vEmpire DDAO Giá

Giá vEmpire DDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VEMP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
binance

Binance

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
okx

OKX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bybit

Bybit

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
digifinex

DigiFinex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitrue

Bitrue

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bingx

BingX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitget

Bitget

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
deepcoin

Deepcoin

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitmart

BitMart

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
cointiger

CoinTiger

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
whitebit

WhiteBIT

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
lbank

LBank

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
btse

BTSE

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
gate-io

Gate.io

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
htx

HTX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
xt

XT.COM

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
upbit

Upbit

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
kucoin

KuCoin

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
mexc

MEXC

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
indoex

IndoEx

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
phemex

Phemex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitforex

BitForex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
latoken

LATOKEN

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bibox

Bibox

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bithumb

Bithumb

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
poloniex

Poloniex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
kraken

Kraken

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
p2b

P2B

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
dydx

dYdX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
citex

CITEX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitmex

BitMEX

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
stormgain

StormGain

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
coinsbit

Coinsbit

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
tidex

Tidex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
bitfinex

Bitfinex

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005165
$0.00005165
HK$0.0004
0.00004468

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VEMP sang USD là 1 VEMP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005165 vEmpire DDAO. Vốn hóa thị trường là $37,425. Trong tuần qua, vEmpire DDAO đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, vEmpire DDAO đã tăng -19.22%, với mức giá cao nhất là $0.00009190 và thấp nhất là $0.00006395. Trong năm qua, vEmpire DDAO đã tăng thêm -93.63%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.00005268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VEMP đã được giao dịch trên 55 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.