007
0.00008042
p2b

P2B

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
dydx

dYdX

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00008223
citex

CITEX

$0.00008600
$0.00008600
HK$0.0007
0.00007771
bitmex

BitMEX

$0.000092
$0.000092
HK$0.0007
0.00008313
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
stormgain

StormGain

$0.000091
$0.000091
HK$0.0007
0.00008223
coinsbit

Coinsbit

$0.000088
$0.000088
HK$0.0007
0.00007952
tidex

Tidex

$0.000084
$0.000084
HK$0.0007
0.00007590
bitfinex

Bitfinex

$0.00009000
$0.00009000
HK$0.0007
0.00008133
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000093
$0.000093
HK$0.0007
0.00008404

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SEELE sang USD là 1 SEELE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000084 Seele-N. Vốn hóa thị trường là $12.35m. Trong tuần qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong tháng qua, Seele-N đã giảm -79.60%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, Seele-N đã giảm 407.01%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00001657. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SEELE đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.