VIXCO Giá

Giá VIXCO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VIX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
binance

Binance

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
okx

OKX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bybit

Bybit

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
digifinex

DigiFinex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitrue

Bitrue

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bingx

BingX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitget

Bitget

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
deepcoin

Deepcoin

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitmart

BitMart

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
cointiger

CoinTiger

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
whitebit

WhiteBIT

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
lbank

LBank

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
btse

BTSE

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
gate-io

Gate.io

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
htx

HTX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
xt

XT.COM

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
upbit

Upbit

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
kucoin

KuCoin

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
mexc

MEXC

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
indoex

IndoEx

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
phemex

Phemex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitforex

BitForex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
latoken

LATOKEN

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bibox

Bibox

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bithumb

Bithumb

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
poloniex

Poloniex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
kraken

Kraken

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
p2b

P2B

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
dydx

dYdX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
citex

CITEX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitmex

BitMEX

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
stormgain

StormGain

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
coinsbit

Coinsbit

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
tidex

Tidex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
bitfinex

Bitfinex

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006472
$0.00006472
HK$0.0005
0.00005550

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VIX sang USD là 1 VIX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006472 VIXCO. Vốn hóa thị trường là $57,452. Trong tuần qua, VIXCO đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $0.00006478 và mức thấp là $0.00006472. Trong tháng qua, VIXCO đã giảm -0.13%, đạt mức cao nhất là $0.00006481 và mức thấp là $0.00006472. Trong năm qua, VIXCO đã giảm -93.53%, với mức cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.00002500. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VIX đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.