Mozaic Giá

Giá Mozaic của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MOZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
binance

Binance

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
okx

OKX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bybit

Bybit

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
digifinex

DigiFinex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitrue

Bitrue

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bingx

BingX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitget

Bitget

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
deepcoin

Deepcoin

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitmart

BitMart

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
cointiger

CoinTiger

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
whitebit

WhiteBIT

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
lbank

LBank

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
btse

BTSE

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
gate-io

Gate.io

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
htx

HTX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
xt

XT.COM

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
upbit

Upbit

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
kucoin

KuCoin

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
mexc

MEXC

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
indoex

IndoEx

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
phemex

Phemex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitforex

BitForex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
latoken

LATOKEN

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bibox

Bibox

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bithumb

Bithumb

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
poloniex

Poloniex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
kraken

Kraken

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
p2b

P2B

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
dydx

dYdX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
citex

CITEX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitmex

BitMEX

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
stormgain

StormGain

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
coinsbit

Coinsbit

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
tidex

Tidex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
bitfinex

Bitfinex

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003708
$0.00003708
HK$0.0003
0.00003124

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MOZ sang USD là 1 MOZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003708 Mozaic. Vốn hóa thị trường là $5,953. Trong tuần qua, Mozaic đã tăng 11.35%, với mức cao nhất là $0.00003955 và mức thấp nhất là $0.00003330. Trong tháng qua, Mozaic đã tăng -49.54%, với mức giá cao nhất là $0.00007349 và thấp nhất là $0.00002388. Trong năm qua, Mozaic đã tăng thêm -90.77%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.00002388. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MOZ đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.