MetaFighter Giá

Giá MetaFighter của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
binance

Binance

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
okx

OKX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bybit

Bybit

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
digifinex

DigiFinex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitrue

Bitrue

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bingx

BingX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitget

Bitget

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
deepcoin

Deepcoin

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitmart

BitMart

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
cointiger

CoinTiger

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
whitebit

WhiteBIT

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
lbank

LBank

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
btse

BTSE

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
gate-io

Gate.io

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
htx

HTX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
xt

XT.COM

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
upbit

Upbit

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
kucoin

KuCoin

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
mexc

MEXC

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
indoex

IndoEx

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
phemex

Phemex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitforex

BitForex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
latoken

LATOKEN

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bibox

Bibox

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bithumb

Bithumb

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
poloniex

Poloniex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
kraken

Kraken

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
p2b

P2B

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
dydx

dYdX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
citex

CITEX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitmex

BitMEX

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
stormgain

StormGain

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
coinsbit

Coinsbit

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
tidex

Tidex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
bitfinex

Bitfinex

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004372
$0.00004372
HK$0.0003
0.00003989

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MF sang USD là 1 MF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004372 MetaFighter. Vốn hóa thị trường là $26,848. Trong tuần qua, MetaFighter đã giảm -47.16%, đạt mức cao nhất là $0.00008275 và mức thấp là $0.00004372. Trong tháng qua, MetaFighter đã giảm -79.02%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00004372. Trong năm qua, MetaFighter đã giảm -97.65%, với mức cao nhất là $0.0020 và thấp nhất là $0.00004372. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MF đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.