MetaFighter Giá

Giá MetaFighter của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.63
1.6855
binance

Binance

$5
$5
HK$39.08
4.2138
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5283
bybit

Bybit

$1
$1
HK$7.8170
0.8428
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.35
7.5849
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3711
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3711
bitget

Bitget

$3
$3
HK$23.45
2.5283
deepcoin

Deepcoin

-
-
-
-
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.08
4.2138
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8170
0.8428
cointiger

CoinTiger

$3
$3
HK$23.45
2.5283
whitebit

WhiteBIT

$3
$3
HK$23.45
2.5283
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.08
4.2138
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8170
0.8428
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.45
2.5283
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.63
1.6855
kucoin

KuCoin

$5
$5
HK$39.08
4.2138
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.90
5.0566
indoex

IndoEx

$9
$9
HK$70.35
7.5849
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8170
0.8428
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.35
7.5849
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6855
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6855
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.5283
bithumb

Bithumb

$3
$3
HK$23.45
2.5283
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.08
4.2138
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.08
4.2138
p2b

P2B

$6
$6
HK$46.90
5.0566
dydx

dYdX

$3
$3
HK$23.45
2.5283
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.26
3.3711
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6855
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$4
$4
HK$31.26
3.3711
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3711
tidex

Tidex

$9
$9
HK$70.35
7.5849
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.45
2.5283
btc-alpha

BTC-Alpha

$6
$6
HK$46.90
5.0566

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MF sang USD là 1 MF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 MetaFighter. Vốn hóa thị trường là $27,064. Trong tuần qua, MetaFighter đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00004408 và mức thấp là $0.00004408. Trong tháng qua, MetaFighter đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00006408 và mức thấp là $0.00004408. Trong năm qua, MetaFighter đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.00003688. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MF đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.