HAVAH Giá

Giá HAVAH của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HVH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
binance

Binance

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
okx

OKX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bybit

Bybit

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
digifinex

DigiFinex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitrue

Bitrue

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bingx

BingX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitget

Bitget

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
deepcoin

Deepcoin

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitmart

BitMart

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
cointiger

CoinTiger

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
whitebit

WhiteBIT

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
lbank

LBank

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
btse

BTSE

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
gate-io

Gate.io

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
htx

HTX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
xt

XT.COM

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
upbit

Upbit

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
kucoin

KuCoin

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
mexc

MEXC

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
indoex

IndoEx

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
phemex

Phemex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitforex

BitForex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
latoken

LATOKEN

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bibox

Bibox

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bithumb

Bithumb

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
poloniex

Poloniex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
kraken

Kraken

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
p2b

P2B

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
dydx

dYdX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
citex

CITEX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitmex

BitMEX

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
stormgain

StormGain

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
coinsbit

Coinsbit

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
tidex

Tidex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
bitfinex

Bitfinex

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007439
$0.00007439
HK$0.0006
0.00006308

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HVH sang USD là 1 HVH tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007439 HAVAH. Vốn hóa thị trường là $387,884. Trong tuần qua, HAVAH đã tăng 7.97%, với mức cao nhất là $0.00007439 và mức thấp nhất là $0.00006889. Trong tháng qua, HAVAH đã tăng -30.82%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00006889. Trong năm qua, HAVAH đã tăng thêm -94.84%, với mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp nhất là $0.00006889. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HVH đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.